Avispa Fukuoka vs Shimizu S-Pulse
Tỷ số chung cuộc: Avispa Fukuoka 1-2 Shimizu S-Pulse tại J1 League, 2 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Avispa Fukuoka thắng 1, hòa 4, Shimizu S-Pulse thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 31
- Sân vận động
- Level-5 stadium, Fukuoka
- Trọng tài
- J. Iida
- Phong độ
- DLLDL Avispa Fukuoka
- WLDLW Shimizu S-Pulse
- 27' 0-1 Thiago Santana
- 35' Daiki Matsuoka
- 45'+3 Takuya Shigehiro
- HT0-1
- 46' ▲ D. Watari ▼ Bruno Mendes
- 48' 0-2 Carlinhos Júnior · K. Nishizawa
- 62' ▲ J. Croux ▼ T. Kanamori
- 62' ▲ J. Mary ▼ Y. Yamagishi
- 62' ▲ S. Tanabe ▼ T. Shigehiro
- 62' ▲ A. Disaro ▼ N. Fujimoto
- 72' ▲ Yuito Suzuki ▼ Carlinhos Júnior
- 76' ▲ M. Yuzawa ▼ E. Salomonsson
- 81' J. Mary 1-2
- 87' ▲ R. Okui ▼ K. Nishizawa
- 87' ▲ Yoshinori Suzuki ▼ T. Hara
- 88' ▲ R. Takeuchi ▼ Ronaldo
- FT1-2
Đội hình
- 31M. Murakami 6.9
- 3E. Salomonsson ▼ 76' 6.3
- 33Douglas Grolli 7.0
- 39T. Nara 7.2
- 13T. Shichi 7.3
- 8T. Sugimoto 7.0
- 6H. Mae 6.3
- 11Y. Yamagishi ▼ 62' 6.3
- 7T. Shigehiro ▼ 62' 6.2
- 27Bruno Mendes ▼ 46' 6.7
- 37T. Kanamori ▼ 62' 6.7
Dự bị 7
- 17D. Watari ▲ 46' 6.9
- 14J. Croux ▲ 62' 7.2
- 30J. Mary ⚽ ▲ 62' 7.3
- 19S. Tanabe ▲ 62' 6.6
- 2M. Yuzawa ▲ 76' 6.7
- 5D. Miya
- 21T. Yamanoi
- 37S. Gonda 7.3
- 38A. Ibayashi 7.2
- 5Valdo 6.5
- 7E. Katayama 6.9
- 3Ronaldo ▼ 88' 7.3
- 4T. Hara ▼ 87' 6.3
- 16K. Nishizawa ⇢ ▼ 87' 7.0
- 33D. Matsuoka 7.2
- 9Thiago Santana ⚽ 6.6
- 10Carlinhos Júnior ⚽ ▼ 72' 7.5
- 24N. Fujimoto ▼ 62' 6.9
Dự bị 7
- 19A. Disaro ▲ 62' 6.3
- 23Yuito Suzuki ▲ 87' 6.7
- 21R. Okui ▲ 87' 6.3
- 50Yoshinori Suzuki ▲ 87' 6.3
- 6R. Takeuchi ▲ 88' 6.7
- 27H. Ibusuki
- 25K. Nagai
Thống kê
01⚑5
⚑110
59%Kiểm soát bóng41%
17Dứt điểm9
7Trúng đích6
7Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn0
5Phạt góc1
0Việt vị2
9Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
4Cứu thua6
497Chuyền bóng350
371Chuyền chính xác250
75%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 81 - 28 | +53 | 92 | |
| 2 | 38 | 82 - 35 | +47 | 79 | |
| 3 | 38 | 62 - 36 | +26 | 73 | |
| 4 | 38 | 62 - 36 | +26 | 69 | |
| 5 | 38 | 44 - 30 | +14 | 66 | |
| 6 | 38 | 45 - 38 | +7 | 63 | |
| 7 | 38 | 43 - 35 | +8 | 59 | |
| 8 | 38 | 42 - 37 | +5 | 54 | |
| 9 | 38 | 49 - 53 | -4 | 53 | |
| 10 | 38 | 48 - 50 | -2 | 51 | |
| 11 | 38 | 44 - 42 | +2 | 49 | |
| 12 | 38 | 47 - 51 | -4 | 48 | |
| 13 | 38 | 33 - 49 | -16 | 44 | |
| 14 | 38 | 37 - 54 | -17 | 42 | |
| 15 | 38 | 37 - 56 | -19 | 41 | |
| 16 | 38 | 36 - 41 | -5 | 37 | |
| 17 | 38 | 34 - 55 | -21 | 36 | |
| 18 | 38 | 31 - 55 | -24 | 35 | |
| 19 | 38 | 31 - 62 | -31 | 28 | |
| 20 | 38 | 32 - 77 | -45 | 27 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu49
58Ghi được49
49Thủng lưới68
1.26Bàn thắng mỗi trận1
17Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn24
43Hiệp hai28