Kawasaki Frontale
6 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Shimizu S-Pulse

Kawasaki Frontale vs Shimizu S-Pulse

Tỷ số chung cuộc: Kawasaki Frontale 6-0 Shimizu S-Pulse tại J-League Cup, 19 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Kawasaki Frontale thắng 3, hòa 1, Shimizu S-Pulse thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
J-League Cup · Group Stage · Vòng 4
Sân vận động
Kawasaki Todoroki Stadium, Kawasaki
Phong độ
DWWLW Kawasaki Frontale
LWLDL Shimizu S-Pulse
  1. 13' B. Kololliphản lưới 1-0
  2. 16' D. Tono 2-0
  3. 31' Y. Wakizaka C. Songkrasin
  4. HT2-0
  5. 46' N. Ota Y. Morishige
  6. 53' B. Kololli
  7. 58' S. Kurumaya 3-0
  8. 59' R. Yada Renato Augusto
  9. 59' S. Kotake T. Ochiai
  10. 61' J. Schmidt
  11. 63' J. Tanaka H. Naruoka
  12. 69' T. Seko 4-0
  13. 72' T. Ominami M. Yamane
  14. 72' R. Oshima João Schmidt
  15. 73' Y. Kobayashi T. Miyashiro
  16. 79' T. Einaga D. Tono
  17. 84' Y. Wakizaka 5-0
  18. 89' Y. Wakizaka 6-0
  19. FT6-0

Đội hình

Kawasaki Frontale HLV: T. Oniki
  1. 99N. Kamifukumoto
  2. 7S. Kurumaya
  3. 13M. Yamane ▼ 72'
  4. 29K. Takai
  5. 5A. Sasaki
  6. 6João Schmidt ▼ 72'
  7. 18C. Songkrasin ▼ 31'
  8. 16T. Seko
  9. 33T. Miyashiro ▼ 73'
  10. 17D. Tono ▼ 79'
  11. 20S. Yamada

Dự bị 7

  1. 14Y. Wakizaka ▲ 31'
  2. 3T. Ominami ▲ 72'
  3. 10R. Oshima ▲ 72'
  4. 11Y. Kobayashi ▲ 73'
  5. 26T. Einaga ▲ 79'
  6. 1Jung Sung-Ryong
  7. 8K. Tachibanada
Shimizu S-Pulse HLV: T. Akiba
  1. 1T. Ōkubo
  2. 27T. Kemmotsu
  3. 24S. Kikuchi
  4. 34T. Ochiai ▼ 59'
  5. 35S. Takagi
  6. 22Renato Augusto ▼ 59'
  7. 17B. Kololli
  8. 16K. Nishizawa
  9. 40H. Naruoka ▼ 63'
  10. 18S. Saito
  11. 37Y. Morishige ▼ 46'

Dự bị 5

  1. 42N. Ota ▲ 46'
  2. 47R. Yada ▲ 59'
  3. 48S. Kotake ▲ 59'
  4. 44J. Tanaka ▲ 63'
  5. 31T. Umeda

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Avispa Fukuoka
6 9 - 6 +3 13
1
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
6 14 - 5 +9 15
1
Gamba Osaka
6 8 - 4 +4 10
1
Nagoya Grampus
6 11 - 5 +6 15
1
Urawa
6 5 - 4 +1 8
2
Consadole Sapporo
6 13 - 10 +3 10
2
F.C. Tokyo
6 9 - 5 +4 10
3
Albirex Niigata
6 6 - 8 -2 6
3
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
6 7 - 10 -3 6
3
Júbilo Iwata
6 8 - 9 -1 6
3
Kashima
6 6 - 4 +2 10
3
Kawasaki Frontale
6 12 - 7 +5 8
3
Kyoto Sanga FC
6 9 - 11 -2 9
4
Cerezo Osaka
6 2 - 8 -6 5
4
Kashiwa Reysol
6 7 - 10 -3 5
4
Sagan Tosu
6 4 - 15 -11 4
4
Sanfrecce Hiroshima
6 12 - 7 +5 9
4
Shonan Bellmare
6 8 - 7 +1 6
4
Vissel Kobe
6 4 - 12 -8 6
5
Shimizu S-Pulse
6 8 - 15 -7 8
YBC Levain Cup (Play Offs: )

So sánh

21Trận đấu51
46Ghi được88
26Thủng lưới52
2.19Bàn thắng mỗi trận1.73
8Giữ sạch lưới20
14Trên 2.5 bàn25
30Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu