FC Machida Zelvia vs Urawa
Tỷ số chung cuộc: FC Machida Zelvia 1-0 Urawa tại J1 League, 22 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: FC Machida Zelvia thắng 4, hòa 2, Urawa thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 18
- Sân vận động
- Japan National Stadium, Tokyo
- Phong độ
- WWDWW FC Machida Zelvia
- LWWWW Urawa
- 10' Erik 1-0
- 45'+2 Yoichi Naganuma
- HT1-0
- 54' ▲ K. Sento ▼ Erik
- 54' ▲ Y. Soma ▼ Na Sang-Ho
- 62' ▲ Y. Matsuo ▼ H. Komori
- 72' ▲ A. Onaiwu ▼ Matheus Savio
- 72' ▲ J. Hayakawa ▼ T. Kaneko
- 72' ▲ R. Hidano ▼ S. Nakajima
- 83' ▲ R. Shirasaki ▼ N. Lavi
- 83' ▲ S. Fujio ▼ T. Yengi
- 83' ▲ K. Shibato ▼ S. Gustafson
- FT1-0
Đội hình
- 1K. Tani
- 3G. Shoji
- 50D. Okamura
- 19Y. Nakayama
- 88H. Nakamura
- 16H. Mae
- 31N. Lavi ▼ 83'
- 26K. Hayashi
- 27Erik ▼ 54'
- 10Na Sang-Ho ▼ 54'
- 99T. Yengi ▼ 83'
Dự bị 9
- 13T. Morita
- 23R. Shirasaki ▲ 83'
- 18H. Shimoda
- 11A. Masuyama
- 8K. Sento ▲ 54'
- 7Y. Soma ▲ 54'
- 34F. Tokumura
- 5I. Dresevic
- 9S. Fujio ▲ 83'
- 1S. Nishikawa
- 4H. Ishihara
- 2Y. Miyamoto
- 5K. Nemoto
- 88Y. Naganuma
- 11S. Gustafson ▼ 83'
- 13R. Watanabe
- 77T. Kaneko ▼ 72'
- 10S. Nakajima ▼ 72'
- 8Matheus Savio ▼ 72'
- 17H. Komori ▼ 62'
Dự bị 9
- 16A. Niekawa
- 3Danilo Boza
- 24Y. Matsuo ▲ 62'
- 9I. Kiese
- 45A. Onaiwu ▲ 72'
- 22K. Shibato ▲ 83'
- 39J. Hayakawa ▲ 72'
- 36R. Hidano ▲ 72'
- 37H. Ueki
Thống kê
00⚑5
⚑310
39%Kiểm soát bóng61%
16Dứt điểm15
4Trúng đích4
7Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm11
5Bị chặn5
5Phạt góc3
2Việt vị2
8Phạm lỗi10
0Thẻ vàng1
4Cứu thua3
403Chuyền bóng630
339Chuyền chính xác557
84%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 31 - 11 | +20 | 45 | |
| 1 | 18 | 29 - 25 | +4 | 35 | |
| 2 | 18 | 30 - 21 | +9 | 31 | |
| 2 | 18 | 32 - 18 | +14 | 37 | |
| 3 | 18 | 28 - 22 | +6 | 37 | |
| 3 | 18 | 33 - 31 | +2 | 31 | |
| 4 | 18 | 26 - 28 | -2 | 28 | |
| 4 | 18 | 31 - 23 | +8 | 30 | |
| 5 | 18 | 31 - 25 | +6 | 28 | |
| 5 | 18 | 22 - 26 | -4 | 28 | |
| 6 | 18 | 26 - 29 | -3 | 26 | |
| 6 | 18 | 25 - 22 | +3 | 25 | |
| 7 | 18 | 28 - 31 | -3 | 20 | |
| 7 | 18 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 8 | 18 | 22 - 24 | -2 | 20 | |
| 8 | 18 | 22 - 28 | -6 | 23 | |
| 9 | 18 | 23 - 39 | -16 | 18 | |
| 9 | 18 | 21 - 29 | -8 | 21 | |
| 10 | 18 | 21 - 31 | -10 | 21 | |
| 10 | 18 | 18 - 34 | -16 | 12 |
J1 League (Play Offs) J1 League (Placement Play Offs: 3rd place) J1 League (Placement Play Offs: 5th place) J1 League (Placement Play Offs: 7th place) J1 League (Placement Play Offs: 9th place) J1 League (Placement Play Offs: 11th place) J1 League (Placement Play Offs: 13th place) J1 League (Placement Play Offs: 15th place) J1 League (Placement Play Offs: 17th place) J1 League (Placement Play Offs: 19th place)
So sánh
22Trận đấu24
32Ghi được37
23Thủng lưới28
1.45Bàn thắng mỗi trận1.54
8Giữ sạch lưới9
12Trên 2.5 bàn8
16Hiệp hai19