Tokyo Verdy vs Kawasaki Frontale
Tỷ số chung cuộc: Tokyo Verdy 0-2 Kawasaki Frontale tại J1 League, 18 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Tokyo Verdy thắng 2, hòa 3, Kawasaki Frontale thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 7
- Phong độ
- WLLDW Tokyo Verdy
- DWWLW Kawasaki Frontale
- 9' 0-1 Y. Wakizaka · Marcinho
- 20' Yuta Arai
- 23' 0-2 Erison
- 45'+2 Yuta Arai
- HT0-2
- 46' ▲ Y. Fukuda ▼ K. Saito
- 46' ▲ H. Yamami ▼ Y. Arai
- 47' Riku Matsuda
- 51' Kento Tachibanada
- 60' ▲ T. Ito ▼ K. Konno
- 60' ▲ S. Kawahara ▼ K. Tachibanada
- 60' ▲ S. Miura ▼ H. Taniguchi
- 64' Yuto Matsunagane
- 68' ▲ Y. Matsuhashi ▼ R. Matsuda
- 68' ▲ J. Yamamoto ▼ R. Hirakawa
- 79' ▲ L. Romanic ▼ Erison
- 80' ▲ H. Hirao ▼ S. Tanabe
- 88' ▲ A. Ienaga ▼ Marcinho
- 90'+4 ▲ T. Myogan ▼ Y. Wakizaka
- FT0-2
Đội hình
- 21Y. Nagasawa 5.9
- 15K. Suzuki 6.6
- 5R. Inoue 7.3
- 36R. Matsuda ▼ 68' 6.2
- 35S. Tanabe ▼ 80' 6.3
- 10K. Morita 6.9
- 16R. Hirakawa ▼ 68' 6.9
- 55T. Yoshida 6.9
- 40Y. Arai ▼ 46' 6.5
- 27R. Shirai 6.2
- 8K. Saito ▼ 46' 6.9
Dự bị 9
- 41K. Nakamura
- 6K. Miyahara
- 7Y. Matsuhashi ▲ 68' 6.6
- 23D. Fukazawa
- 22Y. Uchida
- 14Y. Fukuda ▲ 46' 6.3
- 11H. Yamami ▲ 46' 7.0
- 28J. Yamamoto ▲ 68' 6.7
- 71H. Hirao ▲ 80' 6.5
- 49S. Brodersen 6.9
- 29R. Yamahara 7.2
- 3H. Taniguchi ▼ 60' 6.6
- 28Y. Maruyama 7.5
- 2Y. Matsunagane 6.6
- 8K. Tachibanada ▼ 60' 6.3
- 6Y. Yamamoto 7.5
- 18K. Konno ▼ 60' 6.9
- 14Y. Wakizaka ⚽ ▼ 90' 8.0
- 23Marcinho ⇢ ▼ 88' 6.2
- 9Erison ⚽ ▼ 79' 6.9
Dự bị 9
- 33G. Lee
- 41A. Ienaga ▲ 88' 6.6
- 17T. Ito ▲ 60' 6.7
- 19S. Kawahara ▲ 60' 6.3
- 32S. Hayashi
- 11Y. Kobayashi
- 91L. Romanic ▲ 79' 6.3
- 13S. Miura ▲ 60' 6.9
- 15T. Myogan ▲ 90'
Thống kê
02⚑7
⚑620
57%Kiểm soát bóng43%
9Dứt điểm8
1Trúng đích5
4Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm6
1Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn1
7Phạt góc6
3Việt vị2
8Phạm lỗi8
2Thẻ vàng2
3Cứu thua1
504Chuyền bóng384
417Chuyền chính xác291
83%Chính xác chuyền76%
0.53Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.04
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 31 - 11 | +20 | 45 | |
| 1 | 18 | 29 - 25 | +4 | 35 | |
| 2 | 18 | 30 - 21 | +9 | 31 | |
| 2 | 18 | 32 - 18 | +14 | 37 | |
| 3 | 18 | 28 - 22 | +6 | 37 | |
| 3 | 18 | 33 - 31 | +2 | 31 | |
| 4 | 18 | 26 - 28 | -2 | 28 | |
| 4 | 18 | 31 - 23 | +8 | 30 | |
| 5 | 18 | 31 - 25 | +6 | 28 | |
| 5 | 18 | 22 - 26 | -4 | 28 | |
| 6 | 18 | 26 - 29 | -3 | 26 | |
| 6 | 18 | 25 - 22 | +3 | 25 | |
| 7 | 18 | 28 - 31 | -3 | 20 | |
| 7 | 18 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 8 | 18 | 22 - 24 | -2 | 20 | |
| 8 | 18 | 22 - 28 | -6 | 23 | |
| 9 | 18 | 23 - 39 | -16 | 18 | |
| 9 | 18 | 21 - 29 | -8 | 21 | |
| 10 | 18 | 21 - 31 | -10 | 21 | |
| 10 | 18 | 18 - 34 | -16 | 12 |
J1 League (Play Offs) J1 League (Placement Play Offs: 3rd place) J1 League (Placement Play Offs: 5th place) J1 League (Placement Play Offs: 7th place) J1 League (Placement Play Offs: 9th place) J1 League (Placement Play Offs: 11th place) J1 League (Placement Play Offs: 13th place) J1 League (Placement Play Offs: 15th place) J1 League (Placement Play Offs: 17th place) J1 League (Placement Play Offs: 19th place)
So sánh
22Trận đấu22
27Ghi được27
31Thủng lưới31
1.23Bàn thắng mỗi trận1.23
7Giữ sạch lưới4
10Trên 2.5 bàn10
19Hiệp hai16