Shimizu S-Pulse vs Kawasaki Frontale
Tỷ số chung cuộc: Shimizu S-Pulse 0-2 Kawasaki Frontale tại J1 League, 17 tháng 7, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shimizu S-Pulse thắng 1, hòa 1, Kawasaki Frontale thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 18
- Sân vận động
- IAI Stadium Nihondaira, Shizuoka
- Trọng tài
- Y. Imamura
- Phong độ
- LWLDL Shimizu S-Pulse
- DWWLW Kawasaki Frontale
- 17' 0-1 Y. Wakizaka · Leandro Damião
- HT0-1
- 50' 0-2 R. Oshima
- 54' ▲ Y. Taki ▼ Carlinhos Júnior
- 65' ▲ K. Nakayama ▼ R. Okui
- 65' ▲ Y. Kawai ▼ K. Miyamoto
- 66' ▲ K. Tachibanada ▼ R. Oshima
- 66' ▲ D. Tono ▼ T. Miyagi
- 76' Yosuke Kawai
- 78' ▲ H. Ibusuki ▼ Yuito Suzuki
- 81' ▲ K. Chinen ▼ Leandro Damião
- 81' ▲ S. Kurumaya ▼ K. Noborizato
- 87' ▲ K. Yamamura ▼ Y. Wakizaka
- FT0-2
Đội hình
- 37S. Gonda 6.2
- 21R. Okui ▼ 65' 6.2
- 38A. Ibayashi 6.7
- 7E. Katayama 6.9
- 2Y. Tatsuta 6.5
- 6R. Takeuchi 6.6
- 13K. Miyamoto ▼ 65' 6.9
- 4T. Hara 6.3
- 23Yuito Suzuki ▼ 78' 7.3
- 9Thiago Santana 6.9
- 10Carlinhos Júnior ▼ 54' 6.9
Dự bị 7
- 26Y. Taki ▲ 54' 6.9
- 11K. Nakayama ▲ 65' 6.3
- 17Y. Kawai ▲ 65' 6.3
- 27H. Ibusuki ▲ 78' 6.7
- 5Valdo
- 19A. Disaro
- 25K. Nagai
- 1Jung Sung-Ryong 8.2
- 2K. Noborizato ▼ 81' 6.9
- 4Jesiel 7.7
- 5S. Taniguchi 7.2
- 13M. Yamane 7.2
- 41A. Ienaga 6.9
- 10R. Oshima ⚽ ▼ 66' 7.5
- 6João Schmidt 7.3
- 8Y. Wakizaka ⚽ ▼ 87' 7.3
- 9Leandro Damião ⇢ ▼ 81' 7.5
- 24T. Miyagi ▼ 66' 7.0
Dự bị 7
- 22K. Tachibanada ▲ 66' 6.9
- 19D. Tono ▲ 66' 6.6
- 20K. Chinen ▲ 81' 6.2
- 7S. Kurumaya ▲ 81' 6.3
- 28K. Yamamura ▲ 87' 6.6
- 17K. Kozuka
- 27K. Tanno
Thống kê
01⚑5
⚑100
41%Kiểm soát bóng59%
10Dứt điểm10
5Trúng đích3
2Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn1
5Phạt góc1
1Việt vị0
9Phạm lỗi5
1Thẻ vàng0
1Cứu thua5
448Chuyền bóng668
384Chuyền chính xác591
86%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 81 - 28 | +53 | 92 | |
| 2 | 38 | 82 - 35 | +47 | 79 | |
| 3 | 38 | 62 - 36 | +26 | 73 | |
| 4 | 38 | 62 - 36 | +26 | 69 | |
| 5 | 38 | 44 - 30 | +14 | 66 | |
| 6 | 38 | 45 - 38 | +7 | 63 | |
| 7 | 38 | 43 - 35 | +8 | 59 | |
| 8 | 38 | 42 - 37 | +5 | 54 | |
| 9 | 38 | 49 - 53 | -4 | 53 | |
| 10 | 38 | 48 - 50 | -2 | 51 | |
| 11 | 38 | 44 - 42 | +2 | 49 | |
| 12 | 38 | 47 - 51 | -4 | 48 | |
| 13 | 38 | 33 - 49 | -16 | 44 | |
| 14 | 38 | 37 - 54 | -17 | 42 | |
| 15 | 38 | 37 - 56 | -19 | 41 | |
| 16 | 38 | 36 - 41 | -5 | 37 | |
| 17 | 38 | 34 - 55 | -21 | 36 | |
| 18 | 38 | 31 - 55 | -24 | 35 | |
| 19 | 38 | 31 - 62 | -31 | 28 | |
| 20 | 38 | 32 - 77 | -45 | 27 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu53
49Ghi được123
68Thủng lưới42
1Bàn thắng mỗi trận2.32
10Giữ sạch lưới21
24Trên 2.5 bàn26
28Hiệp hai72