Tokyo Verdy
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Kawasaki Frontale

Tokyo Verdy vs Kawasaki Frontale

Tỷ số chung cuộc: Tokyo Verdy 1-0 Kawasaki Frontale tại J1 League, 29 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Tokyo Verdy thắng 2, hòa 3, Kawasaki Frontale thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 22
Sân vận động
Ajinomoto Stadium, Chōfu
Phong độ
WLLDW Tokyo Verdy
WWLWW Kawasaki Frontale
  1. 13' T. Miyagi Marcinho
  2. 32' D. Fukazawa · H. Taniguchi 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' Y. Yamamoto R. Oshima
  5. 46' S. Yamada S. Kanda
  6. 62' Y. Matsuhashi Y. Fukuda
  7. 62' I. Someno Y. Arai
  8. 65' Y. Ozeki K. Tachibanada
  9. 67' Kazuya Miyahara
  10. 70' Tatsuya Ito
  11. 72' I. Kumatoriya K. Saito
  12. 74' A. Ienaga T. Ito
  13. 77' Matheus Vidotto
  14. 90'+1 Hiroto Taniguchi
  15. 90'+5 T. Inami K. Morita
  16. FT1-0

Đội hình

Tokyo Verdy
  1. 1Matheus Vidotto 8.0
  2. 6K. Miyahara 7.5
  3. 23Y. Tsunashima 7.0
  4. 3H. Taniguchi 8.3
  5. 22H. Onaga 7.0
  6. 16R. Hirakawa 6.9
  7. 7K. Morita ▼ 90' 6.6
  8. 2D. Fukazawa 7.3
  9. 14Y. Fukuda ▼ 62' 6.3
  10. 8K. Saito ▼ 72' 6.6
  11. 40Y. Arai ▼ 62' 6.3

Dự bị 9

  1. 21Y. Nagasawa
  2. 15K. Suzuki
  3. 17T. Inami ▲ 90'
  4. 19Y. Matsuhashi ▲ 62' 6.9
  5. 20S. Meshino
  6. 9I. Someno ▲ 62' 5.9
  7. 11H. Yamami
  8. 25I. Kumatoriya ▲ 72' 6.3
  9. 37S. Kawasaki
Kawasaki Frontale Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Shigetoshi Hasebe
  1. 98L. Thebault-Yamaguchi 6.3
  2. 5A. Sasaki 7.0
  3. 2K. Takai 7.0
  4. 35Y. Maruyama 7.3
  5. 13S. Miura 7.2
  6. 8K. Tachibanada ▼ 65' 6.7
  7. 10R. Oshima ▼ 46' 6.9
  8. 17T. Ito ▼ 74' 7.5
  9. 14Y. Wakizaka 7.5
  10. 23Marcinho ▼ 13' 6.7
  11. 38S. Kanda ▼ 46' 6.3

Dự bị 9

  1. 21S. Ando
  2. 4Jesiel
  3. 31S. van Wermeskerken
  4. 6Y. Yamamoto ▲ 46' 6.9
  5. 16Y. Ozeki ▲ 65' 6.6
  6. 19S. Kawahara
  7. 41A. Ienaga ▲ 74' 7.0
  8. 24T. Miyagi ▲ 13' 6.9
  9. 20S. Yamada ▲ 46' 6.9

Thống kê

037
310
40%Kiểm soát bóng60%
9Dứt điểm10
2Trúng đích4
5Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn4
7Phạt góc3
1Việt vị1
19Phạm lỗi13
3Thẻ vàng1
5Cứu thua1
377Chuyền bóng589
312Chuyền chính xác506
83%Chính xác chuyền86%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kashima
38 58 - 31 +27 76
2
Kashiwa Reysol
38 60 - 34 +26 75
3
Kyoto Sanga FC
38 62 - 40 +22 68
4
Sanfrecce Hiroshima
38 46 - 28 +18 68
5
Vissel Kobe
38 46 - 33 +13 64
6
FC Machida Zelvia
38 52 - 38 +14 60
7
Urawa
38 45 - 39 +6 59
8
Kawasaki Frontale
38 67 - 57 +10 57
9
Gamba Osaka
38 53 - 55 -2 57
10
Cerezo Osaka
38 60 - 57 +3 52
11
F.C. Tokyo
38 41 - 48 -7 50
12
Avispa Fukuoka
38 34 - 38 -4 48
13
Fagiano Okayama
38 34 - 43 -9 45
14
Shimizu S-Pulse
38 41 - 51 -10 44
15
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
38 46 - 47 -1 43
16
Nagoya Grampus
38 44 - 56 -12 43
17
Tokyo Verdy
38 23 - 41 -18 43
18
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
38 27 - 45 -18 35
19
Shonan Bellmare
38 36 - 63 -27 32
20
Albirex Niigata
38 36 - 67 -31 24
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League 2 J2 League

So sánh

47Trận đấu46
35Ghi được82
53Thủng lưới73
0.74Bàn thắng mỗi trận1.78
20Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn29
17Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu