Avispa Fukuoka
3 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Shimizu S-Pulse

Avispa Fukuoka vs Shimizu S-Pulse

Tỷ số chung cuộc: Avispa Fukuoka 3-2 Shimizu S-Pulse tại J1 League, 17 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Avispa Fukuoka thắng 1, hòa 4, Shimizu S-Pulse thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 30
Sân vận động
Level-5 stadium, Fukuoka
Trọng tài
Y. Nishimura
Phong độ
DLLDL Avispa Fukuoka
WLDLW Shimizu S-Pulse
  1. 19' Yoshinori Suzuki
  2. 29' 0-1 R. Yamahara · Thiago Santana
  3. 36' S. Nakamura 1-1
  4. 42' Y. Yamagishi · T. Shichi 2-1
  5. 44' Yuya Yamagishi
  6. HT2-1
  7. 49' Y. Yamagishi · J. Croux 3-1
  8. 60' 3-2 Thiago Santana11m
  9. 65' Juanma Delgado Lukian
  10. 70' S. Tanabe T. Kanamori
  11. 70' K. Nakayama Yago Pikachu
  12. 70' Y. Suzuki T. Inui
  13. 80' T. Kishimoto T. Hara
  14. 80' K. Kitagawa Carlinhos Júnior
  15. 86' Jordy Croux
  16. 89' Juanma Delgado
  17. 90'+7 K. Mikuni Y. Yamagishi
  18. FT3-2

Đội hình

Avispa Fukuoka Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: S. Hasebe
  1. 31M. Murakami 6.2
  2. 33Douglas Grolli 6.5
  3. 13T. Shichi 7.0
  4. 29Y. Maejima 6.7
  5. 5D. Miya 6.5
  6. 14J. Croux 7.0
  7. 7T. Kanamori ▼ 70' 6.9
  8. 6H. Mae 6.7
  9. 40S. Nakamura 7.0
  10. 17Lukian ▼ 65' 6.5
  11. 11Y. Yamagishi ⚽2 ▼ 90' 8.7

Dự bị 7

  1. 9Juanma Delgado ▲ 65' 6.3
  2. 19S. Tanabe ▲ 70' 6.3
  3. 20K. Mikuni ▲ 90'
  4. 35Y. Hiratsuka
  5. 45J. Mary
  6. 22N. Wako
  7. 41T. Nagaishi
Shimizu S-Pulse Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Zé Ricardo
  1. 21S. Gonda 6.2
  2. 50Yoshinori Suzuki 6.2
  3. 2Y. Tatsuta 7.3
  4. 29R. Yamahara 7.5
  5. 33T. Inui ▼ 70' 6.5
  6. 18R. Shirasaki 6.6
  7. 27Yago Pikachu ▼ 70' 6.5
  8. 3Ronaldo 6.9
  9. 4T. Hara ▼ 80' 6.0
  10. 9Thiago Santana 7.6
  11. 10Carlinhos Júnior ▼ 80' 6.2

Dự bị 7

  1. 11K. Nakayama ▲ 70' 6.6
  2. 23Y. Suzuki ▲ 70' 6.2
  3. 15T. Kishimoto ▲ 80' 6.6
  4. 45K. Kitagawa ▲ 80' 6.5
  5. 8D. Matsuoka
  6. 1T. Ōkubo
  7. 5Valdo

Thống kê

023
510
33%Kiểm soát bóng67%
9Dứt điểm8
6Trúng đích4
2Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn1
3Phạt góc5
3Việt vị0
22Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
2Cứu thua3
199Chuyền bóng410
125Chuyền chính xác329
63%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
34 70 - 35 +35 68
2
Kawasaki Frontale
34 65 - 42 +23 66
3
Sanfrecce Hiroshima
34 52 - 41 +11 55
4
Kashima
34 47 - 42 +5 52
5
Cerezo Osaka
34 46 - 40 +6 51
6
F.C. Tokyo
34 46 - 43 +3 49
7
Kashiwa Reysol
34 43 - 44 -1 47
8
Nagoya Grampus
34 30 - 35 -5 46
9
Urawa
34 48 - 39 +9 45
10
Consadole Sapporo
34 45 - 55 -10 45
11
Sagan Tosu
34 45 - 44 +1 42
12
Shonan Bellmare
34 31 - 39 -8 41
13
Vissel Kobe
34 35 - 41 -6 40
14
Avispa Fukuoka
34 29 - 38 -9 38
15
Gamba Osaka
34 33 - 44 -11 37
16
Kyoto Sanga FC
34 30 - 38 -8 36
17
Shimizu S-Pulse
34 44 - 54 -10 33
18
Júbilo Iwata
34 32 - 57 -25 30
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu42
51Ghi được58
53Thủng lưới63
1.02Bàn thắng mỗi trận1.38
18Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn20
29Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu