Shimizu S-Pulse
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Kawasaki Frontale

Shimizu S-Pulse vs Kawasaki Frontale

Tỷ số chung cuộc: Shimizu S-Pulse 0-2 Kawasaki Frontale tại J1 League, 7 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shimizu S-Pulse thắng 1, hòa 1, Kawasaki Frontale thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 12
Sân vận động
IAI Stadium Nihondaira, Shizuoka
Trọng tài
K. Koya
Phong độ
LWLDL Shimizu S-Pulse
DWWLW Kawasaki Frontale
  1. 14' 0-1 Y. Wakizaka · A. Ienaga
  2. 32' 0-2 Marcinho · Y. Wakizaka
  3. HT0-2
  4. 46' Y. Kamiya K. Nakayama
  5. 46' D. Matsuoka Ronaldo
  6. 55' Miki Yamane
  7. 58' Carlinhos Júnior K. Miyamoto
  8. 61' K. Chinen Leandro Damião
  9. 61' João Schmidt D. Tono
  10. 71' Oh Se-Hun Thiago Santana
  11. 71' T. Miyagi Y. Wakizaka
  12. 72' Y. Kobayashi Marcinho
  13. 76' Y. Taki Yuito Suzuki
  14. 89' K. Kozuka A. Ienaga
  15. FT0-2

Đội hình

Shimizu S-Pulse Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: H. Hiraoka
  1. 21S. Gonda 6.3
  2. 7E. Katayama 6.5
  3. 50Yoshinori Suzuki ▼ 76' 6.9
  4. 2Y. Tatsuta 7.6
  5. 29R. Yamahara 7.0
  6. 18R. Shirasaki 6.2
  7. 13K. Miyamoto ▼ 58' 7.2
  8. 3Ronaldo ▼ 46' 6.9
  9. 11K. Nakayama ▼ 46' 5.9
  10. 23Yuito Suzuki ▼ 76' 6.3
  11. 9Thiago Santana ▼ 71' 6.6

Dự bị 7

  1. 17Y. Kamiya ▲ 46' 6.7
  2. 8D. Matsuoka ▲ 46' 7.2
  3. 10Carlinhos Júnior ▲ 58' 6.2
  4. 20Oh Se-Hun ▲ 71' 6.3
  5. 26Y. Taki ▲ 76' 6.6
  6. 1T. Ōkubo
  7. 38A. Ibayashi
Kawasaki Frontale Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: T. Oniki
  1. 1Jung Sung-Ryong 7.2
  2. 5S. Taniguchi 7.5
  3. 7S. Kurumaya 7.2
  4. 13M. Yamane 6.9
  5. 15A. Sasaki 7.9
  6. 41A. Ienaga ▼ 89' 7.7
  7. 14Y. Wakizaka ▼ 71' 8.5
  8. 8K. Tachibanada 6.5
  9. 9Leandro Damião ▼ 61' 6.2
  10. 23Marcinho ▼ 72' 7.0
  11. 19D. Tono ▼ 61' 6.9

Dự bị 7

  1. 20K. Chinen ▲ 61' 6.3
  2. 6João Schmidt ▲ 61' 6.9
  3. 24T. Miyagi ▲ 71' 6.5
  4. 11Y. Kobayashi ▲ 72' 6.7
  5. 17K. Kozuka ▲ 89'
  6. 31K. Yamamura
  7. 27K. Tanno

Thống kê

006
310
38%Kiểm soát bóng62%
8Dứt điểm10
1Trúng đích3
5Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn4
6Phạt góc3
0Việt vị1
11Phạm lỗi8
0Thẻ vàng1
1Cứu thua1
403Chuyền bóng690
333Chuyền chính xác608
83%Chính xác chuyền88%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
34 70 - 35 +35 68
2
Kawasaki Frontale
34 65 - 42 +23 66
3
Sanfrecce Hiroshima
34 52 - 41 +11 55
4
Kashima
34 47 - 42 +5 52
5
Cerezo Osaka
34 46 - 40 +6 51
6
F.C. Tokyo
34 46 - 43 +3 49
7
Kashiwa Reysol
34 43 - 44 -1 47
8
Nagoya Grampus
34 30 - 35 -5 46
9
Urawa
34 48 - 39 +9 45
10
Consadole Sapporo
34 45 - 55 -10 45
11
Sagan Tosu
34 45 - 44 +1 42
12
Shonan Bellmare
34 31 - 39 -8 41
13
Vissel Kobe
34 35 - 41 -6 40
14
Avispa Fukuoka
34 29 - 38 -9 38
15
Gamba Osaka
34 33 - 44 -11 37
16
Kyoto Sanga FC
34 30 - 38 -8 36
17
Shimizu S-Pulse
34 44 - 54 -10 33
18
Júbilo Iwata
34 32 - 57 -25 30
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu47
58Ghi được92
63Thủng lưới56
1.38Bàn thắng mỗi trận1.96
9Giữ sạch lưới17
20Trên 2.5 bàn27
37Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu