Shimizu S-Pulse
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0 · 11m 4:3
·
Avispa Fukuoka

Shimizu S-Pulse vs Avispa Fukuoka

Tỷ số chung cuộc: Shimizu S-Pulse 1-1 Avispa Fukuoka tại J1 League, 10 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shimizu S-Pulse thắng 5, hòa 4, Avispa Fukuoka thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 16
Sân vận động
IAI Stadium Nihondaira, Shizuoka
Phong độ
WLDLW Shimizu S-Pulse
DLLDL Avispa Fukuoka
  1. HT0-0
  2. 53' Kohei Okuno
  3. 56' Oh Se-Hun A. Ahmedov
  4. 56' K. Matsuzaki R. Ohata
  5. 63' Masato Shigemi
  6. 68' Y. Yoshida Y. Honda
  7. 70' 0-1 S. Usui · M. Shigemi
  8. 75' Oh Se-Hun · K. Matsuzaki 1-1
  9. 83' D. Miya K. Fujimoto
  10. 83' K. Yamawaki Y. Maejima
  11. 86' K. Chiba T. Takahashi
  12. 87' Yutaka Yoshida
  13. 87' Shintaro Nago
  14. 88' Kanta Chiba
  15. 90'+2 A. Sani Brown S. Usui
  16. 90'+2 Y. Kitajima M. Shigemi
  17. 90'+2 S. Sato S. Nago
  18. FT1-1

Đội hình

Shimizu S-Pulse Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Takayuki Yoshida
  1. 1Y. Oki 7.3
  2. 51J. Sumiyoshi 6.9
  3. 15Y. Honda ▼ 68' 6.9
  4. 25M. Brunetti 7.7
  5. 5K. Kitazume 6.5
  6. 6Z. Uno 7.6
  7. 10Matheus Bueno 6.5
  8. 97R. Ohata ▼ 56' 6.6
  9. 47Y. Shimamoto 7.2
  10. 38T. Takahashi ▼ 86' 6.3
  11. 29A. Ahmedov ▼ 56' 5.9

Dự bị 9

  1. 30T. Sasaki
  2. 81K. Kozuka
  3. 9Oh Se-Hun ▲ 56' 8.0
  4. 23K. Chiba ▲ 86' 6.9
  5. 28Y. Yoshida ▲ 68' 6.5
  6. 21K. Matsuzaki ▲ 56' 6.3
  7. 4S. Hasukawa
  8. 17M. Yumiba
  9. 39H. Hidaka
Avispa Fukuoka Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Shinya Tsukahara
  1. 41K. Fujita 7.3
  2. 5T. Kamijima 7.6
  3. 37M. Tashiro 5.6
  4. 15Y. Tsujioka 7.2
  5. 29Y. Maejima ▼ 83' 6.3
  6. 8K. Okuno 6.7
  7. 34K. Shiihashi 6.6
  8. 22K. Fujimoto ▼ 83' 6.7
  9. 6M. Shigemi ▼ 90' 6.7
  10. 14S. Nago ▼ 90' 6.3
  11. 7S. Usui ▼ 90' 7.3

Dự bị 9

  1. 99P. O. Obi
  2. 45D. Miya ▲ 83' 6.9
  3. 33K. Yamawaki ▲ 83' 6.3
  4. 32A. Sani Brown ▲ 90'
  5. 25Y. Kitajima ▲ 90'
  6. 27Y. Michiwaki
  7. 19M. Kim
  8. 18S. Sato ▲ 90'
  9. 46K. Fukushima

Thống kê

024
230
57%Kiểm soát bóng43%
8Dứt điểm8
1Trúng đích2
4Chệch đích6
2Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn0
4Phạt góc2
2Việt vị1
10Phạm lỗi10
2Thẻ vàng3
1Cứu thua0
410Chuyền bóng318
306Chuyền chính xác215
75%Chính xác chuyền68%
0.39Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.42

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kashima
18 31 - 11 +20 45
1
Vissel Kobe
18 29 - 25 +4 35
2
Cerezo Osaka
18 30 - 21 +9 31
2
F.C. Tokyo
18 32 - 18 +14 37
3
FC Machida Zelvia
18 28 - 22 +6 37
3
Nagoya Grampus
18 33 - 31 +2 31
4
Kawasaki Frontale
18 26 - 28 -2 28
4
Sanfrecce Hiroshima
18 31 - 23 +8 30
5
Gamba Osaka
18 31 - 25 +6 28
5
Tokyo Verdy
18 22 - 26 -4 28
6
Fagiano Okayama
18 26 - 29 -3 26
6
Urawa
18 25 - 22 +3 25
7
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
18 28 - 31 -3 20
7
Shimizu S-Pulse
18 23 - 25 -2 24
8
Kashiwa Reysol
18 22 - 24 -2 20
8
Kyoto Sanga FC
18 22 - 28 -6 23
9
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
18 23 - 39 -16 18
9
V-varen Nagasaki
18 21 - 29 -8 21
10
Avispa Fukuoka
18 21 - 31 -10 21
10
JEF United Ichihara Chiba
18 18 - 34 -16 12
J1 League (Play Offs) J1 League (Placement Play Offs: 3rd place) J1 League (Placement Play Offs: 5th place) J1 League (Placement Play Offs: 7th place) J1 League (Placement Play Offs: 9th place) J1 League (Placement Play Offs: 11th place) J1 League (Placement Play Offs: 13th place) J1 League (Placement Play Offs: 15th place) J1 League (Placement Play Offs: 17th place) J1 League (Placement Play Offs: 19th place)

So sánh

23Trận đấu23
28Ghi được25
28Thủng lưới34
1.22Bàn thắng mỗi trận1.09
3Giữ sạch lưới3
10Trên 2.5 bàn10
21Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu