Shimizu S-Pulse vs Avispa Fukuoka
Tỷ số chung cuộc: Shimizu S-Pulse 1-0 Avispa Fukuoka tại J1 League, 12 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shimizu S-Pulse thắng 5, hòa 4, Avispa Fukuoka thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 7
- Sân vận động
- IAI Stadium Nihondaira, Shizuoka
- Phong độ
- WLDLW Shimizu S-Pulse
- DLLDL Avispa Fukuoka
- 8' ▲ Shintaro Nago ▼ Werik Popo
- 26' Daiki Miya
- 30' ▲ Takumi Kamijima ▼ Daiki Fukazawa
- 34' Kenta Inoue
- HT0-0
- 67' ▲ Tomoya Fujii ▼ Kenta Inoue
- 67' ▲ Won Du-jae ▼ Kazuki Kozuka
- 71' Yudai Shimamoto · Ryo Germain 1-0
- 77' ▲ Abdul Hanan Sani Brown ▼ Masato Shigemi
- 77' ▲ Kaoru Yamawaki ▼ Yu Hashimoto
- 77' ▲ Hiroki Akino ▼ Keiya Shiihashi
- 90'+3 ▲ Kosuke Kinoshita ▼ Oh Se-hun
- 90' ▲ Park Seung-Wook ▼ Mateus Brunetti Valor
- FT1-0
Đội hình
- 16T. Umeda 7.0
- 24H. Sugai 7.1
- 3Y. Takahashi 6.9
- 15Y. Honda 6.8
- 25Mateus Brunetti 7.2
- 47Y. Shimamoto ⚽ 7.7
- 17M. Yumiba 7.0
- 13R. Germain ⇢ 6.3
- 81K. Kozuka ▼ 67' 6.8
- 8K. Inoue ▼ 67' 6.4
- 9Oh Se-Hun ▼ 90' 6.7
Dự bị 9
- 70S. Takagi
- 50T. Fujii ▲ 67' 7.2
- 14Park Seung-Wook ▲ 90' 0
- 1Y. Oki
- 6Won Du-Jae ▲ 67' 6.6
- 21K. Matsuzaki
- 19K. Kinoshita ▲ 90' 0
- 7Capixaba
- 28Y. Yoshida
- 24Y. Obata 5.9
- 23D. Fukazawa ▼ 30' 6.7
- 37M. Tashiro 6.5
- 38D. Miya 6.1
- 47Y. Hashimoto ▼ 77' 5.9
- 34K. Shiihashi ▼ 77' 6.4
- 11T. Miki 7.0
- 29Y. Maejima 6.8
- 13S. Morooka 6.4
- 6M. Shigemi ▼ 77' 6.6
- 9Werik Popó ▼ 8' 6.3
Dự bị 9
- 21Oriol Romeu
- 14S. Nago ▲ 8' 6.3
- 1T. Nagaishi
- 25Y. Kitajima
- 5T. Kamijima ▲ 30' 7.1
- 32A. Sani Brown ▲ 77' 6.2
- 17H. Akino ▲ 77' 6.0
- 15Y. Tsujioka
- 33K. Yamawaki ▲ 77' 6.3
Thống kê
01⚑1
⚑510
56%Kiểm soát bóng44%
13Dứt điểm6
3Trúng đích1
9Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn1
1Phạt góc5
0Việt vị2
12Phạm lỗi18
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua2
451Chuyền bóng356
371Chuyền chính xác285
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 19 - 6 | +13 | 17 | |
| 2 | 7 | 11 - 5 | +6 | 16 | |
| 3 | 7 | 13 - 10 | +3 | 15 | |
| 4 | 7 | 19 - 6 | +13 | 14 | |
| 5 | 7 | 13 - 8 | +5 | 14 | |
| 6 | 7 | 10 - 8 | +2 | 13 | |
| 7 | 7 | 13 - 9 | +4 | 12 | |
| 8 | 7 | 14 - 13 | +1 | 12 | |
| 9 | 7 | 11 - 9 | +2 | 11 | |
| 10 | 7 | 6 - 11 | -5 | 10 | |
| 11 | 7 | 11 - 9 | +2 | 9 | |
| 12 | 7 | 13 - 17 | -4 | 9 | |
| 13 | 7 | 4 - 7 | -3 | 7 | |
| 14 | 7 | 9 - 14 | -5 | 7 | |
| 15 | 7 | 8 - 13 | -5 | 6 | |
| 16 | 7 | 7 - 13 | -6 | 6 | |
| 17 | 7 | 9 - 14 | -5 | 5 | |
| 18 | 7 | 9 - 11 | -2 | 4 | |
| 19 | 7 | 3 - 9 | -6 | 4 | |
| 20 | 7 | 6 - 16 | -10 | 4 |
AFC Champions League (League phase) J2 League
So sánh
7Trận đấu7
4Ghi được9
7Thủng lưới11
0.57Bàn thắng mỗi trận1.29
2Giữ sạch lưới1
1Trên 2.5 bàn4
3Hiệp hai4