Kawasaki Frontale
5 : 3
FT · Hiệp một 4:1
·
Shimizu S-Pulse

Kawasaki Frontale vs Shimizu S-Pulse

Tỷ số chung cuộc: Kawasaki Frontale 5-3 Shimizu S-Pulse tại J1 League, 18 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kawasaki Frontale thắng 8, hòa 1, Shimizu S-Pulse thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 34
Sân vận động
Uvance Todoroki Stadium by Fujitsu, Kawasaki
Phong độ
DWWLW Kawasaki Frontale
LWLDL Shimizu S-Pulse
  1. 4' Y. Wakizaka · A. Sasaki 1-0
  2. 7' A. Sasaki · S. van Wermeskerken 2-0
  3. 13' T. Ito · Y. Wakizaka 3-0
  4. 37' Erison 4-0
  5. 45' 4-1 K. Kozuka · T. Inui
  6. HT4-1
  7. 46' Capixaba K. Haneda
  8. 46' K. Matsuzaki K. Kozuka
  9. 46' K. Kitagawa T. Inui
  10. 46' 4-2 T. Takahashi · K. Matsuzaki
  11. 54' Erison
  12. 58' T. Miyagi Marcinho
  13. 58' Y. Kobayashi Erison
  14. 68' S. Yajima Z. Uno
  15. 69' S. Kawahara 5-2
  16. 78' A. Stephens Y. Yoshida
  17. 81' R. Kamihashi Jesiel
  18. 81' K. Tachibanada T. Ito
  19. 86' Koya Kitagawa
  20. 90' Alfredo Stephens
  21. 90'+8 Y. Ozeki S. Tanabe
  22. 90' 5-3 K. Kitagawa11m
  23. FT5-3

Đội hình

Kawasaki Frontale Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Shigetoshi Hasebe
  1. 98L. Thebault-Yamaguchi 6.9
  2. 31S. van Wermeskerken 7.0
  3. 4Jesiel ▼ 81' 6.5
  4. 5A. Sasaki 8.9
  5. 15S. Tanabe ▼ 90' 5.9
  6. 19S. Kawahara 7.7
  7. 6Y. Yamamoto 7.0
  8. 17T. Ito ▼ 81' 7.7
  9. 14Y. Wakizaka 8.3
  10. 23Marcinho ▼ 58' 6.7
  11. 9Erison ▼ 58' 7.2

Dự bị 9

  1. 1Jung Sung-Ryong
  2. 27R. Kamihashi ▲ 81' 6.2
  3. 30H. Noda
  4. 39K. Tsuchiya
  5. 8K. Tachibanada ▲ 81' 6.3
  6. 16Y. Ozeki ▲ 90'
  7. 41A. Ienaga
  8. 24T. Miyagi ▲ 58' 6.7
  9. 11Y. Kobayashi ▲ 58' 6.3
Shimizu S-Pulse
  1. 16T. Umeda 6.3
  2. 41K. Haneda ▼ 46' 6.3
  3. 66J. Sumiyoshi 6.3
  4. 4S. Hasukawa 6.3
  5. 28Y. Yoshida ▼ 78' 6.2
  6. 36Z. Uno ▼ 68' 6.6
  7. 98Matheus Bueno 6.7
  8. 14R. Yamahara 6.7
  9. 8K. Kozuka ▼ 46' 7.6
  10. 33T. Inui ▼ 46' 6.6
  11. 38T. Takahashi 6.6

Dự bị 9

  1. 1Y. Oki
  2. 5K. Kitazume
  3. 6K. Miyamoto
  4. 7Capixaba ▲ 46' 7.2
  5. 19K. Matsuzaki ▲ 46' 7.9
  6. 21S. Yajima ▲ 68' 6.7
  7. 47Y. Shimamoto
  8. 23K. Kitagawa ▲ 46' 6.7
  9. 50A. Stephens ▲ 78' 7.5

Thống kê

014
400
41%Kiểm soát bóng59%
19Dứt điểm17
9Trúng đích4
5Chệch đích9
16Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn4
4Phạt góc4
4Việt vị2
15Phạm lỗi8
1Thẻ vàng0
1Cứu thua4
384Chuyền bóng539
297Chuyền chính xác454
77%Chính xác chuyền84%
2.12Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.73

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kashima
38 58 - 31 +27 76
2
Kashiwa Reysol
38 60 - 34 +26 75
3
Kyoto Sanga FC
38 62 - 40 +22 68
4
Sanfrecce Hiroshima
38 46 - 28 +18 68
5
Vissel Kobe
38 46 - 33 +13 64
6
FC Machida Zelvia
38 52 - 38 +14 60
7
Urawa
38 45 - 39 +6 59
8
Kawasaki Frontale
38 67 - 57 +10 57
9
Gamba Osaka
38 53 - 55 -2 57
10
Cerezo Osaka
38 60 - 57 +3 52
11
F.C. Tokyo
38 41 - 48 -7 50
12
Avispa Fukuoka
38 34 - 38 -4 48
13
Fagiano Okayama
38 34 - 43 -9 45
14
Shimizu S-Pulse
38 41 - 51 -10 44
15
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
38 46 - 47 -1 43
16
Nagoya Grampus
38 44 - 56 -12 43
17
Tokyo Verdy
38 23 - 41 -18 43
18
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
38 27 - 45 -18 35
19
Shonan Bellmare
38 36 - 63 -27 32
20
Albirex Niigata
38 36 - 67 -31 24
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League 2 J2 League

So sánh

46Trận đấu44
82Ghi được51
73Thủng lưới60
1.78Bàn thắng mỗi trận1.16
9Giữ sạch lưới13
29Trên 2.5 bàn19
47Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu