FC Machida Zelvia
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Urawa

FC Machida Zelvia vs Urawa

Tỷ số chung cuộc: FC Machida Zelvia 2-2 Urawa tại J1 League, 31 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: FC Machida Zelvia thắng 4, hòa 2, Urawa thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 29
Sân vận động
Japan National Stadium, Tokyo
Phong độ
WWDWW FC Machida Zelvia
LWWWW Urawa
  1. 36' 0-1 T. Sekine · T. Okubo
  2. HT0-1
  3. 46' J. Suzuki H. Mochizuki
  4. 49' Oh Se-Hun · Na Sang-Ho 1-1
  5. 63' Y. Naganuma Y. Koizumi
  6. 63' R. Nitta T. Okubo
  7. 64' M. Duke Oh Se-Hun
  8. 72' K. Kuwayama S. Fujio
  9. 72' K. Fujimoto Na Sang-Ho
  10. 77' Thiago Santana B. Linssen
  11. 77' Y. Matsuo T. Sekine
  12. 81' Erik S. Araki
  13. 87' 1-2 Thiago Santana · A. Ohata
  14. 89' Y. Sato A. Ohata
  15. 90'+8 Erik · K. Fujimoto 2-2
  16. FT2-2

Đội hình

FC Machida Zelvia Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: G. Kuroda
  1. 1K. Tani 6.7
  2. 33H. Mochizuki ▼ 46' 6.5
  3. 3G. Shōji 6.2
  4. 19Y. Nakayama 6.6
  5. 25D. Sugioka 7.0
  6. 47S. Araki ▼ 81' 7.3
  7. 23R. Shirasaki 6.9
  8. 18H. Shimoda 6.9
  9. 10Na Sang-Ho ▼ 72' 7.2
  10. 9S. Fujio ▼ 72' 6.3
  11. 90Oh Se-Hun ▼ 64' 7.6

Dự bị 7

  1. 6J. Suzuki ▲ 46' 7.5
  2. 15M. Duke ▲ 64' 7.2
  3. 49K. Kuwayama ▲ 72' 6.6
  4. 22K. Fujimoto ▲ 72' 7.7
  5. 11Erik ▲ 81' 7.7
  6. 5I. Drešević
  7. 42K. Fukui
Urawa Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: N. Ikeda
  1. 1S. Nishikawa 7.5
  2. 4H. Ishihara 6.7
  3. 23R. Inoue 6.3
  4. 5M. Høibråten 7.0
  5. 66A. Ohata ▼ 89' 6.9
  6. 8Y. Koizumi ▼ 63' 6.9
  7. 25K. Yasui 7.0
  8. 21T. Okubo ▼ 63' 6.9
  9. 13R. Watanabe 7.0
  10. 14T. Sekine ▼ 77' 7.3
  11. 9B. Linssen ▼ 77' 6.7

Dự bị 7

  1. 88Y. Naganuma ▲ 63' 6.7
  2. 41R. Nitta ▲ 63' 6.5
  3. 12Thiago Santana ▲ 77' 7.2
  4. 24Y. Matsuo ▲ 77' 6.6
  5. 20Y. Sato ▲ 89' 6.3
  6. 11S. Gustafson
  7. 16A. Niekawa

Thống kê

007
100
45%Kiểm soát bóng55%
24Dứt điểm10
7Trúng đích4
11Chệch đích3
16Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn3
7Phạt góc1
3Việt vị4
9Phạm lỗi5
2Cứu thua5
300Chuyền bóng400
221Chuyền chính xác320
74%Chính xác chuyền80%
2.96Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.60

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vissel Kobe
38 61 - 36 +25 72
2
Sanfrecce Hiroshima
38 72 - 43 +29 68
3
FC Machida Zelvia
38 54 - 34 +20 66
4
Gamba Osaka
38 49 - 35 +14 66
5
Kashima
38 60 - 41 +19 65
6
Tokyo Verdy
38 51 - 51 0 56
7
F.C. Tokyo
38 53 - 51 +2 54
8
Kawasaki Frontale
38 66 - 57 +9 52
9
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
38 61 - 62 -1 52
10
Cerezo Osaka
38 43 - 48 -5 52
11
Nagoya Grampus
38 44 - 47 -3 50
12
Avispa Fukuoka
38 33 - 38 -5 50
13
Urawa
38 49 - 45 +4 48
14
Kyoto Sanga FC
38 43 - 55 -12 47
15
Shonan Bellmare
38 53 - 58 -5 45
16
Albirex Niigata
38 44 - 59 -15 42
17
Kashiwa Reysol
38 39 - 51 -12 41
18
Júbilo Iwata
38 47 - 68 -21 38
19
Consadole Sapporo
38 43 - 66 -23 37
20
Sagan Tosu
38 48 - 68 -20 35
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu42
69Ghi được56
47Thủng lưới54
1.44Bàn thắng mỗi trận1.33
21Giữ sạch lưới12
25Trên 2.5 bàn21
38Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu