Tokyo Verdy
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Kawasaki Frontale

Tokyo Verdy vs Kawasaki Frontale

Tỷ số chung cuộc: Tokyo Verdy 1-1 Kawasaki Frontale tại J1 League, 9 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Tokyo Verdy thắng 2, hòa 3, Kawasaki Frontale thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 1
Phong độ
WLLDW Tokyo Verdy
DWWLW Kawasaki Frontale
  1. HT0-0
  2. 46' S. Mizoguchi · I. Someno 1-0
  3. 61' Marcinho K. Konno
  4. 61' L. Romanic K. Mochiyama
  5. 64' R. Inoue K. Suzuki
  6. 64' S. Nakayama Y. Matsuhashi
  7. 68' Tatsuya Ito
  8. 73' I. Kumatoriya S. Meshino
  9. 76' A. Sasaki K. Tachibanada
  10. 76' Y. Ozeki S. Miura
  11. 80' R. Shirai S. Mizoguchi
  12. 80' Y. Arai Y. Fukuda
  13. 86' T. Miyagi Y. Yamamoto
  14. 90' 1-1 L. Romanic
  15. FT1-1

Đội hình

Tokyo Verdy Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Jofuku Hiroshi
  1. 1Matheus 7.2
  2. 15K. Suzuki ▼ 64' 6.9
  3. 4N. Hayashi 6.6
  4. 6K. Miyahara 6.6
  5. 22Y. Uchida 7.0
  6. 16R. Hirakawa 6.5
  7. 20S. Meshino ▼ 73' 6.9
  8. 18S. Mizoguchi ▼ 80' 7.2
  9. 7Y. Matsuhashi ▼ 64' 6.7
  10. 14Y. Fukuda ▼ 80' 6.9
  11. 9I. Someno 7.5

Dự bị 9

  1. 21Y. Nagasawa
  2. 29M. Sako
  3. 25I. Kumatoriya ▲ 73' 6.7
  4. 5R. Inoue ▲ 64' 6.5
  5. 27R. Shirai ▲ 80' 6.3
  6. 28J. Yamamoto
  7. 45S. Teranuma
  8. 24S. Nakayama ▲ 64' 6.7
  9. 40Y. Arai ▲ 80' 6.7
Kawasaki Frontale Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Shigetoshi Hasebe
  1. 49S. Brodersen 6.6
  2. 29R. Yamahara 6.7
  3. 4Pedro Romano 6.7
  4. 3H. Taniguchi 7.3
  5. 13S. Miura ▼ 76' 6.5
  6. 8K. Tachibanada ▼ 76' 6.9
  7. 6Y. Yamamoto ▼ 86' 7.3
  8. 18K. Konno ▼ 61' 6.2
  9. 14Y. Wakizaka 6.6
  10. 17T. Ito 6.7
  11. 20K. Mochiyama ▼ 61' 6.0

Dự bị 9

  1. 1L. Thebault-Yamaguchi
  2. 22F. Uremovic
  3. 19S. Kawahara
  4. 34R. Osa
  5. 23Marcinho ▲ 61' 6.5
  6. 9L. Romanic ▲ 61' 7.3
  7. 24T. Miyagi ▲ 86' 6.7
  8. 5A. Sasaki ▲ 76' 7.3
  9. 16Y. Ozeki ▲ 76' 6.9

Thống kê

004
410
31%Kiểm soát bóng69%
15Dứt điểm15
4Trúng đích4
8Chệch đích8
11Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn3
4Phạt góc4
2Việt vị1
13Phạm lỗi9
0Thẻ vàng1
3Cứu thua3
290Chuyền bóng642
208Chuyền chính xác559
72%Chính xác chuyền87%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Machida Zelvia
6 18 - 5 +13 16
2
Vissel Kobe
7 11 - 5 +6 16
3
Kashiwa Reysol
7 13 - 10 +3 15
4
Kashima
7 14 - 13 +1 12
5
Sanfrecce Hiroshima
6 13 - 5 +8 11
6
F.C. Tokyo
6 11 - 8 +3 11
7
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
6 10 - 8 +2 10
8
Fagiano Okayama
6 8 - 7 +1 10
9
Cerezo Osaka
6 5 - 5 0 10
10
Kawasaki Frontale
6 12 - 9 +3 9
11
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
6 11 - 8 +3 9
12
Urawa
6 12 - 15 -3 9
13
Gamba Osaka
6 8 - 11 -3 6
14
Nagoya Grampus
6 7 - 11 -4 6
15
Kyoto Sanga FC
7 9 - 14 -5 5
16
Avispa Fukuoka
6 9 - 10 -1 4
17
Shimizu S-Pulse
6 3 - 7 -4 4
18
V-varen Nagasaki
6 7 - 14 -7 4
19
Tokyo Verdy
6 2 - 8 -6 3
20
JEF United Ichihara Chiba
6 5 - 15 -10 3
AFC Champions League (League phase) J2 League

So sánh

6Trận đấu6
2Ghi được12
8Thủng lưới9
0.33Bàn thắng mỗi trận2
2Giữ sạch lưới0
1Trên 2.5 bàn4
1Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu