Kawasaki Frontale vs Tokyo Verdy
Tỷ số chung cuộc: Kawasaki Frontale 0-0 Tokyo Verdy tại J1 League, 20 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Kawasaki Frontale thắng 4, hòa 3, Tokyo Verdy thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 9
- Sân vận động
- Uvance Todoroki Stadium by Fujitsu, Kawasaki
- Phong độ
- WWLWW Kawasaki Frontale
- WLLDW Tokyo Verdy
- 32' Shin Yamada
- 33' Tomoya Miki
- 37' Itsuki Someno
- HT0-0
- 64' ▲ D. Tono ▼ Marcinho
- 64' ▲ Y. Kobayashi ▼ Erison
- 67' ▲ Tiago Alves ▼ K. Saito
- 72' ▲ T. Seko ▼ S. van Wermeskerken
- 72' ▲ A. Ienaga ▼ S. Yamada
- 83' ▲ H. Yamami ▼ Y. Kimura
- 84' ▲ B. Gomis ▼ Y. Wakizaka
- FT0-0
Đội hình
- 1Jung Sung-Ryong 7.7
- 30Y. Segawa 7.5
- 3T. Ominami 7.2
- 5A. Sasaki 7.0
- 31S. van Wermeskerken ▼ 72' 7.3
- 8K. Tachibanada 7.6
- 6Zé Ricardo 7.3
- 20S. Yamada ▼ 72' 6.3
- 14Y. Wakizaka ▼ 84' 7.6
- 23Marcinho ▼ 64' 6.6
- 9Erison ▼ 64' 7.2
Dự bị 7
- 17D. Tono ▲ 64' 7.2
- 11Y. Kobayashi ▲ 64' 6.9
- 16T. Seko ▲ 72' 7.0
- 41A. Ienaga ▲ 72' 6.9
- 18B. Gomis ▲ 84' 6.6
- 99N. Kamifukumoto
- 15S. Tanabe
- 1Matheus Vidotto 7.9
- 22H. Onaga 6.9
- 4N. Hayashi 7.2
- 15K. Chida 7.7
- 2D. Fukazawa 8.5
- 8K. Saito ▼ 67' 7.2
- 17T. Inami 6.7
- 7K. Morita 6.6
- 10T. Miki 7.0
- 9I. Someno 6.6
- 20Y. Kimura ▼ 83' 7.2
Dự bị 7
- 14Tiago Alves ▲ 67' 6.9
- 11H. Yamami ▲ 83' 6.9
- 33Y. Matsuhashi
- 21Y. Nagasawa
- 25Y. Yamada
- 32J. Yamamoto
- 23Y. Tsunashima
Thống kê
01⚑9
⚑620
59%Kiểm soát bóng41%
15Dứt điểm18
5Trúng đích6
7Chệch đích8
11Sút trong vòng cấm15
4Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn4
9Phạt góc6
2Việt vị3
15Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
5Cứu thua5
484Chuyền bóng334
388Chuyền chính xác253
80%Chính xác chuyền76%
0.78Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.64
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 61 - 36 | +25 | 72 | |
| 2 | 38 | 72 - 43 | +29 | 68 | |
| 3 | 38 | 54 - 34 | +20 | 66 | |
| 4 | 38 | 49 - 35 | +14 | 66 | |
| 5 | 38 | 60 - 41 | +19 | 65 | |
| 6 | 38 | 51 - 51 | 0 | 56 | |
| 7 | 38 | 53 - 51 | +2 | 54 | |
| 8 | 38 | 66 - 57 | +9 | 52 | |
| 9 | 38 | 61 - 62 | -1 | 52 | |
| 10 | 38 | 43 - 48 | -5 | 52 | |
| 11 | 38 | 44 - 47 | -3 | 50 | |
| 12 | 38 | 33 - 38 | -5 | 50 | |
| 13 | 38 | 49 - 45 | +4 | 48 | |
| 14 | 38 | 43 - 55 | -12 | 47 | |
| 15 | 38 | 53 - 58 | -5 | 45 | |
| 16 | 38 | 44 - 59 | -15 | 42 | |
| 17 | 38 | 39 - 51 | -12 | 41 | |
| 18 | 38 | 47 - 68 | -21 | 38 | |
| 19 | 38 | 43 - 66 | -23 | 37 | |
| 20 | 38 | 48 - 68 | -20 | 35 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
65Trận đấu47
118Ghi được65
93Thủng lưới68
1.82Bàn thắng mỗi trận1.38
15Giữ sạch lưới14
38Trên 2.5 bàn22
58Hiệp hai38