Kashima
3 : 3
FT · Hiệp một 2:0
·
Tokyo Verdy

Kashima vs Tokyo Verdy

Tỷ số chung cuộc: Kashima 3-3 Tokyo Verdy tại J1 League, 12 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Kashima thắng 4, hòa 1, Tokyo Verdy thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 13
Sân vận động
Kashima Soccer Stadium, Kashima
Phong độ
WWWLL Kashima
WLLDW Tokyo Verdy
  1. 4' Shintaro Nago
  2. 5' Y. Suzuki11m 1-0
  3. 8' S. Nago · S. Morooka 2-0
  4. 27' Kaito Chida
  5. 29' Ikuma Sekigawa
  6. 43' Yuto Tsunashima
  7. HT2-0
  8. 46' A. Čavrić H. Nakama
  9. 46' H. Taniguchi Y. Yamada
  10. 50' N. Ueda · S. Nago 3-0
  11. 60' K. Saito Y. Tsunashima
  12. 61' Tiago Alves F. Yamada
  13. 63' T. Fujii S. Morooka
  14. 63' H. Sugai K. Nono
  15. 66' Shintaro Nago
  16. 66' Y. Higuchi S. Nago
  17. 69' 3-1 K. Saito · K. Morita
  18. 73' H. Onaga Y. Hakamata
  19. 74' S. Doi K. Chinen
  20. 77' Y. Matsuhashi K. Miyahara
  21. 81' 3-2 Y. Kimura · H. Yamami
  22. 90'+3 3-3 T. Miki · Y. Kimura
  23. FT3-3

Đội hình

Kashima Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Popović
  1. 1T. Hayakawa 6.3
  2. 32K. Nono ▼ 63' 6.9
  3. 55N. Ueda 7.2
  4. 5I. Sekigawa 6.0
  5. 2K. Anzai 6.2
  6. 13K. Chinen ▼ 74' 6.3
  7. 25K. Sano 6.7
  8. 36S. Morooka ▼ 63' 6.9
  9. 30S. Nago ▼ 66' 8.7
  10. 33H. Nakama ▼ 46' 6.3
  11. 40Y. Suzuki 7.3

Dự bị 7

  1. 7A. Čavrić ▲ 46' 6.9
  2. 15T. Fujii ▲ 63' 6.3
  3. 16H. Sugai ▲ 63' 5.9
  4. 14Y. Higuchi ▲ 66' 6.2
  5. 8S. Doi ▲ 74' 6.9
  6. 37Y. Kakita
  7. 31T. Yamada
Tokyo Verdy Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: H. Jofuku
  1. 1Matheus Vidotto 6.5
  2. 6K. Miyahara ▼ 77' 6.5
  3. 15K. Chida 6.2
  4. 25Y. Yamada ▼ 46' 6.2
  5. 26Y. Hakamata ▼ 73' 6.5
  6. 23Y. Tsunashima ▼ 60' 6.3
  7. 7K. Morita 7.2
  8. 18F. Yamada ▼ 61' 6.2
  9. 10T. Miki 7.3
  10. 11H. Yamami 6.6
  11. 20Y. Kimura 7.3

Dự bị 7

  1. 3H. Taniguchi ▲ 46' 6.9
  2. 8K. Saito ▲ 60' 7.3
  3. 14Tiago Alves ▲ 61' 7.0
  4. 22H. Onaga ▲ 73' 7.2
  5. 33Y. Matsuhashi ▲ 77' 6.7
  6. 21Y. Nagasawa
  7. 17T. Inami

Thống kê

025
320
47%Kiểm soát bóng53%
8Dứt điểm15
4Trúng đích7
4Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn2
5Phạt góc3
1Việt vị1
16Phạm lỗi15
2Thẻ vàng2
3Cứu thua1
345Chuyền bóng378
245Chuyền chính xác302
71%Chính xác chuyền80%
1.26Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.69

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vissel Kobe
38 61 - 36 +25 72
2
Sanfrecce Hiroshima
38 72 - 43 +29 68
3
FC Machida Zelvia
38 54 - 34 +20 66
4
Gamba Osaka
38 49 - 35 +14 66
5
Kashima
38 60 - 41 +19 65
6
Tokyo Verdy
38 51 - 51 0 56
7
F.C. Tokyo
38 53 - 51 +2 54
8
Kawasaki Frontale
38 66 - 57 +9 52
9
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
38 61 - 62 -1 52
10
Cerezo Osaka
38 43 - 48 -5 52
11
Nagoya Grampus
38 44 - 47 -3 50
12
Avispa Fukuoka
38 33 - 38 -5 50
13
Urawa
38 49 - 45 +4 48
14
Kyoto Sanga FC
38 43 - 55 -12 47
15
Shonan Bellmare
38 53 - 58 -5 45
16
Albirex Niigata
38 44 - 59 -15 42
17
Kashiwa Reysol
38 39 - 51 -12 41
18
Júbilo Iwata
38 47 - 68 -21 38
19
Consadole Sapporo
38 43 - 66 -23 37
20
Sagan Tosu
38 48 - 68 -20 35
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu47
70Ghi được65
55Thủng lưới68
1.52Bàn thắng mỗi trận1.38
16Giữ sạch lưới14
28Trên 2.5 bàn22
36Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu