Kawasaki Frontale vs Shimizu S-Pulse
Tỷ số chung cuộc: Kawasaki Frontale 1-0 Shimizu S-Pulse tại J1 League, 24 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kawasaki Frontale thắng 8, hòa 1, Shimizu S-Pulse thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 33
- Sân vận động
- Kawasaki Todoroki Stadium, Kawasaki
- Trọng tài
- J. Iida
- Phong độ
- DWWLW Kawasaki Frontale
- LWLDL Shimizu S-Pulse
- 45' Reo Hatate
- HT0-0
- 47' Leandro Damião · Marcinho 1-0
- 55' Kento Tachibanada
- 67' ▲ K. Nishizawa ▼ N. Fujimoto
- 71' ▲ R. Oshima ▼ R. Hatate
- 71' ▲ Y. Kobayashi ▼ Leandro Damião
- 84' ▲ T. Miyagi ▼ Marcinho
- 84' ▲ S. Kurumaya ▼ K. Noborizato
- 88' ▲ A. Disaro ▼ E. Katayama
- 89' ▲ K. Yamamura ▼ Y. Wakizaka
- FT1-0
Đội hình
- 1Jung Sung-Ryong 7.5
- 2K. Noborizato ▼ 84' 7.2
- 4Jesiel 7.7
- 5S. Taniguchi 7.9
- 13M. Yamane 7.2
- 47R. Hatate ▼ 71' 6.9
- 41A. Ienaga 7.2
- 23Marcinho ⇢ ▼ 84' 7.3
- 8Y. Wakizaka ▼ 89' 7.3
- 22K. Tachibanada 7.0
- 9Leandro Damião ⚽ ▼ 71' 7.3
Dự bị 7
- 10R. Oshima ▲ 71' 6.7
- 11Y. Kobayashi ▲ 71' 6.6
- 24T. Miyagi ▲ 84' 6.5
- 7S. Kurumaya ▲ 84' 6.9
- 28K. Yamamura ▲ 89'
- 27K. Tanno
- 20K. Chinen
- 37S. Gonda 6.7
- 38A. Ibayashi 6.7
- 5Valdo 7.0
- 7E. Katayama ▼ 88' 6.6
- 32B. Kololli 6.9
- 3Ronaldo 6.9
- 4T. Hara 6.9
- 33D. Matsuoka 6.9
- 9Thiago Santana 6.3
- 10Carlinhos Júnior 6.9
- 24N. Fujimoto ▼ 67' 6.3
Dự bị 7
- 16K. Nishizawa ▲ 67' 6.2
- 19A. Disaro ▲ 88'
- 21R. Okui
- 50Yoshinori Suzuki
- 25K. Nagai
- 6R. Takeuchi
- 23Yuito Suzuki
Thống kê
02⚑5
⚑400
66%Kiểm soát bóng34%
10Dứt điểm5
3Trúng đích2
4Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm1
5Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn1
5Phạt góc4
1Việt vị2
12Phạm lỗi10
2Thẻ vàng0
2Cứu thua2
664Chuyền bóng330
566Chuyền chính xác254
85%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 81 - 28 | +53 | 92 | |
| 2 | 38 | 82 - 35 | +47 | 79 | |
| 3 | 38 | 62 - 36 | +26 | 73 | |
| 4 | 38 | 62 - 36 | +26 | 69 | |
| 5 | 38 | 44 - 30 | +14 | 66 | |
| 6 | 38 | 45 - 38 | +7 | 63 | |
| 7 | 38 | 43 - 35 | +8 | 59 | |
| 8 | 38 | 42 - 37 | +5 | 54 | |
| 9 | 38 | 49 - 53 | -4 | 53 | |
| 10 | 38 | 48 - 50 | -2 | 51 | |
| 11 | 38 | 44 - 42 | +2 | 49 | |
| 12 | 38 | 47 - 51 | -4 | 48 | |
| 13 | 38 | 33 - 49 | -16 | 44 | |
| 14 | 38 | 37 - 54 | -17 | 42 | |
| 15 | 38 | 37 - 56 | -19 | 41 | |
| 16 | 38 | 36 - 41 | -5 | 37 | |
| 17 | 38 | 34 - 55 | -21 | 36 | |
| 18 | 38 | 31 - 55 | -24 | 35 | |
| 19 | 38 | 31 - 62 | -31 | 28 | |
| 20 | 38 | 32 - 77 | -45 | 27 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu49
123Ghi được49
42Thủng lưới68
2.32Bàn thắng mỗi trận1
21Giữ sạch lưới10
26Trên 2.5 bàn24
72Hiệp hai28