Kashima vs Tokyo Verdy
Tỷ số chung cuộc: Kashima 4-0 Tokyo Verdy tại J1 League, 22 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Kashima thắng 4, hòa 1, Tokyo Verdy thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 2
- Sân vận động
- Kashima Soccer Stadium, Kashima
- Phong độ
- WWWLL Kashima
- DWLLD Tokyo Verdy
- 22' Leo Ceara · K. Anzai 1-0
- 25' Leo Ceara 2-0
- 36' ▲ I. Someno ▼ H. Taniguchi
- 41' Koki Morita
- 42' Y. Suzuki11m 3-0
- 45' Itsuki Someno
- HT3-0
- 46' ▲ S. Meshino ▼ I. Kumatoriya
- 60' ▲ Y. Kimura ▼ G. Yamada
- 68' ▲ R. Hirakawa ▼ K. Saito
- 68' ▲ T. Inami ▼ Y. Tsunashima
- 75' ▲ S. Morooka ▼ Y. Matsumura
- 75' ▲ H. Tokuda ▼ Leo Ceara
- 75' Y. Suzuki · R. Koike 4-0
- 83' ▲ Y. Funabashi ▼ G. Shibasaki
- 87' ▲ M. Sato ▼ K. Anzai
- 87' ▲ S. Mizoguchi ▼ Y. Suzuki
- FT4-0
Đội hình
- 1T. Hayakawa 7.3
- 22K. Nono 7.2
- 55N. Ueda 7.3
- 5I. Sekigawa 7.2
- 2K. Anzai ⇢ ▼ 87' 7.3
- 25R. Koike ⇢ 7.2
- 14Y. Higuchi 6.6
- 10G. Shibasaki ▼ 83' 7.7
- 27Y. Matsumura ▼ 75' 6.9
- 9Leo Ceara ⚽2 ▼ 75' 8.2
- 40Y. Suzuki ⚽2 ▼ 87' 8.2
Dự bị 9
- 29Y. Kajikawa
- 3Kim Tae-Hyeon
- 23K. Tsukui
- 36M. Sato ▲ 87' 6.2
- 20Y. Funabashi ▲ 83' 6.2
- 28S. Mizoguchi ▲ 87' 6.7
- 71R. Araki
- 19S. Morooka ▲ 75' 6.2
- 34H. Tokuda ▲ 75' 6.2
- 1Matheus Vidotto 5.9
- 23Y. Tsunashima ▼ 68' 6.5
- 5K. Chida 6.9
- 3H. Taniguchi ▼ 36' 6.5
- 6K. Miyahara 7.0
- 7K. Morita 6.2
- 8K. Saito ▼ 68' 6.3
- 22H. Onaga 6.6
- 25I. Kumatoriya ▼ 46' 6.2
- 40Y. Arai 7.0
- 13G. Yamada ▼ 60' 6.5
Dự bị 9
- 21Y. Nagasawa
- 15K. Suzuki
- 16R. Hirakawa ▲ 68' 6.7
- 17T. Inami ▲ 68' 6.7
- 19Y. Matsuhashi
- 20S. Meshino ▲ 46' 6.7
- 30G. Kawamura
- 9I. Someno ▲ 36' 6.2
- 10Y. Kimura ▲ 60' 6.6
Thống kê
00⚑6
⚑220
49%Kiểm soát bóng51%
15Dứt điểm5
9Trúng đích2
1Chệch đích0
12Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm0
5Bị chặn3
6Phạt góc2
1Việt vị0
10Phạm lỗi12
0Thẻ vàng2
2Cứu thua5
439Chuyền bóng458
315Chuyền chính xác334
72%Chính xác chuyền73%
2.00Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.60
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 58 - 31 | +27 | 76 | |
| 2 | 38 | 60 - 34 | +26 | 75 | |
| 3 | 38 | 62 - 40 | +22 | 68 | |
| 4 | 38 | 46 - 28 | +18 | 68 | |
| 5 | 38 | 46 - 33 | +13 | 64 | |
| 6 | 38 | 52 - 38 | +14 | 60 | |
| 7 | 38 | 45 - 39 | +6 | 59 | |
| 8 | 38 | 67 - 57 | +10 | 57 | |
| 9 | 38 | 53 - 55 | -2 | 57 | |
| 10 | 38 | 60 - 57 | +3 | 52 | |
| 11 | 38 | 41 - 48 | -7 | 50 | |
| 12 | 38 | 34 - 38 | -4 | 48 | |
| 13 | 38 | 34 - 43 | -9 | 45 | |
| 14 | 38 | 41 - 51 | -10 | 44 | |
| 15 | 38 | 46 - 47 | -1 | 43 | |
| 16 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 17 | 38 | 23 - 41 | -18 | 43 | |
| 18 | 38 | 27 - 45 | -18 | 35 | |
| 19 | 38 | 36 - 63 | -27 | 32 | |
| 20 | 38 | 36 - 67 | -31 | 24 |
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League 2 J2 League
So sánh
46Trận đấu47
74Ghi được35
40Thủng lưới53
1.61Bàn thắng mỗi trận0.74
19Giữ sạch lưới20
24Trên 2.5 bàn17
42Hiệp hai17