Kashima
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Tokyo Verdy

Kashima vs Tokyo Verdy

Tỷ số chung cuộc: Kashima 2-0 Tokyo Verdy tại J1 League, 7 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Kashima thắng 4, hòa 1, Tokyo Verdy thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 5
Sân vận động
Kashima Soccer Stadium, Kashima
Phong độ
WWWLL Kashima
DWLLD Tokyo Verdy
  1. 26' Y. Suzuki · G. Shibasaki 1-0
  2. 40' Y. Nagasawa Matheus
  3. 45' Y. Suzuki11m 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' K. Saito S. Nakayama
  6. 46' H. Yamami R. Shirai
  7. 59' T. Yoshida Y. Arai
  8. 65' Y. Higuchi G. Shibasaki
  9. 65' H. Hayashu R. Araki
  10. 66' Kazuya Miyahara
  11. 75' G. Kawamura D. Fukazawa
  12. 81' R. Ogawa A. Cavric
  13. 90'+3 K. Tagawa Y. Suzuki
  14. 90'+3 H. Tokuda Leo Ceara
  15. FT2-0

Đội hình

Kashima Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Toru Oniki
  1. 1T. Hayakawa 7.2
  2. 22K. Nono 7.5
  3. 55N. Ueda 7.7
  4. 3Kim Tae-Hyeon 7.9
  5. 16S. Mizoguchi 7.2
  6. 71R. Araki ▼ 65' 6.3
  7. 10G. Shibasaki ▼ 65' 7.5
  8. 6K. Misao 6.6
  9. 77A. Cavric ▼ 81' 6.5
  10. 9Leo Ceara ▼ 90' 7.5
  11. 40Y. Suzuki ⚽2 ▼ 90' 8.3

Dự bị 9

  1. 29Y. Kajikawa
  2. 7R. Ogawa ▲ 81' 6.7
  3. 11K. Tagawa ▲ 90'
  4. 5I. Sekigawa
  5. 14Y. Higuchi ▲ 65' 7.0
  6. 34H. Tokuda ▲ 90'
  7. 17Elber
  8. 32H. Matsumoto
  9. 24H. Hayashu ▲ 65' 6.6
Tokyo Verdy Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Jofuku Hiroshi
  1. 1Matheus ▼ 40' 6.2
  2. 15K. Suzuki 6.7
  3. 5R. Inoue 6.7
  4. 6K. Miyahara 6.3
  5. 40Y. Arai ▼ 59' 6.2
  6. 10K. Morita 6.2
  7. 16R. Hirakawa 6.9
  8. 23D. Fukazawa ▼ 75' 6.2
  9. 27R. Shirai ▼ 46' 6.3
  10. 24S. Nakayama ▼ 46' 6.2
  11. 9I. Someno 6.2

Dự bị 9

  1. 21Y. Nagasawa ▲ 40' 6.3
  2. 29M. Sako
  3. 22Y. Uchida
  4. 8K. Saito ▲ 46' 6.9
  5. 11H. Yamami ▲ 46' 6.7
  6. 13G. Yamada
  7. 28J. Yamamoto
  8. 55T. Yoshida ▲ 59' 6.6
  9. 30G. Kawamura ▲ 75' 6.5

Thống kê

006
510
54%Kiểm soát bóng46%
12Dứt điểm3
5Trúng đích1
5Chệch đích1
6Sút trong vòng cấm1
6Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn1
6Phạt góc5
1Việt vị1
13Phạm lỗi13
0Thẻ vàng1
1Cứu thua3
525Chuyền bóng448
443Chuyền chính xác370
84%Chính xác chuyền83%
1.30Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.16

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kashima
18 31 - 11 +20 45
1
Vissel Kobe
18 29 - 25 +4 35
2
Cerezo Osaka
18 30 - 21 +9 31
2
F.C. Tokyo
18 32 - 18 +14 37
3
FC Machida Zelvia
18 28 - 22 +6 37
3
Nagoya Grampus
18 33 - 31 +2 31
4
Kawasaki Frontale
18 26 - 28 -2 28
4
Sanfrecce Hiroshima
18 31 - 23 +8 30
5
Gamba Osaka
18 31 - 25 +6 28
5
Tokyo Verdy
18 22 - 26 -4 28
6
Fagiano Okayama
18 26 - 29 -3 26
6
Urawa
18 25 - 22 +3 25
7
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
18 28 - 31 -3 20
7
Shimizu S-Pulse
18 23 - 25 -2 24
8
Kashiwa Reysol
18 22 - 24 -2 20
8
Kyoto Sanga FC
18 22 - 28 -6 23
9
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
18 23 - 39 -16 18
9
V-varen Nagasaki
18 21 - 29 -8 21
10
Avispa Fukuoka
18 21 - 31 -10 21
10
JEF United Ichihara Chiba
18 18 - 34 -16 12
J1 League (Play Offs) J1 League (Placement Play Offs: 3rd place) J1 League (Placement Play Offs: 5th place) J1 League (Placement Play Offs: 7th place) J1 League (Placement Play Offs: 9th place) J1 League (Placement Play Offs: 11th place) J1 League (Placement Play Offs: 13th place) J1 League (Placement Play Offs: 15th place) J1 League (Placement Play Offs: 17th place) J1 League (Placement Play Offs: 19th place)

So sánh

22Trận đấu21
39Ghi được26
14Thủng lưới31
1.77Bàn thắng mỗi trận1.24
14Giữ sạch lưới6
8Trên 2.5 bàn10
23Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu