Shimizu S-Pulse vs Avispa Fukuoka
Tỷ số chung cuộc: Shimizu S-Pulse 3-1 Avispa Fukuoka tại J1 League, 18 tháng 6, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shimizu S-Pulse thắng 5, hòa 4, Avispa Fukuoka thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 17
- Sân vận động
- IAI Stadium Nihondaira, Shizuoka
- Trọng tài
- H. Kimura
- Phong độ
- WLDLW Shimizu S-Pulse
- DLLDL Avispa Fukuoka
- 7' K. Nishizawa · Y. Kamiya 1-0
- 13' Douglas Grolli
- 29' Juanma Delgado
- 41' Thiago Santana · K. Nishizawa 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ Lukian ▼ Juanma Delgado
- 46' ▲ D. Miya ▼ Douglas Grolli
- 47' Eiichi Katayama
- 59' ▲ S. Tanabe ▼ Y. Kitajima
- 68' ▲ A. Disaro ▼ Y. Kamiya
- 68' ▲ T. Hara ▼ E. Katayama
- 74' ▲ T. Tanaka ▼ T. Shichi
- 74' ▲ T. Kanamori ▼ J. Croux
- 77' ▲ R. Takeuchi ▼ K. Miyamoto
- 77' ▲ B. Kololli ▼ K. Nishizawa
- 80' 2-1 Y. Yamagishi · Lukian
- 85' B. Kololli · Thiago Santana 3-1
- 90'+1 Thiago Santana
- 90'+3 ▲ Y. Taki ▼ Y. Goto
- FT3-1
Đội hình
- 21S. Gonda 7.3
- 7E. Katayama ▼ 68' 6.2
- 50Yoshinori Suzuki 6.7
- 2Y. Tatsuta 7.5
- 29R. Yamahara 6.9
- 18R. Shirasaki 6.5
- 13K. Miyamoto ▼ 77' 7.0
- 17Y. Kamiya ⇢ ▼ 68' 6.9
- 16K. Nishizawa ⚽ ⇢ ▼ 77' 8.5
- 9Thiago Santana ⚽ ⇢ 7.9
- 14Y. Goto ▼ 90' 6.6
Dự bị 7
- 19A. Disaro ▲ 68' 6.2
- 4T. Hara ▲ 68' 6.7
- 6R. Takeuchi ▲ 77' 6.9
- 32B. Kololli ⚽ ▲ 77' 7.5
- 26Y. Taki ▲ 90'
- 1T. Ōkubo
- 20Oh Se-Hun
- 31M. Murakami 5.6
- 33Douglas Grolli ▼ 46' 6.2
- 3T. Nara 7.3
- 13T. Shichi ▼ 74' 6.3
- 29Y. Maejima 6.2
- 14J. Croux ▼ 74' 7.5
- 6H. Mae 7.0
- 40S. Nakamura 6.6
- 25Y. Kitajima ▼ 59' 6.9
- 9Juanma Delgado ▼ 46' 6.7
- 11Y. Yamagishi ⚽ 7.5
Dự bị 7
- 17Lukian ▲ 46' 6.6
- 5D. Miya ▲ 46' 6.7
- 19S. Tanabe ▲ 59' 6.2
- 39T. Tanaka ▲ 74' 6.6
- 7T. Kanamori ▲ 74' 6.5
- 41T. Nagaishi
- 2M. Yuzawa
Thống kê
02⚑5
⚑720
42%Kiểm soát bóng58%
8Dứt điểm13
3Trúng đích5
4Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn5
5Phạt góc7
1Việt vị2
10Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
4Cứu thua0
332Chuyền bóng453
257Chuyền chính xác377
77%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 70 - 35 | +35 | 68 | |
| 2 | 34 | 65 - 42 | +23 | 66 | |
| 3 | 34 | 52 - 41 | +11 | 55 | |
| 4 | 34 | 47 - 42 | +5 | 52 | |
| 5 | 34 | 46 - 40 | +6 | 51 | |
| 6 | 34 | 46 - 43 | +3 | 49 | |
| 7 | 34 | 43 - 44 | -1 | 47 | |
| 8 | 34 | 30 - 35 | -5 | 46 | |
| 9 | 34 | 48 - 39 | +9 | 45 | |
| 10 | 34 | 45 - 55 | -10 | 45 | |
| 11 | 34 | 45 - 44 | +1 | 42 | |
| 12 | 34 | 31 - 39 | -8 | 41 | |
| 13 | 34 | 35 - 41 | -6 | 40 | |
| 14 | 34 | 29 - 38 | -9 | 38 | |
| 15 | 34 | 33 - 44 | -11 | 37 | |
| 16 | 34 | 30 - 38 | -8 | 36 | |
| 17 | 34 | 44 - 54 | -10 | 33 | |
| 18 | 34 | 32 - 57 | -25 | 30 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu50
58Ghi được51
63Thủng lưới53
1.38Bàn thắng mỗi trận1.02
9Giữ sạch lưới18
20Trên 2.5 bàn19
37Hiệp hai29