FC Machida Zelvia
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Urawa

FC Machida Zelvia vs Urawa

Tỷ số chung cuộc: FC Machida Zelvia 0-2 Urawa tại J1 League, 13 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: FC Machida Zelvia thắng 4, hòa 2, Urawa thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 10
Sân vận động
Machida Gion Stadium, Tokyo
Phong độ
WWDWW FC Machida Zelvia
LWWWW Urawa
  1. 15' 0-1 M. Hoibraaten · Matheus Savio
  2. 38' 0-2 Y. Matsuo · R. Watanabe
  3. HT0-2
  4. 46' S. Fujio K. Hayashi
  5. 46' M. Duke Oh Se-Hun
  6. 57' Na Sang-Ho T. Nishimura
  7. 70' Shota Fujio
  8. 71' Hokuto Shimoda
  9. 72' K. Sento R. Shirasaki
  10. 74' T. Matsumoto T. Kaneko
  11. 78' G. Haraguchi K. Yasui
  12. 85' K. Kuwayama H. Shimoda
  13. 90' T. Sekine Matheus Savio
  14. 90' M. Nagakura Y. Matsuo
  15. FT0-2

Đội hình

FC Machida Zelvia Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Go Kuroda
  1. 1K. Tani 6.3
  2. 5I. Dresevic 7.7
  3. 50D. Okamura 6.3
  4. 3G. Shoji 7.0
  5. 26K. Hayashi ▼ 46' 6.7
  6. 23R. Shirasaki ▼ 72' 6.5
  7. 18H. Shimoda ▼ 85' 6.6
  8. 19Y. Nakayama 7.0
  9. 20T. Nishimura ▼ 57' 6.5
  10. 7Y. Soma 6.9
  11. 90Oh Se-Hun ▼ 46' 6.7

Dự bị 9

  1. 13T. Morita
  2. 6H. Mochizuki
  3. 8K. Sento ▲ 72' 6.6
  4. 99D. Takahashi
  5. 22T. Numata
  6. 10Na Sang-Ho ▲ 57' 6.6
  7. 9S. Fujio ▲ 46' 6.7
  8. 49K. Kuwayama ▲ 85' 6.3
  9. 15M. Duke ▲ 46' 6.6
Urawa
  1. 1S. Nishikawa 7.2
  2. 4H. Ishihara 7.3
  3. 3Danilo Boza 7.2
  4. 5M. Hoibraaten 8.6
  5. 88Y. Naganuma 6.9
  6. 25K. Yasui ▼ 78' 7.2
  7. 11S. Gustafson 7.2
  8. 77T. Kaneko ▼ 74' 6.9
  9. 13R. Watanabe 7.0
  10. 8Matheus Savio ▼ 90' 7.7
  11. 24Y. Matsuo ▼ 90' 7.0

Dự bị 9

  1. 16A. Niekawa
  2. 26T. Ogiwara
  3. 35R. Inoue
  4. 6T. Matsumoto ▲ 74' 6.7
  5. 9G. Haraguchi ▲ 78' 6.7
  6. 14T. Sekine ▲ 90'
  7. 21T. Okubo
  8. 20M. Nagakura ▲ 90'
  9. 41R. Nitta

Thống kê

022
500
55%Kiểm soát bóng45%
13Dứt điểm10
3Trúng đích4
3Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn3
2Phạt góc5
3Việt vị1
8Phạm lỗi6
2Thẻ vàng0
2Cứu thua2
499Chuyền bóng414
414Chuyền chính xác321
83%Chính xác chuyền78%
0.92Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.65

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kashima
38 58 - 31 +27 76
2
Kashiwa Reysol
38 60 - 34 +26 75
3
Kyoto Sanga FC
38 62 - 40 +22 68
4
Sanfrecce Hiroshima
38 46 - 28 +18 68
5
Vissel Kobe
38 46 - 33 +13 64
6
FC Machida Zelvia
38 52 - 38 +14 60
7
Urawa
38 45 - 39 +6 59
8
Kawasaki Frontale
38 67 - 57 +10 57
9
Gamba Osaka
38 53 - 55 -2 57
10
Cerezo Osaka
38 60 - 57 +3 52
11
F.C. Tokyo
38 41 - 48 -7 50
12
Avispa Fukuoka
38 34 - 38 -4 48
13
Fagiano Okayama
38 34 - 43 -9 45
14
Shimizu S-Pulse
38 41 - 51 -10 44
15
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
38 46 - 47 -1 43
16
Nagoya Grampus
38 44 - 56 -12 43
17
Tokyo Verdy
38 23 - 41 -18 43
18
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
38 27 - 45 -18 35
19
Shonan Bellmare
38 36 - 63 -27 32
20
Albirex Niigata
38 36 - 67 -31 24
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League 2 J2 League

So sánh

60Trận đấu45
87Ghi được63
50Thủng lưới50
1.45Bàn thắng mỗi trận1.4
26Giữ sạch lưới15
27Trên 2.5 bàn22
39Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu