Tokyo Verdy
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Kashima

Tokyo Verdy vs Kashima

Tỷ số chung cuộc: Tokyo Verdy 2-1 Kashima tại J1 League, 29 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Tokyo Verdy thắng 2, hòa 1, Kashima thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 13
Phong độ
DWLLD Tokyo Verdy
WWWLL Kashima
  1. 19' 0-1 K. Nono · Leo Ceara
  2. 34' I. Kumatoriya 1-1
  3. 40' T. Yoshida · Y. Matsuhashi 2-1
  4. 42' Kento Misao
  5. 43' Kento Misao
  6. HT2-1
  7. 46' G. Shibasaki K. Chinen
  8. 46' Y. Matsumura Elber
  9. 60' R. Araki S. Morooka
  10. 66' K. Saito I. Kumatoriya
  11. 66' Y. Arai Y. Matsuhashi
  12. 70' Kento Misao
  13. 70' Kento Misao
  14. 74' Yuta Arai
  15. 77' A. Cavric Leo Ceara
  16. 77' H. Hayashu K. Anzai
  17. 90'+3 K. Miyahara T. Yoshida
  18. 90' R. Shirai
  19. FT2-1

Đội hình

Tokyo Verdy Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Jofuku Hiroshi
  1. 21Y. Nagasawa 6.6
  2. 15K. Suzuki 6.5
  3. 4N. Hayashi 7.0
  4. 5R. Inoue 6.3
  5. 23D. Fukazawa 6.5
  6. 10K. Morita 7.0
  7. 16R. Hirakawa 6.3
  8. 55T. Yoshida ▼ 90' 7.9
  9. 7Y. Matsuhashi ▼ 66' 7.5
  10. 25I. Kumatoriya ▼ 66' 7.6
  11. 9I. Someno 6.3

Dự bị 9

  1. 31H. Mawatari
  2. 6K. Miyahara ▲ 90'
  3. 17T. Inami
  4. 27R. Shirai ▲ 90' 6.3
  5. 22Y. Uchida
  6. 8K. Saito ▲ 66' 7.7
  7. 45S. Teranuma
  8. 24S. Nakayama
  9. 40Y. Arai ▲ 66' 6.5
Kashima Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Toru Oniki
  1. 1T. Hayakawa 6.7
  2. 22K. Nono 8.2
  3. 55N. Ueda 6.6
  4. 3Kim Tae-Hyeon 6.7
  5. 2K. Anzai ▼ 77' 5.3
  6. 19S. Morooka ▼ 60' 6.3
  7. 13K. Chinen ▼ 46' 6.5
  8. 6K. Misao 5.9
  9. 17Elber ▼ 46' 6.6
  10. 9Leo Ceara ▼ 77' 7.3
  11. 40Y. Suzuki 6.3

Dự bị 9

  1. 29Y. Kajikawa
  2. 10G. Shibasaki ▲ 46' 6.9
  3. 77A. Cavric ▲ 77' 6.2
  4. 7R. Ogawa
  5. 5I. Sekigawa
  6. 14Y. Higuchi
  7. 27Y. Matsumura ▲ 46' 6.5
  8. 71R. Araki ▲ 60' 6.5
  9. 24H. Hayashu ▲ 77' 7.3

Thống kê

016
421
33%Kiểm soát bóng67%
18Dứt điểm10
5Trúng đích3
6Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn4
6Phạt góc4
1Việt vị1
17Phạm lỗi8
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua3
268Chuyền bóng554
182Chuyền chính xác456
68%Chính xác chuyền82%
1.37Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.93

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kashima
18 31 - 11 +20 45
1
Vissel Kobe
18 29 - 25 +4 35
2
Cerezo Osaka
18 30 - 21 +9 31
2
F.C. Tokyo
18 32 - 18 +14 37
3
FC Machida Zelvia
18 28 - 22 +6 37
3
Nagoya Grampus
18 33 - 31 +2 31
4
Kawasaki Frontale
18 26 - 28 -2 28
4
Sanfrecce Hiroshima
18 31 - 23 +8 30
5
Gamba Osaka
18 31 - 25 +6 28
5
Tokyo Verdy
18 22 - 26 -4 28
6
Fagiano Okayama
18 26 - 29 -3 26
6
Urawa
18 25 - 22 +3 25
7
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
18 28 - 31 -3 20
7
Shimizu S-Pulse
18 23 - 25 -2 24
8
Kashiwa Reysol
18 22 - 24 -2 20
8
Kyoto Sanga FC
18 22 - 28 -6 23
9
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
18 23 - 39 -16 18
9
V-varen Nagasaki
18 21 - 29 -8 21
10
Avispa Fukuoka
18 21 - 31 -10 21
10
JEF United Ichihara Chiba
18 18 - 34 -16 12
J1 League (Play Offs) J1 League (Placement Play Offs: 3rd place) J1 League (Placement Play Offs: 5th place) J1 League (Placement Play Offs: 7th place) J1 League (Placement Play Offs: 9th place) J1 League (Placement Play Offs: 11th place) J1 League (Placement Play Offs: 13th place) J1 League (Placement Play Offs: 15th place) J1 League (Placement Play Offs: 17th place) J1 League (Placement Play Offs: 19th place)

So sánh

21Trận đấu22
26Ghi được39
31Thủng lưới14
1.24Bàn thắng mỗi trận1.77
6Giữ sạch lưới14
10Trên 2.5 bàn8
18Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu