Shimizu S-Pulse
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Avispa Fukuoka

Shimizu S-Pulse vs Avispa Fukuoka

Tỷ số chung cuộc: Shimizu S-Pulse 2-2 Avispa Fukuoka tại J1 League, 6 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shimizu S-Pulse thắng 5, hòa 4, Avispa Fukuoka thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 2
Sân vận động
IAI Stadium Nihondaira, Shizuoka
Trọng tài
T. Okabe
Phong độ
WLDLW Shimizu S-Pulse
DLLDL Avispa Fukuoka
  1. 12' Carlinhos · K. Nakamura 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' D. Miya Carlos Gutiérrez
  4. 61' Y. Kawai K. Nakamura
  5. 61' 1-1 Y. Yamagishi · T. Kanamori
  6. 65' K. Nakayama 2-1
  7. 69' S. Tanabe D. Ishizu
  8. 70' A. Disaro Y. Goto
  9. 76' H. Jogo Y. Yamagishi
  10. 84' Cauê T. Shigehiro
  11. 85' M. Yuzawa T. Kanamori
  12. 90'+4 Daiki Miya
  13. 90'+2 2-2 E. Salomonsson
  14. FT2-2

Đội hình

Shimizu S-Pulse Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Lotina
  1. 37S. Gonda 6.2
  2. 5Valdo 6.3
  3. 7E. Katayama 7.3
  4. 50Y. Suzuki 6.6
  5. 6R. Takeuchi 6.9
  6. 20K. Nakamura ▼ 61' 6.9
  7. 4T. Hara 6.5
  8. 11K. Nakayama 7.2
  9. 9Thiago Santana 6.6
  10. 14Y. Goto ▼ 70' 6.6
  11. 10Carlinhos 7.2

Dự bị 7

  1. 17Y. Kawai ▲ 61' 6.3
  2. 19A. Disaro ▲ 70' 6.9
  3. 13K. Miyamoto
  4. 16K. Nishizawa
  5. 2Y. Tatsuta
  6. 25K. Nagai
  7. 23Y. Suzuki 6.6
Avispa Fukuoka Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: S. Hasebe
  1. 31M. Murakami 5.9
  2. 3E. Salomonsson 7.7
  3. 33Douglas Grolli 7.0
  4. 4Carlos Gutiérrez ▼ 46' 6.2
  5. 13T. Shichi 6.2
  6. 6H. Mae 6.9
  7. 11Y. Yamagishi ▼ 76' 7.9
  8. 7T. Shigehiro ▼ 84' 7.3
  9. 16D. Ishizu ▼ 69' 6.6
  10. 27Bruno Mendes 6.7
  11. 37T. Kanamori ▼ 85' 6.9

Dự bị 7

  1. 5D. Miya ▲ 46' 6.3
  2. 19S. Tanabe ▲ 69' 6.7
  3. 10H. Jogo ▲ 76' 6.3
  4. 15Cauê ▲ 84' 6.3
  5. 2M. Yuzawa ▲ 85' 6.5
  6. 21T. Yamanoi
  7. 29M. Yoshioka

Thống kê

006
410
45%Kiểm soát bóng55%
8Dứt điểm9
4Trúng đích4
3Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn3
6Phạt góc4
2Việt vị1
11Phạm lỗi13
0Thẻ vàng1
1Cứu thua2
374Chuyền bóng452
285Chuyền chính xác337
76%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kawasaki Frontale
38 81 - 28 +53 92
2
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
38 82 - 35 +47 79
3
Vissel Kobe
38 62 - 36 +26 73
4
Kashima
38 62 - 36 +26 69
5
Nagoya Grampus
38 44 - 30 +14 66
6
Urawa
38 45 - 38 +7 63
7
Sagan Tosu
38 43 - 35 +8 59
8
Avispa Fukuoka
38 42 - 37 +5 54
9
F.C. Tokyo
38 49 - 53 -4 53
10
Consadole Sapporo
38 48 - 50 -2 51
11
Sanfrecce Hiroshima
38 44 - 42 +2 49
12
Cerezo Osaka
38 47 - 51 -4 48
13
Gamba Osaka
38 33 - 49 -16 44
14
Shimizu S-Pulse
38 37 - 54 -17 42
15
Kashiwa Reysol
38 37 - 56 -19 41
16
Shonan Bellmare
38 36 - 41 -5 37
17
Tokushima Vortis
38 34 - 55 -21 36
18
Oita Trinita
38 31 - 55 -24 35
19
Vegalta Sendai
38 31 - 62 -31 28
20
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
38 32 - 77 -45 27
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu46
49Ghi được58
68Thủng lưới49
1Bàn thắng mỗi trận1.26
10Giữ sạch lưới17
24Trên 2.5 bàn21
28Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu