Urawa
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Machida Zelvia

Urawa vs FC Machida Zelvia

Tỷ số chung cuộc: Urawa 0-0 FC Machida Zelvia tại J1 League, 25 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Urawa thắng 1, hòa 2, FC Machida Zelvia thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 35
Sân vận động
Saitama Stadium 2002, Saitama
Phong độ
LWWWW Urawa
WWDWW FC Machida Zelvia
  1. 29' Y. Naganuma H. Ishihara
  2. 36' Asahi Masuyama
  3. HT0-0
  4. 57' H. Nakamura A. Masuyama
  5. 57' Na Sang-Ho M. Duke
  6. 57' Oh Se-Hun S. Fujio
  7. 67' S. Nakajima T. Sekine
  8. 67' K. Shibato S. Gustafson
  9. 77' H. Komori I. Kiese
  10. 84' K. Kuwayama H. Mochizuki
  11. 85' Hiroyuki Mae
  12. 90'+1 Sang-Ho Na
  13. FT0-0

Đội hình

Urawa
  1. 1S. Nishikawa 7.0
  2. 4H. Ishihara ▼ 29' 6.3
  3. 3Danilo Boza 7.0
  4. 5M. Hoibraaten 7.6
  5. 26T. Ogiwara 7.5
  6. 25K. Yasui 7.3
  7. 11S. Gustafson ▼ 67' 6.7
  8. 14T. Sekine ▼ 67' 6.2
  9. 13R. Watanabe 6.6
  10. 8Matheus Savio 6.2
  11. 99I. Kiese ▼ 77' 6.7

Dự bị 9

  1. 16A. Niekawa
  2. 28K. Nemoto
  3. 10S. Nakajima ▲ 67' 6.9
  4. 21T. Okubo
  5. 22K. Shibato ▲ 67' 6.7
  6. 39J. Hayakawa
  7. 88Y. Naganuma ▲ 29' 6.9
  8. 17H. Komori ▲ 77' 6.7
  9. 27T. Teruuchi
FC Machida Zelvia Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Go Kuroda
  1. 1K. Tani 8.2
  2. 5I. Dresevic 7.2
  3. 3G. Shoji 7.0
  4. 19Y. Nakayama 7.2
  5. 6H. Mochizuki ▼ 84' 7.3
  6. 16H. Mae 7.2
  7. 18H. Shimoda 7.0
  8. 11A. Masuyama ▼ 57' 6.6
  9. 15M. Duke ▼ 57' 6.5
  10. 7Y. Soma 6.9
  11. 9S. Fujio ▼ 57' 6.9

Dự bị 9

  1. 44Y. Arai
  2. 77T. Narasaka
  3. 26K. Hayashi
  4. 88H. Nakamura ▲ 57' 6.6
  5. 23R. Shirasaki
  6. 10Na Sang-Ho ▲ 57' 6.7
  7. 22T. Numata
  8. 49K. Kuwayama ▲ 84' 6.3
  9. 90Oh Se-Hun ▲ 57' 6.6

Thống kê

003
730
55%Kiểm soát bóng45%
11Dứt điểm10
4Trúng đích1
3Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn3
3Phạt góc7
0Việt vị3
12Phạm lỗi12
0Thẻ vàng3
1Cứu thua4
434Chuyền bóng341
345Chuyền chính xác258
79%Chính xác chuyền76%
0.89Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.26

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kashima
38 58 - 31 +27 76
2
Kashiwa Reysol
38 60 - 34 +26 75
3
Kyoto Sanga FC
38 62 - 40 +22 68
4
Sanfrecce Hiroshima
38 46 - 28 +18 68
5
Vissel Kobe
38 46 - 33 +13 64
6
FC Machida Zelvia
38 52 - 38 +14 60
7
Urawa
38 45 - 39 +6 59
8
Kawasaki Frontale
38 67 - 57 +10 57
9
Gamba Osaka
38 53 - 55 -2 57
10
Cerezo Osaka
38 60 - 57 +3 52
11
F.C. Tokyo
38 41 - 48 -7 50
12
Avispa Fukuoka
38 34 - 38 -4 48
13
Fagiano Okayama
38 34 - 43 -9 45
14
Shimizu S-Pulse
38 41 - 51 -10 44
15
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
38 46 - 47 -1 43
16
Nagoya Grampus
38 44 - 56 -12 43
17
Tokyo Verdy
38 23 - 41 -18 43
18
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
38 27 - 45 -18 35
19
Shonan Bellmare
38 36 - 63 -27 32
20
Albirex Niigata
38 36 - 67 -31 24
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League 2 J2 League

So sánh

45Trận đấu60
63Ghi được87
50Thủng lưới50
1.4Bàn thắng mỗi trận1.45
15Giữ sạch lưới26
22Trên 2.5 bàn27
33Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu