Avispa Fukuoka vs Shimizu S-Pulse
Tỷ số chung cuộc: Avispa Fukuoka 1-1 Shimizu S-Pulse tại J1 League, 18 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Avispa Fukuoka thắng 1, hòa 4, Shimizu S-Pulse thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 7
- Sân vận động
- Best Denki Stadium, Fukuoka
- Phong độ
- DLLDL Avispa Fukuoka
- WLDLW Shimizu S-Pulse
- -5' Tatsuki Nara
- 14' Kazuki Kozuka
- HT0-0
- 46' ▲ K. Maeda ▼ S. Sato
- 54' ▲ K. Matsuzaki ▼ K. Kozuka
- 58' ▲ A. Sani Brown ▼ N. Ben Khalifa
- 58' ▲ S. Nago ▼ Y. Kitajima
- 59' 0-1 K. Kitazume · K. Kitagawa
- 66' Hanan Saniburaun
- 71' ▲ K. Fujimoto ▼ M. Shigemi
- 73' ▲ S. Takagi ▼ K. Kitazume
- 80' ▲ S. Zahedi ▼ Y. Maejima
- 85' S. Zahedi · S. Nago 1-1
- 86' ▲ K. Chiba ▼ K. Kitagawa
- 87' ▲ T. Takahashi ▼ Oh Se-Hun
- 87' ▲ R. Ohata ▼ Y. Honda
- FT1-1
Đội hình
- 24Y. Obata 7.6
- 16T. Oka 6.5
- 37M. Tashiro 6.7
- 15Y. Tsujioka 7.5
- 47Y. Hashimoto 6.0
- 6M. Shigemi ▼ 71' 6.9
- 11T. Miki 6.2
- 29Y. Maejima ▼ 80' 6.9
- 18S. Sato ▼ 46' 6.2
- 25Y. Kitajima ▼ 58' 7.0
- 13N. Ben Khalifa ▼ 58' 6.3
Dự bị 9
- 41K. Fujita
- 9S. Zahedi ⚽ ▲ 80' 7.9
- 33K. Yamawaki
- 32A. Sani Brown ▲ 58' 6.6
- 3T. Nara
- 14S. Nago ▲ 58' 7.9
- 22K. Fujimoto ▲ 71' 6.2
- 28R. Tsuruno
- 55K. Maeda ▲ 46' 7.3
- 16T. Umeda 7.5
- 5K. Kitazume ⚽ ▼ 73' 7.3
- 51J. Sumiyoshi 6.3
- 15Y. Honda ▼ 87' 6.9
- 28Y. Yoshida 6.6
- 6Z. Uno 6.5
- 10Matheus Bueno 8.2
- 81K. Kozuka ▼ 54' 6.6
- 49K. Kitagawa ⇢ ▼ 86' 6.3
- 9Oh Se-Hun ▼ 87' 6.9
- 7Capixaba 7.0
Dự bị 9
- 1Y. Oki
- 38T. Takahashi ▲ 87' 6.0
- 23K. Chiba ▲ 86' 6.9
- 50A. Stephens
- 21K. Matsuzaki ▲ 54' 6.9
- 11H. Nakahara
- 17M. Yumiba
- 70S. Takagi ▲ 73' 6.9
- 97R. Ohata ▲ 87' 6.7
Thống kê
02⚑5
⚑210
53%Kiểm soát bóng47%
13Dứt điểm7
2Trúng đích2
4Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm1
7Bị chặn3
5Phạt góc2
4Việt vị5
11Phạm lỗi7
2Thẻ vàng1
1Cứu thua1
407Chuyền bóng354
301Chuyền chính xác253
74%Chính xác chuyền71%
0.67Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.76
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 31 - 11 | +20 | 45 | |
| 1 | 18 | 29 - 25 | +4 | 35 | |
| 2 | 18 | 30 - 21 | +9 | 31 | |
| 2 | 18 | 32 - 18 | +14 | 37 | |
| 3 | 18 | 28 - 22 | +6 | 37 | |
| 3 | 18 | 33 - 31 | +2 | 31 | |
| 4 | 18 | 26 - 28 | -2 | 28 | |
| 4 | 18 | 31 - 23 | +8 | 30 | |
| 5 | 18 | 31 - 25 | +6 | 28 | |
| 5 | 18 | 22 - 26 | -4 | 28 | |
| 6 | 18 | 26 - 29 | -3 | 26 | |
| 6 | 18 | 25 - 22 | +3 | 25 | |
| 7 | 18 | 28 - 31 | -3 | 20 | |
| 7 | 18 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 8 | 18 | 22 - 24 | -2 | 20 | |
| 8 | 18 | 22 - 28 | -6 | 23 | |
| 9 | 18 | 23 - 39 | -16 | 18 | |
| 9 | 18 | 21 - 29 | -8 | 21 | |
| 10 | 18 | 21 - 31 | -10 | 21 | |
| 10 | 18 | 18 - 34 | -16 | 12 |
J1 League (Play Offs) J1 League (Placement Play Offs: 3rd place) J1 League (Placement Play Offs: 5th place) J1 League (Placement Play Offs: 7th place) J1 League (Placement Play Offs: 9th place) J1 League (Placement Play Offs: 11th place) J1 League (Placement Play Offs: 13th place) J1 League (Placement Play Offs: 15th place) J1 League (Placement Play Offs: 17th place) J1 League (Placement Play Offs: 19th place)
So sánh
23Trận đấu23
25Ghi được28
34Thủng lưới28
1.09Bàn thắng mỗi trận1.22
3Giữ sạch lưới3
10Trên 2.5 bàn10
13Hiệp hai21