Shimizu S-Pulse
3 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
Kawasaki Frontale

Shimizu S-Pulse vs Kawasaki Frontale

Tỷ số chung cuộc: Shimizu S-Pulse 3-2 Kawasaki Frontale tại J-League Cup, 8 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Shimizu S-Pulse thắng 1, hòa 1, Kawasaki Frontale thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J-League Cup · Group Stage · Vòng 1
Sân vận động
IAI Stadium Nihondaira, Shizuoka
Phong độ
LWLDL Shimizu S-Pulse
DWWLW Kawasaki Frontale
  1. 6' Oh Se-Hun 1-0
  2. 7' R. Shirasaki 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' Marcinho T. Myogan
  5. 65' T. Seko
  6. 66' K. Nakayama K. Nishizawa
  7. 66' B. Kololli Oh Se-Hun
  8. 66' T. Inui Y. Kamiya
  9. 67' 2-1 C. Songkrasin
  10. 70' K. Nakayama 3-1
  11. 72' D. Matsuoka R. Shirasaki
  12. 75' K. Tachibanada T. Seko
  13. 75' D. Tono Y. Segawa
  14. 75' T. Miyashiro S. Yamada
  15. 80' M. Yamane C. Songkrasin
  16. 82' 3-2 T. Miyashiro11m
  17. 90'+4 T. Kemmotsu T. Kishimoto
  18. FT3-2

Đội hình

Shimizu S-Pulse HLV: Zé Ricardo
  1. 1T. Ōkubo
  2. 28Y. Yoshida
  3. 4Y. Takahashi
  4. 38A. Ibayashi
  5. 5K. Kitazume
  6. 14R. Shirasaki ▼ 72'
  7. 13K. Miyamoto
  8. 7Y. Kamiya ▼ 66'
  9. 15T. Kishimoto ▼ 90'
  10. 16K. Nishizawa ▼ 66'
  11. 20Oh Se-Hun ▼ 66'

Dự bị 7

  1. 11K. Nakayama ▲ 66'
  2. 17B. Kololli ▲ 66'
  3. 33T. Inui ▲ 66'
  4. 8D. Matsuoka ▲ 72'
  5. 27T. Kemmotsu ▲ 90'
  6. 31T. Umeda
  7. 37Y. Morishige
Kawasaki Frontale HLV: T. Oniki
  1. 99N. Kamifukumoto
  2. 3T. Ominami
  3. 5A. Sasaki
  4. 27Y. Matsunagane
  5. 31K. Yamamura
  6. 18C. Songkrasin ▼ 80'
  7. 49K. Kozuka
  8. 30Y. Segawa ▼ 75'
  9. 16T. Seko ▼ 75'
  10. 24T. Myogan ▼ 46'
  11. 20S. Yamada ▼ 75'

Dự bị 7

  1. 23Marcinho ▲ 46'
  2. 8K. Tachibanada ▲ 75'
  3. 17D. Tono ▲ 75'
  4. 33T. Miyashiro ▲ 75'
  5. 13M. Yamane ▲ 80'
  6. 6João Schmidt
  7. 21S. Ando

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Avispa Fukuoka
6 9 - 6 +3 13
1
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
6 14 - 5 +9 15
1
Gamba Osaka
6 8 - 4 +4 10
1
Nagoya Grampus
6 11 - 5 +6 15
1
Urawa
6 5 - 4 +1 8
2
Consadole Sapporo
6 13 - 10 +3 10
2
F.C. Tokyo
6 9 - 5 +4 10
3
Albirex Niigata
6 6 - 8 -2 6
3
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
6 7 - 10 -3 6
3
Júbilo Iwata
6 8 - 9 -1 6
3
Kashima
6 6 - 4 +2 10
3
Kawasaki Frontale
6 12 - 7 +5 8
3
Kyoto Sanga FC
6 9 - 11 -2 9
4
Cerezo Osaka
6 2 - 8 -6 5
4
Kashiwa Reysol
6 7 - 10 -3 5
4
Sagan Tosu
6 4 - 15 -11 4
4
Sanfrecce Hiroshima
6 12 - 7 +5 9
4
Shonan Bellmare
6 8 - 7 +1 6
4
Vissel Kobe
6 4 - 12 -8 6
5
Shimizu S-Pulse
6 8 - 15 -7 8
YBC Levain Cup (Play Offs: )

So sánh

51Trận đấu21
88Ghi được46
52Thủng lưới26
1.73Bàn thắng mỗi trận2.19
20Giữ sạch lưới8
25Trên 2.5 bàn14
42Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu