Tokyo Verdy vs Kawasaki Frontale
Tỷ số chung cuộc: Tokyo Verdy 4-5 Kawasaki Frontale tại J1 League, 30 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Tokyo Verdy thắng 2, hòa 3, Kawasaki Frontale thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 37
- Sân vận động
- Ajinomoto Stadium, Chōfu
- Phong độ
- WLLDW Tokyo Verdy
- DWWLW Kawasaki Frontale
- 11' Asahi Sasaki
- 16' 0-1 S. Yamada11m
- 22' 0-2 S. Yamada · S. van Wermeskerken
- 34' ▲ I. Someno ▼ Y. Tsunashima
- 42' T. Miki 1-2
- HT1-2
- 49' H. Taniguchi 2-2
- 57' ▲ S. Kawahara ▼ Y. Yamamoto
- 57' ▲ Jesiel ▼ A. Sasaki
- 57' 2-3 S. van Wermeskerken · S. Yamada
- 63' ▲ Y. Matsuhashi ▼ H. Onaga
- 64' ▲ Y. Matsumura ▼ K. Saito
- 65' 2-4 Marcinho
- 71' H. Taniguchi · H. Yamami 3-4
- 72' ▲ S. Meshino ▼ H. Yamami
- 72' ▲ G. Yamada ▼ Y. Kimura
- 78' ▲ Y. Segawa ▼ A. Ienaga
- 78' ▲ H. Yamauchi ▼ Marcinho
- 82' ▲ Erison ▼ D. Tono
- 83' H. Taniguchi 4-4
- 90'+6 Erison
- 90'+4 4-5 S. Yamada · Erison
- FT4-5
Đội hình
- 1Matheus Vidotto 5.6
- 23Y. Tsunashima ▼ 34' 6.2
- 15K. Chida 6.6
- 3H. Taniguchi ⚽3 9.6
- 6K. Miyahara 6.7
- 7K. Morita 6.5
- 8K. Saito ▼ 64' 6.3
- 22H. Onaga ▼ 63' 6.6
- 11H. Yamami ⇢ ▼ 72' 7.3
- 10T. Miki ⚽ 7.5
- 20Y. Kimura ▼ 72' 6.9
Dự bị 7
- 9I. Someno ▲ 34' 6.6
- 33Y. Matsuhashi ▲ 63' 6.2
- 47Y. Matsumura ▲ 64' 6.6
- 28S. Meshino ▲ 72' 7.0
- 27G. Yamada ▲ 72' 6.3
- 21Y. Nagasawa
- 4N. Hayashi
- 1Jung Sung-Ryong 6.0
- 31S. van Wermeskerken ⚽ ⇢ 8.3
- 2K. Takai 6.9
- 5A. Sasaki ▼ 57' 6.3
- 13S. Miura 6.2
- 8K. Tachibanada 6.6
- 77Y. Yamamoto ▼ 57' 6.6
- 41A. Ienaga ▼ 78' 6.6
- 17D. Tono ▼ 82' 6.9
- 23Marcinho ⚽ ▼ 78' 7.3
- 20S. Yamada ⚽3 ⇢ 10.0
Dự bị 7
- 19S. Kawahara ▲ 57' 6.5
- 4Jesiel ▲ 57' 6.2
- 30Y. Segawa ▲ 78' 6.5
- 26H. Yamauchi ▲ 78' 6.7
- 9Erison ▲ 82' 7.2
- 98L. Yamaguchi
- 11Y. Kobayashi
Thống kê
00⚑6
⚑620
47%Kiểm soát bóng53%
12Dứt điểm15
5Trúng đích6
4Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn6
6Phạt góc6
2Việt vị3
9Phạm lỗi13
0Thẻ vàng2
1Cứu thua1
403Chuyền bóng466
309Chuyền chính xác386
77%Chính xác chuyền83%
1.69Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.25
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 61 - 36 | +25 | 72 | |
| 2 | 38 | 72 - 43 | +29 | 68 | |
| 3 | 38 | 54 - 34 | +20 | 66 | |
| 4 | 38 | 49 - 35 | +14 | 66 | |
| 5 | 38 | 60 - 41 | +19 | 65 | |
| 6 | 38 | 51 - 51 | 0 | 56 | |
| 7 | 38 | 53 - 51 | +2 | 54 | |
| 8 | 38 | 66 - 57 | +9 | 52 | |
| 9 | 38 | 61 - 62 | -1 | 52 | |
| 10 | 38 | 43 - 48 | -5 | 52 | |
| 11 | 38 | 44 - 47 | -3 | 50 | |
| 12 | 38 | 33 - 38 | -5 | 50 | |
| 13 | 38 | 49 - 45 | +4 | 48 | |
| 14 | 38 | 43 - 55 | -12 | 47 | |
| 15 | 38 | 53 - 58 | -5 | 45 | |
| 16 | 38 | 44 - 59 | -15 | 42 | |
| 17 | 38 | 39 - 51 | -12 | 41 | |
| 18 | 38 | 47 - 68 | -21 | 38 | |
| 19 | 38 | 43 - 66 | -23 | 37 | |
| 20 | 38 | 48 - 68 | -20 | 35 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu65
65Ghi được118
68Thủng lưới93
1.38Bàn thắng mỗi trận1.82
14Giữ sạch lưới15
22Trên 2.5 bàn38
38Hiệp hai58