Shimizu S-Pulse
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Kawasaki Frontale

Shimizu S-Pulse vs Kawasaki Frontale

Tỷ số chung cuộc: Shimizu S-Pulse 1-1 Kawasaki Frontale tại J1 League, 12 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shimizu S-Pulse thắng 1, hòa 1, Kawasaki Frontale thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 10
Sân vận động
IAI Stadium Nihondaira, Shizuoka
Phong độ
LWLDL Shimizu S-Pulse
DWWLW Kawasaki Frontale
  1. 15' Kai Matsuzaki
  2. 42' Yuji Takahashi
  3. 45' Kota Takai
  4. HT0-0
  5. 55' Capixaba S. Yajima
  6. 62' K. Kitagawa11m 1-0
  7. 64' S. Yamada A. Ienaga
  8. 68' 1-1 Y. Yamamoto · S. Miura
  9. 73' S. Hasukawa K. Matsuzaki
  10. 77' T. Ito Erison
  11. 84' Kengo Kitazume
  12. 85' Y. Ozeki S. Kawahara
  13. 85' Y. Kobayashi Marcinho
  14. 88' M. Yumiba T. Inui
  15. 88' Y. Shimamoto K. Kitagawa
  16. 88' M. Nishihara Y. Yoshida
  17. 90'+8 Shin Yamada
  18. FT1-1

Đội hình

Shimizu S-Pulse
  1. 1Y. Oki 7.2
  2. 5K. Kitazume 7.0
  3. 3Y. Takahashi 7.3
  4. 66J. Sumiyoshi 7.0
  5. 28Y. Yoshida ▼ 88' 6.2
  6. 36Z. Uno 7.2
  7. 98Matheus Bueno 7.3
  8. 19K. Matsuzaki ▼ 73' 6.2
  9. 33T. Inui ▼ 88' 6.5
  10. 21S. Yajima ▼ 55' 6.6
  11. 23K. Kitagawa ▼ 88' 7.3

Dự bị 9

  1. 16T. Umeda
  2. 4S. Hasukawa ▲ 73' 6.6
  3. 41K. Haneda
  4. 7Capixaba ▲ 55' 6.5
  5. 11H. Nakahara
  6. 17M. Yumiba ▲ 88' 6.7
  7. 47Y. Shimamoto ▲ 88' 6.6
  8. 55M. Nishihara ▲ 88' 6.3
  9. 99Douglas Tanque
Kawasaki Frontale Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Shigetoshi Hasebe
  1. 98L. Thebault-Yamaguchi 6.9
  2. 5A. Sasaki 7.2
  3. 2K. Takai 7.2
  4. 35Y. Maruyama 7.5
  5. 13S. Miura 7.9
  6. 19S. Kawahara ▼ 85' 6.3
  7. 6Y. Yamamoto 7.6
  8. 41A. Ienaga ▼ 64' 6.2
  9. 14Y. Wakizaka 7.3
  10. 23Marcinho ▼ 85' 7.6
  11. 9Erison ▼ 77' 7.9

Dự bị 9

  1. 1Jung Sung-Ryong
  2. 7S. Kurumaya
  3. 31S. van Wermeskerken
  4. 44C. Haydar
  5. 16Y. Ozeki ▲ 85' 6.7
  6. 18Y. Segawa
  7. 11Y. Kobayashi ▲ 85' 6.3
  8. 17T. Ito ▲ 77' 6.9
  9. 20S. Yamada ▲ 64' 6.9

Thống kê

121
920
48%Kiểm soát bóng52%
11Dứt điểm19
4Trúng đích6
3Chệch đích9
6Sút trong vòng cấm14
5Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn4
1Phạt góc9
2Việt vị3
12Phạm lỗi15
2Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua3
456Chuyền bóng476
364Chuyền chính xác380
80%Chính xác chuyền80%
1.74Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.08

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kashima
38 58 - 31 +27 76
2
Kashiwa Reysol
38 60 - 34 +26 75
3
Kyoto Sanga FC
38 62 - 40 +22 68
4
Sanfrecce Hiroshima
38 46 - 28 +18 68
5
Vissel Kobe
38 46 - 33 +13 64
6
FC Machida Zelvia
38 52 - 38 +14 60
7
Urawa
38 45 - 39 +6 59
8
Kawasaki Frontale
38 67 - 57 +10 57
9
Gamba Osaka
38 53 - 55 -2 57
10
Cerezo Osaka
38 60 - 57 +3 52
11
F.C. Tokyo
38 41 - 48 -7 50
12
Avispa Fukuoka
38 34 - 38 -4 48
13
Fagiano Okayama
38 34 - 43 -9 45
14
Shimizu S-Pulse
38 41 - 51 -10 44
15
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
38 46 - 47 -1 43
16
Nagoya Grampus
38 44 - 56 -12 43
17
Tokyo Verdy
38 23 - 41 -18 43
18
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
38 27 - 45 -18 35
19
Shonan Bellmare
38 36 - 63 -27 32
20
Albirex Niigata
38 36 - 67 -31 24
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League 2 J2 League

So sánh

44Trận đấu46
51Ghi được82
60Thủng lưới73
1.16Bàn thắng mỗi trận1.78
13Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn29
28Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu