Urawa
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Machida Zelvia

Urawa vs FC Machida Zelvia

Tỷ số chung cuộc: Urawa 1-2 FC Machida Zelvia tại J1 League, 22 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Urawa thắng 1, hòa 2, FC Machida Zelvia thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 8
Sân vận động
Saitama Stadium 2002, Saitama
Phong độ
LWWWW Urawa
WWDWW FC Machida Zelvia
  1. 8' Takuya Ogiwara
  2. 9' Kotaro Hayashi
  3. 26' 0-1 H. Mochizuki · Y. Nakayama
  4. HT0-1
  5. 46' I. Kiese R. Hidano
  6. 55' Matheus Savio · I. Kiese 1-1
  7. 62' Na Sang-Ho T. Nishimura
  8. 62' Erik S. Fujio
  9. 74' T. Teruuchi A. Onaiwu
  10. 74' K. Shibato K. Yasui
  11. 74' R. Nitta T. Kaneko
  12. 81' 1-2 Y. Soma11m
  13. 89' J. Hayakawa Matheus Savio
  14. 90'+4 Isaac Kiese Thelin
  15. 90' Daihachi Okamura
  16. FT1-2

Đội hình

Urawa Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Maciej Skorza
  1. 1S. Nishikawa 6.7
  2. 14T. Sekine 6.3
  3. 2Y. Miyamoto 6.6
  4. 5K. Nemoto 5.9
  5. 26T. Ogiwara 5.9
  6. 77T. Kaneko ▼ 74' 6.9
  7. 25K. Yasui ▼ 74' 7.0
  8. 13R. Watanabe 6.7
  9. 8Matheus Savio ▼ 89' 8.2
  10. 45A. Onaiwu ▼ 74' 6.6
  11. 36R. Hidano ▼ 46' 6.3

Dự bị 9

  1. 16A. Niekawa
  2. 88Y. Naganuma
  3. 4H. Ishihara
  4. 3Danilo Boza
  5. 27T. Teruuchi ▲ 74' 6.7
  6. 9I. Kiese ▲ 46' 6.7
  7. 22K. Shibato ▲ 74' 6.5
  8. 41R. Nitta ▲ 74' 6.3
  9. 39J. Hayakawa ▲ 89'
FC Machida Zelvia Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Go Kuroda
  1. 1K. Tani 7.3
  2. 5I. Dresevic 6.9
  3. 50D. Okamura 6.7
  4. 3G. Shoji 6.7
  5. 6H. Mochizuki 8.0
  6. 16H. Mae 6.9
  7. 19Y. Nakayama 6.9
  8. 26K. Hayashi 6.3
  9. 20T. Nishimura ▼ 62' 6.3
  10. 7Y. Soma 7.9
  11. 9S. Fujio ▼ 62' 6.0

Dự bị 9

  1. 13T. Morita
  2. 23R. Shirasaki
  3. 11A. Masuyama
  4. 8K. Sento
  5. 10Na Sang-Ho ▲ 62' 6.7
  6. 34F. Tokumura
  7. 27Erik ▲ 62' 6.3
  8. 31N. Lavi
  9. 99T. Yengi

Thống kê

026
220
52%Kiểm soát bóng48%
19Dứt điểm15
6Trúng đích6
8Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm10
10Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn2
6Phạt góc2
0Việt vị1
8Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
4Cứu thua5
435Chuyền bóng413
336Chuyền chính xác315
77%Chính xác chuyền76%
0.63Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.71

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kashima
18 31 - 11 +20 45
1
Vissel Kobe
18 29 - 25 +4 35
2
Cerezo Osaka
18 30 - 21 +9 31
2
F.C. Tokyo
18 32 - 18 +14 37
3
FC Machida Zelvia
18 28 - 22 +6 37
3
Nagoya Grampus
18 33 - 31 +2 31
4
Kawasaki Frontale
18 26 - 28 -2 28
4
Sanfrecce Hiroshima
18 31 - 23 +8 30
5
Gamba Osaka
18 31 - 25 +6 28
5
Tokyo Verdy
18 22 - 26 -4 28
6
Fagiano Okayama
18 26 - 29 -3 26
6
Urawa
18 25 - 22 +3 25
7
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
18 28 - 31 -3 20
7
Shimizu S-Pulse
18 23 - 25 -2 24
8
Kashiwa Reysol
18 22 - 24 -2 20
8
Kyoto Sanga FC
18 22 - 28 -6 23
9
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
18 23 - 39 -16 18
9
V-varen Nagasaki
18 21 - 29 -8 21
10
Avispa Fukuoka
18 21 - 31 -10 21
10
JEF United Ichihara Chiba
18 18 - 34 -16 12
J1 League (Play Offs) J1 League (Placement Play Offs: 3rd place) J1 League (Placement Play Offs: 5th place) J1 League (Placement Play Offs: 7th place) J1 League (Placement Play Offs: 9th place) J1 League (Placement Play Offs: 11th place) J1 League (Placement Play Offs: 13th place) J1 League (Placement Play Offs: 15th place) J1 League (Placement Play Offs: 17th place) J1 League (Placement Play Offs: 19th place)

So sánh

24Trận đấu22
37Ghi được32
28Thủng lưới23
1.54Bàn thắng mỗi trận1.45
9Giữ sạch lưới8
8Trên 2.5 bàn12
19Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu