Kawasaki Frontale
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Tokyo Verdy

Kawasaki Frontale vs Tokyo Verdy

Tỷ số chung cuộc: Kawasaki Frontale 1-0 Tokyo Verdy tại J1 League, 6 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Kawasaki Frontale thắng 4, hòa 3, Tokyo Verdy thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 15
Phong độ
DWWLW Kawasaki Frontale
WLLDW Tokyo Verdy
  1. HT0-0
  2. 61' Y. Matsuhashi R. Shirai
  3. 61' I. Someno S. Teranuma
  4. 61' I. Kumatoriya Y. Arai
  5. 68' T. Miyagi Marcinho
  6. 70' R. Hirakawa K. Saito
  7. 73' Y. Wakizaka · L. Romanic 1-0
  8. 76' A. Sasaki R. Yamahara
  9. 76' S. Kanda L. Romanic
  10. 77' G. Yamada T. Inami
  11. 89' S. Kawahara Y. Yamamoto
  12. 89' Y. Ozeki R. Osa
  13. FT1-0

Đội hình

Kawasaki Frontale Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Shigetoshi Hasebe
  1. 49S. Brodersen 8.6
  2. 29R. Yamahara ▼ 76' 7.3
  3. 2Y. Matsunagane 7.2
  4. 28Y. Maruyama 6.7
  5. 13S. Miura 6.3
  6. 8K. Tachibanada 7.2
  7. 6Y. Yamamoto ▼ 89' 7.2
  8. 34R. Osa ▼ 89' 6.7
  9. 14Y. Wakizaka 7.6
  10. 23Marcinho ▼ 68' 6.7
  11. 91L. Romanic ▼ 76' 7.2

Dự bị 9

  1. 1L. Thebault-Yamaguchi
  2. 22F. Uremovic
  3. 17T. Ito
  4. 19S. Kawahara ▲ 89'
  5. 32S. Hayashi
  6. 24T. Miyagi ▲ 68' 6.7
  7. 5A. Sasaki ▲ 76' 6.9
  8. 16Y. Ozeki ▲ 89'
  9. 38S. Kanda ▲ 76' 6.5
Tokyo Verdy Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Jofuku Hiroshi
  1. 21Y. Nagasawa 6.3
  2. 15K. Suzuki 6.3
  3. 5R. Inoue 6.0
  4. 6K. Miyahara 6.6
  5. 17T. Inami ▼ 77' 6.2
  6. 8K. Saito ▼ 70' 6.7
  7. 10K. Morita 6.6
  8. 35S. Tanabe 7.2
  9. 40Y. Arai ▼ 61' 6.3
  10. 27R. Shirai ▼ 61' 6.2
  11. 45S. Teranuma ▼ 61' 7.2

Dự bị 9

  1. 31H. Mawatari
  2. 7Y. Matsuhashi ▲ 61' 6.3
  3. 9I. Someno ▲ 61' 7.0
  4. 23D. Fukazawa
  5. 25I. Kumatoriya ▲ 61' 6.3
  6. 16R. Hirakawa ▲ 70' 6.2
  7. 36R. Matsuda
  8. 13G. Yamada ▲ 77' 6.3
  9. 24S. Nakayama

Thống kê

001
600
60%Kiểm soát bóng40%
5Dứt điểm8
1Trúng đích4
4Chệch đích1
1Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn3
1Phạt góc6
1Việt vị3
11Phạm lỗi16
4Cứu thua0
503Chuyền bóng324
403Chuyền chính xác233
80%Chính xác chuyền72%
0.35Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.49

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kashima
18 31 - 11 +20 45
1
Vissel Kobe
18 29 - 25 +4 35
2
Cerezo Osaka
18 30 - 21 +9 31
2
F.C. Tokyo
18 32 - 18 +14 37
3
FC Machida Zelvia
18 28 - 22 +6 37
3
Nagoya Grampus
18 33 - 31 +2 31
4
Kawasaki Frontale
18 26 - 28 -2 28
4
Sanfrecce Hiroshima
18 31 - 23 +8 30
5
Gamba Osaka
18 31 - 25 +6 28
5
Tokyo Verdy
18 22 - 26 -4 28
6
Fagiano Okayama
18 26 - 29 -3 26
6
Urawa
18 25 - 22 +3 25
7
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
18 28 - 31 -3 20
7
Shimizu S-Pulse
18 23 - 25 -2 24
8
Kashiwa Reysol
18 22 - 24 -2 20
8
Kyoto Sanga FC
18 22 - 28 -6 23
9
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
18 23 - 39 -16 18
9
V-varen Nagasaki
18 21 - 29 -8 21
10
Avispa Fukuoka
18 21 - 31 -10 21
10
JEF United Ichihara Chiba
18 18 - 34 -16 12
J1 League (Play Offs) J1 League (Placement Play Offs: 3rd place) J1 League (Placement Play Offs: 5th place) J1 League (Placement Play Offs: 7th place) J1 League (Placement Play Offs: 9th place) J1 League (Placement Play Offs: 11th place) J1 League (Placement Play Offs: 13th place) J1 League (Placement Play Offs: 15th place) J1 League (Placement Play Offs: 17th place) J1 League (Placement Play Offs: 19th place)

So sánh

22Trận đấu22
27Ghi được27
31Thủng lưới31
1.23Bàn thắng mỗi trận1.23
4Giữ sạch lưới7
10Trên 2.5 bàn10
16Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu