Tokyo Verdy vs Kashima
Tỷ số chung cuộc: Tokyo Verdy 2-1 Kashima tại J1 League, 25 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Tokyo Verdy thắng 2, hòa 1, Kashima thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 28
- Sân vận động
- Ajinomoto Stadium, Chōfu
- Phong độ
- DWLLD Tokyo Verdy
- WWWLL Kashima
- 44' Hiroto Taniguchi
- HT0-0
- 54' Naomichi Ueda
- 59' ▲ T. Fujii ▼ H. Nakama
- 62' ▲ T. Miki ▼ F. Yamada
- 63' H. Yamami · Y. Tsunashima 1-0
- 65' Kazuya Miyahara
- 66' ▲ K. Tagawa ▼ S. Morooka
- 75' H. Yamami 2-0
- 82' ▲ G. Yamada ▼ Y. Kimura
- 82' ▲ Y. Matsuhashi ▼ H. Yamami
- 87' Tomoya Fujii
- 90'+4 ▲ D. Fukazawa ▼ H. Onaga
- 90'+4 ▲ Tiago Alves ▼ K. Saito
- 90'+1 ▲ Y. Higuchi ▼ N. Ueda
- 90'+1 ▲ Talles ▼ S. Nago
- 90'+1 ▲ R. Milosavljević ▼ G. Shibasaki
- 90' 2-1 Y. Suzuki11m
- FT2-1
Đội hình
- 1Matheus Vidotto 8.3
- 23Y. Tsunashima ⇢ 7.2
- 15K. Chida 7.5
- 3H. Taniguchi 7.0
- 6K. Miyahara 6.3
- 8K. Saito ▼ 90' 7.0
- 7K. Morita 7.0
- 22H. Onaga ▼ 90' 6.9
- 18F. Yamada ▼ 62' 6.9
- 11H. Yamami ⚽2 ▼ 82' 9.5
- 20Y. Kimura ▼ 82' 6.6
Dự bị 7
- 10T. Miki ▲ 62' 6.3
- 27G. Yamada ▲ 82' 6.5
- 33Y. Matsuhashi ▲ 82' 6.7
- 2D. Fukazawa ▲ 90' 6.7
- 14Tiago Alves ▲ 90' 6.3
- 40Y. Arai
- 21Y. Nagasawa
- 1T. Hayakawa 7.3
- 32K. Nono 6.3
- 55N. Ueda ▼ 90' 6.9
- 5I. Sekigawa 6.5
- 2K. Anzai 6.3
- 6K. Misao 7.0
- 10G. Shibasaki ▼ 90' 6.9
- 36S. Morooka ▼ 66' 7.0
- 30S. Nago ▼ 90' 7.2
- 33H. Nakama ▼ 59' 7.0
- 40Y. Suzuki ⚽ 7.3
Dự bị 7
- 15T. Fujii ▲ 59' 6.9
- 11K. Tagawa ▲ 66' 6.3
- 14Y. Higuchi ▲ 90' 6.5
- 17Talles ▲ 90' 6.3
- 4R. Milosavljević ▲ 90' 6.6
- 31T. Yamada
- 16H. Sugai
Thống kê
02⚑5
⚑610
35%Kiểm soát bóng65%
14Dứt điểm19
7Trúng đích8
3Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm11
5Sút ngoài vòng cấm8
4Bị chặn8
5Phạt góc6
2Việt vị3
18Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
6Cứu thua5
210Chuyền bóng411
149Chuyền chính xác340
71%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 61 - 36 | +25 | 72 | |
| 2 | 38 | 72 - 43 | +29 | 68 | |
| 3 | 38 | 54 - 34 | +20 | 66 | |
| 4 | 38 | 49 - 35 | +14 | 66 | |
| 5 | 38 | 60 - 41 | +19 | 65 | |
| 6 | 38 | 51 - 51 | 0 | 56 | |
| 7 | 38 | 53 - 51 | +2 | 54 | |
| 8 | 38 | 66 - 57 | +9 | 52 | |
| 9 | 38 | 61 - 62 | -1 | 52 | |
| 10 | 38 | 43 - 48 | -5 | 52 | |
| 11 | 38 | 44 - 47 | -3 | 50 | |
| 12 | 38 | 33 - 38 | -5 | 50 | |
| 13 | 38 | 49 - 45 | +4 | 48 | |
| 14 | 38 | 43 - 55 | -12 | 47 | |
| 15 | 38 | 53 - 58 | -5 | 45 | |
| 16 | 38 | 44 - 59 | -15 | 42 | |
| 17 | 38 | 39 - 51 | -12 | 41 | |
| 18 | 38 | 47 - 68 | -21 | 38 | |
| 19 | 38 | 43 - 66 | -23 | 37 | |
| 20 | 38 | 48 - 68 | -20 | 35 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu46
65Ghi được70
68Thủng lưới55
1.38Bàn thắng mỗi trận1.52
14Giữ sạch lưới16
22Trên 2.5 bàn28
38Hiệp hai36