Shimizu S-Pulse vs Nagoya Grampus
Tỷ số chung cuộc: Shimizu S-Pulse 0-1 Nagoya Grampus tại J-League Cup, 23 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shimizu S-Pulse thắng 2, hòa 3, Nagoya Grampus thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- J-League Cup · Group Stage · Vòng 5
- Sân vận động
- IAI Stadium Nihondaira, Shizuoka
- Trọng tài
- K. Enomoto
- Phong độ
- LWLDL Shimizu S-Pulse
- WLWLL Nagoya Grampus
- HT0-0
- 46' ▲ H. Fujii ▼ S. Nakatani
- 46' ▲ K. Sento ▼ H. Yoshida
- 55' ▲ K. Miyamoto ▼ R. Shirasaki
- 55' ▲ K. Nishizawa ▼ K. Nakayama
- 55' ▲ Oh Se-Hun ▼ Y. Kamiya
- 64' ▲ Y. Kakitani ▼ H. Abe
- 64' ▲ H .Koda ▼ M. Saitō
- 67' 0-1 M. Kanazaki11m
- 73' ▲ Carlinhos Júnior ▼ Thiago Santana
- 83' ▲ B. Kololli ▼ D. Matsuoka
- 90'+3 M. Langerak
- 90'+3 ▲ Y. Soma ▼ M. Kanazaki
- FT0-1
Đội hình
- 21S. Gonda
- 5Valdo
- 50Yoshinori Suzuki
- 29R. Yamahara
- 18R. Shirasaki ▼ 55'
- 17Y. Kamiya ▼ 55'
- 4T. Hara
- 8D. Matsuoka ▼ 83'
- 11K. Nakayama ▼ 55'
- 23Yuito Suzuki
- 9Thiago Santana ▼ 73'
Dự bị 7
- 13K. Miyamoto ▲ 55'
- 16K. Nishizawa ▲ 55'
- 20Oh Se-Hun ▲ 55'
- 10Carlinhos Júnior ▲ 73'
- 32B. Kololli ▲ 83'
- 1T. Ōkubo
- 2Y. Tatsuta
- 1M. Langerak
- 23Y. Yoshida
- 2Tiago Pagnussat
- 4S. Nakatani ▼ 46'
- 24A. Kawazura
- 17R. Morishita
- 7H. Abe ▼ 64'
- 15S. Inagaki
- 31H. Yoshida ▼ 46'
- 44M. Kanazaki ▼ 90'
- 19M. Saitō ▼ 64'
Dự bị 7
- 13H. Fujii ▲ 46'
- 14K. Sento ▲ 46'
- 8Y. Kakitani ▲ 64'
- 33H .Koda ▲ 64'
- 11Y. Soma ▲ 90'
- 21Y. Takeda
- 46R. Ishida
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 17 - 4 | +13 | 14 | |
| 1 | 6 | 6 - 2 | +4 | 12 | |
| 1 | 6 | 14 - 4 | +10 | 12 | |
| 1 | 6 | 7 - 5 | +2 | 9 | |
| 2 | 6 | 11 - 8 | +3 | 11 | |
| 2 | 6 | 7 - 8 | -1 | 8 | |
| 2 | 6 | 4 - 3 | +1 | 8 | |
| 2 | 6 | 6 - 4 | +2 | 8 | |
| 3 | 6 | 10 - 11 | -1 | 8 | |
| 3 | 6 | 5 - 6 | -1 | 7 | |
| 3 | 6 | 4 - 6 | -2 | 6 | |
| 3 | 6 | 7 - 11 | -4 | 6 | |
| 4 | 6 | 6 - 8 | -2 | 6 | |
| 4 | 6 | 5 - 17 | -12 | 1 | |
| 4 | 6 | 3 - 11 | -8 | 5 | |
| 4 | 6 | 3 - 7 | -4 | 5 |
YBC Levain Cup (Play Offs)
So sánh
42Trận đấu48
58Ghi được48
63Thủng lưới46
1.38Bàn thắng mỗi trận1
9Giữ sạch lưới21
20Trên 2.5 bàn15
37Hiệp hai26