Nagoya Grampus
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Shimizu S-Pulse

Nagoya Grampus vs Shimizu S-Pulse

Tỷ số chung cuộc: Nagoya Grampus 1-0 Shimizu S-Pulse tại J1 League, 8 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nagoya Grampus thắng 5, hòa 3, Shimizu S-Pulse thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 1
Sân vận động
Toyota Stadium, Toyota
Phong độ
LWLLL Nagoya Grampus
WLDLW Shimizu S-Pulse
  1. 28' Teruki Hara
  2. 41' Marcus Vinicius
  3. 45'+2 H. Koda R. Izumi
  4. HT0-0
  5. 58' Y. Kimura · K. Nakayama 1-0
  6. 61' Yudai Kimura
  7. 61' K. Kozuka Z. Uno
  8. 64' Jelani Reshaun Sumiyoshi
  9. 68' K. Kitazume H. Hidaka
  10. 68' T. Takahashi K. Matsuzaki
  11. 71' Y. Nogami T. Hara
  12. 84' K. Chiba K. Kitagawa
  13. 85' K. Mikuni K. Nakayama
  14. 85' K. Shiihashi Marcus Vinicius
  15. 85' K. Nagai Y. Kimura
  16. 90'+7 Hidemasa Koda
  17. 90'+8 Kazuki Kozuka
  18. FT1-0

Đội hình

Nagoya Grampus Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Mihailo Petrovic
  1. 1D. Schmidt 7.7
  2. 70T. Hara ▼ 71' 7.2
  3. 13H. Fujii 7.0
  4. 55S. Tokumoto 7.5
  5. 27K. Nakayama ▼ 85' 7.2
  6. 15S. Inagaki 6.9
  7. 31T. Takamine 6.9
  8. 7R. Izumi ▼ 45' 6.9
  9. 25Marcus Vinicius ▼ 85' 6.9
  10. 22Y. Kimura ▼ 85' 7.9
  11. 11Y. Yamagishi 7.0

Dự bị 9

  1. 35A. Pisano
  2. 2Y. Nogami ▲ 71' 7.0
  3. 20K. Mikuni ▲ 85' 6.6
  4. 8K. Shiihashi ▲ 85' 6.6
  5. 9Y. Asano
  6. 19H. Koda ▲ 45' 7.2
  7. 41M. Ono
  8. 66R. Yamanaka
  9. 18K. Nagai ▲ 85' 6.6
Shimizu S-Pulse Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Takayuki Yoshida
  1. 1Y. Oki 7.0
  2. 39H. Hidaka ▼ 68' 6.5
  3. 51J. Sumiyoshi 7.0
  4. 15Y. Honda 6.7
  5. 28Y. Yoshida 6.6
  6. 6Z. Uno ▼ 61' 6.7
  7. 10Matheus Bueno 6.7
  8. 21K. Matsuzaki ▼ 68' 5.9
  9. 49K. Kitagawa ▼ 84' 6.7
  10. 9Oh Se-Hun 6.5
  11. 7Capixaba 6.2

Dự bị 9

  1. 16T. Umeda
  2. 5K. Kitazume ▲ 68' 6.9
  3. 17M. Yumiba
  4. 27R. Hariu
  5. 47Y. Shimamoto
  6. 81K. Kozuka ▲ 61' 6.5
  7. 97R. Ohata
  8. 23K. Chiba ▲ 84' 6.5
  9. 38T. Takahashi ▲ 68' 6.5

Thống kê

035
520
52%Kiểm soát bóng48%
14Dứt điểm6
3Trúng đích3
7Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn1
5Phạt góc5
2Việt vị1
11Phạm lỗi17
3Thẻ vàng2
3Cứu thua2
428Chuyền bóng390
328Chuyền chính xác295
77%Chính xác chuyền76%
1.43Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.72

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kashima
18 31 - 11 +20 45
1
Vissel Kobe
18 29 - 25 +4 35
2
Cerezo Osaka
18 30 - 21 +9 31
2
F.C. Tokyo
18 32 - 18 +14 37
3
FC Machida Zelvia
18 28 - 22 +6 37
3
Nagoya Grampus
18 33 - 31 +2 31
4
Kawasaki Frontale
18 26 - 28 -2 28
4
Sanfrecce Hiroshima
18 31 - 23 +8 30
5
Gamba Osaka
18 31 - 25 +6 28
5
Tokyo Verdy
18 22 - 26 -4 28
6
Fagiano Okayama
18 26 - 29 -3 26
6
Urawa
18 25 - 22 +3 25
7
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
18 28 - 31 -3 20
7
Shimizu S-Pulse
18 23 - 25 -2 24
8
Kashiwa Reysol
18 22 - 24 -2 20
8
Kyoto Sanga FC
18 22 - 28 -6 23
9
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
18 23 - 39 -16 18
9
V-varen Nagasaki
18 21 - 29 -8 21
10
Avispa Fukuoka
18 21 - 31 -10 21
10
JEF United Ichihara Chiba
18 18 - 34 -16 12
J1 League (Play Offs) J1 League (Placement Play Offs: 3rd place) J1 League (Placement Play Offs: 5th place) J1 League (Placement Play Offs: 7th place) J1 League (Placement Play Offs: 9th place) J1 League (Placement Play Offs: 11th place) J1 League (Placement Play Offs: 13th place) J1 League (Placement Play Offs: 15th place) J1 League (Placement Play Offs: 17th place) J1 League (Placement Play Offs: 19th place)

So sánh

23Trận đấu23
36Ghi được28
38Thủng lưới28
1.57Bàn thắng mỗi trận1.22
5Giữ sạch lưới3
16Trên 2.5 bàn10
19Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu