Nagoya Grampus
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Shimizu S-Pulse

Nagoya Grampus vs Shimizu S-Pulse

Tỷ số chung cuộc: Nagoya Grampus 0-0 Shimizu S-Pulse tại J-League Cup, 23 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nagoya Grampus thắng 5, hòa 3, Shimizu S-Pulse thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
J-League Cup · Group Stage · Vòng 1
Sân vận động
Toyota Stadium, Toyota
Trọng tài
H. Takayama
Phong độ
WLWLL Nagoya Grampus
LWLDL Shimizu S-Pulse
  1. HT0-0
  2. 46' M. Kanazaki
  3. 46' Y. Tatsuta Yoshinori Suzuki
  4. 56' N. Sakai M. Kanazaki
  5. 56' Y. Soma H. Abe
  6. 59' Yuito Suzuki B. Kololli
  7. 73' Tiago Pagnussat H. Fujii
  8. 73' S. Inagaki K. Nagasawa
  9. 73' Y. Kamiya Y. Taki
  10. 73' I. Kuribara D. Takahashi
  11. 83' H .Koda M. Saitō
  12. 83' E. Katayama K. Nakayama
  13. 89' I. J. Kuribara
  14. 89' S. Naruse Y. Soma
  15. FT0-0

Đội hình

Nagoya Grampus HLV: K. Hasegawa
  1. 21Y. Takeda
  2. 6K. Miyahara
  3. 4S. Nakatani
  4. 13H. Fujii ▼ 73'
  5. 17R. Morishita
  6. 16Léo Silva
  7. 7H. Abe ▼ 56'
  8. 5K. Nagasawa ▼ 73'
  9. 44M. Kanazaki ▼ 56'
  10. 8Y. Kakitani
  11. 19M. Saitō ▼ 83'

Dự bị 7

  1. 9N. Sakai ▲ 56'
  2. 11Y. Soma ▲ 56'
  3. 2Tiago Pagnussat ▲ 73'
  4. 15S. Inagaki ▲ 73'
  5. 33H .Koda ▲ 83'
  6. 26S. Naruse ▲ 89'
  7. 18T. Shibuya
Shimizu S-Pulse HLV: H. Hiraoka
  1. 1T. Ōkubo
  2. 50Yoshinori Suzuki ▼ 46'
  3. 29R. Yamahara
  4. 24S. Kikuchi
  5. 32B. Kololli ▼ 59'
  6. 13K. Miyamoto
  7. 15T. Kishimoto
  8. 26Y. Taki ▼ 73'
  9. 37D. Takahashi ▼ 73'
  10. 11K. Nakayama ▼ 83'
  11. 40H. Naruoka

Dự bị 7

  1. 2Y. Tatsuta ▲ 46'
  2. 23Yuito Suzuki ▲ 59'
  3. 17Y. Kamiya ▲ 73'
  4. 36I. Kuribara ▲ 73'
  5. 7E. Katayama ▲ 83'
  6. 6R. Takeuchi
  7. 21S. Gonda

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
6 17 - 4 +13 14
1
F.C. Tokyo
6 6 - 2 +4 12
1
Kashima
6 14 - 4 +10 12
1
Urawa
6 7 - 5 +2 9
2
Consadole Sapporo
6 11 - 8 +3 11
2
Shimizu S-Pulse
6 7 - 8 -1 8
2
Shonan Bellmare
6 4 - 3 +1 8
2
Vissel Kobe
6 6 - 4 +2 8
3
Avispa Fukuoka
6 10 - 11 -1 8
3
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
6 5 - 6 -1 7
3
Oita Trinita
6 4 - 6 -2 6
3
Vegalta Sendai
6 7 - 11 -4 6
4
Kashiwa Reysol
6 6 - 8 -2 6
4
Sagan Tosu
6 5 - 17 -12 1
4
Sanfrecce Hiroshima
6 3 - 11 -8 5
4
Tokushima Vortis
6 3 - 7 -4 5
YBC Levain Cup (Play Offs)

So sánh

48Trận đấu42
48Ghi được58
46Thủng lưới63
1Bàn thắng mỗi trận1.38
21Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn20
26Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu