Urawa vs FC Machida Zelvia
Tỷ số chung cuộc: Urawa 1-2 FC Machida Zelvia tại J1 League, 26 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Urawa thắng 2, hòa 2, FC Machida Zelvia thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 16
- Sân vận động
- Saitama Stadium 2002, Saitama
- Phong độ
- LWWWW Urawa
- WWDWW FC Machida Zelvia
- 35' Keiya Sento
- HT0-0
- 46' ▲ Na Sang-Ho ▼ K. Fujimoto
- 52' 0-1 Y. Hirakawa
- 54' A. Ito · H. Ishihara 1-1
- 58' ▲ Z. Uno ▼ K. Sento
- 59' ▲ M. Duke ▼ Oh Se-Hun
- 64' ▲ H. Sakai ▼ O. Solbakken
- 64' ▲ S. Gustafson ▼ K. Iwao
- 68' Alexander Scholz
- 73' ▲ Erik ▼ S. Fujio
- 78' ▲ H. Takeda ▼ N. Maeda
- 83' Hokuto Shimoda
- 87' ▲ H. Mochizuki ▼ J. Suzuki
- 90'+3 ▲ S. Koroki ▼ R. Watanabe
- 90'+6 1-2 H. Shimoda11m
- FT1-2
Đội hình
- 1S. Nishikawa 7.2
- 4H. Ishihara ⇢ 7.5
- 28A. Scholz 6.5
- 5M. Høibråten 6.6
- 13R. Watanabe ▼ 90' 6.9
- 3A. Ito ⚽ 7.6
- 6K. Iwao ▼ 64' 6.9
- 25K. Yasui 6.9
- 38N. Maeda ▼ 78' 6.9
- 12Thiago Santana 6.7
- 17O. Solbakken ▼ 64' 6.3
Dự bị 7
- 2H. Sakai ▲ 64' 6.3
- 11S. Gustafson ▲ 64' 6.9
- 47H. Takeda ▲ 78' 7.0
- 30S. Koroki ▲ 90'
- 16A. Niekawa
- 20Y. Sato
- 27E. Panya
- 1K. Tani 7.0
- 6J. Suzuki ▼ 87' 7.2
- 14Jang Min-Gyu 6.3
- 3G. Shōji 6.9
- 26K. Hayashi 6.6
- 7Y. Hirakawa ⚽ 7.9
- 8K. Sento ▼ 58' 6.9
- 18H. Shimoda ⚽ 7.2
- 22K. Fujimoto ▼ 46' 6.2
- 9S. Fujio ▼ 73' 6.3
- 90Oh Se-Hun ▼ 59' 6.6
Dự bị 7
- 10Na Sang-Ho ▲ 46' 7.2
- 16Z. Uno ▲ 58' 6.7
- 15M. Duke ▲ 59' 6.7
- 11Erik ▲ 73' 6.3
- 33H. Mochizuki ▲ 87' 6.3
- 47S. Araki
- 42K. Fukui
Thống kê
01⚑5
⚑520
67%Kiểm soát bóng33%
8Dứt điểm9
3Trúng đích4
3Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
5Phạt góc5
3Việt vị1
12Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
2Cứu thua2
634Chuyền bóng295
550Chuyền chính xác210
87%Chính xác chuyền71%
0.74Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.88
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 61 - 36 | +25 | 72 | |
| 2 | 38 | 72 - 43 | +29 | 68 | |
| 3 | 38 | 54 - 34 | +20 | 66 | |
| 4 | 38 | 49 - 35 | +14 | 66 | |
| 5 | 38 | 60 - 41 | +19 | 65 | |
| 6 | 38 | 51 - 51 | 0 | 56 | |
| 7 | 38 | 53 - 51 | +2 | 54 | |
| 8 | 38 | 66 - 57 | +9 | 52 | |
| 9 | 38 | 61 - 62 | -1 | 52 | |
| 10 | 38 | 43 - 48 | -5 | 52 | |
| 11 | 38 | 44 - 47 | -3 | 50 | |
| 12 | 38 | 33 - 38 | -5 | 50 | |
| 13 | 38 | 49 - 45 | +4 | 48 | |
| 14 | 38 | 43 - 55 | -12 | 47 | |
| 15 | 38 | 53 - 58 | -5 | 45 | |
| 16 | 38 | 44 - 59 | -15 | 42 | |
| 17 | 38 | 39 - 51 | -12 | 41 | |
| 18 | 38 | 47 - 68 | -21 | 38 | |
| 19 | 38 | 43 - 66 | -23 | 37 | |
| 20 | 38 | 48 - 68 | -20 | 35 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu48
56Ghi được69
54Thủng lưới47
1.33Bàn thắng mỗi trận1.44
12Giữ sạch lưới21
21Trên 2.5 bàn25
37Hiệp hai38