FC Machida Zelvia
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Urawa

FC Machida Zelvia vs Urawa

Tỷ số chung cuộc: FC Machida Zelvia 3-1 Urawa tại J1 League, 23 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: FC Machida Zelvia thắng 4, hòa 2, Urawa thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 3
Sân vận động
Japan National Stadium, Tokyo
Phong độ
WWDWW FC Machida Zelvia
LWWWW Urawa
  1. 8' H. Nakamura · M. Duke 1-0
  2. 45' 1-1 R. Watanabe · T. Kaneko
  3. HT1-1
  4. 46' T. Nishimura M. Duke
  5. 54' T. Nishimura · Y. Soma 2-1
  6. 61' N. Lavi 3-1
  7. 68' T. Seko H. Ueki
  8. 68' H. Minamino Matheus Savio
  9. 74' M. Yamane K. Hayashi
  10. 74' J. Hayakawa R. Watanabe
  11. 80' R. Shirasaki N. Lavi
  12. 80' R. Hidano H. Komori
  13. 83' Yoichi Naganuma
  14. 88' Y. Matsuo Y. Soma
  15. 90'+2 I. Dresevic G. Shoji
  16. 90'+1 H. Shimoda H. Mae
  17. FT3-1

Đội hình

FC Machida Zelvia Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Go Kuroda
  1. 1K. Tani 6.9
  2. 3G. Shoji ▼ 90' 7.3
  3. 50D. Okamura 6.3
  4. 19Y. Nakayama 6.9
  5. 88H. Nakamura 7.7
  6. 16H. Mae ▼ 90' 6.9
  7. 31N. Lavi ▼ 80' 8.2
  8. 33T. Akimoto 6.6
  9. 15M. Duke ▼ 46' 6.9
  10. 7Y. Soma ▼ 88' 7.2
  11. 99T. Yengi 6.9

Dự bị 9

  1. 13T. Morita
  2. 5I. Dresevic ▲ 90'
  3. 6H. Mochizuki
  4. 23R. Shirasaki ▲ 80' 6.6
  5. 18H. Shimoda ▲ 90'
  6. 8K. Sento
  7. 34F. Tokumura
  8. 20T. Nishimura ▲ 46' 7.7
  9. 14Y. Matsuo ▲ 88'
Urawa Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Kwi-jae Cho
  1. 1S. Nishikawa 6.9
  2. 18K. Hayashi ▼ 74' 6.2
  3. 2Y. Miyamoto 6.7
  4. 3Danilo Boza 6.2
  5. 88Y. Naganuma 5.9
  6. 37H. Ueki ▼ 68' 6.5
  7. 7T. Kaneko 6.9
  8. 25K. Yasui 6.7
  9. 13R. Watanabe ▼ 74' 6.9
  10. 10Matheus Savio ▼ 68' 6.7
  11. 17H. Komori ▼ 80' 6.0

Dự bị 9

  1. 23K. Fukui
  2. 6M. Yamane ▲ 74' 6.7
  3. 32E. Katayama
  4. 8K. Mizunuma
  5. 12T. Seko ▲ 68' 6.9
  6. 39J. Hayakawa ▲ 74' 6.9
  7. 36R. Hidano ▲ 80' 6.7
  8. 42H. Minamino ▲ 68' 6.2
  9. 45A. Onaiwu

Thống kê

001
310
38%Kiểm soát bóng62%
13Dứt điểm22
7Trúng đích3
6Chệch đích12
9Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm12
0Bị chặn7
1Phạt góc3
2Việt vị0
10Phạm lỗi9
0Thẻ vàng1
2Cứu thua4
346Chuyền bóng586
266Chuyền chính xác504
77%Chính xác chuyền86%
2.05Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.33

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Machida Zelvia
6 18 - 5 +13 16
2
Vissel Kobe
6 9 - 4 +5 13
3
Kashima
6 13 - 11 +2 12
4
Kashiwa Reysol
6 10 - 8 +2 12
5
Sanfrecce Hiroshima
6 13 - 5 +8 11
6
F.C. Tokyo
6 11 - 8 +3 11
7
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
6 10 - 8 +2 10
8
Fagiano Okayama
6 8 - 7 +1 10
9
Cerezo Osaka
6 5 - 5 0 10
10
Kawasaki Frontale
6 12 - 9 +3 9
11
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
6 11 - 8 +3 9
12
Urawa
6 12 - 15 -3 9
13
Gamba Osaka
6 8 - 11 -3 6
14
Nagoya Grampus
6 7 - 11 -4 6
15
Kyoto Sanga FC
6 7 - 11 -4 5
16
Avispa Fukuoka
6 9 - 10 -1 4
17
Shimizu S-Pulse
6 3 - 7 -4 4
18
V-varen Nagasaki
6 7 - 14 -7 4
19
Tokyo Verdy
6 2 - 8 -6 3
20
JEF United Ichihara Chiba
6 5 - 15 -10 3
AFC Champions League (League phase) J2 League

So sánh

6Trận đấu6
18Ghi được12
5Thủng lưới15
3Bàn thắng mỗi trận2
1Giữ sạch lưới1
5Trên 2.5 bàn5
11Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu