F.C. Tokyo
0 : 4
FT · Hiệp một 0:3
·
Kyoto Sanga FC

F.C. Tokyo vs Kyoto Sanga FC

Tỷ số chung cuộc: F.C. Tokyo 0-4 Kyoto Sanga FC tại J1 League, 24 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Tokyo thắng 6, hòa 0, Kyoto Sanga FC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 27
Sân vận động
Ajinomoto Stadium, Chōfu
Phong độ
WWDWW F.C. Tokyo
WWDLL Kyoto Sanga FC
  1. 8' 0-1 Rafael Elias11m
  2. 13' 0-2 Rafael Elias11m
  3. 30' Kyo Sato
  4. 31' Kei Koizumi
  5. 45'+4 Yuto Nagatomo
  6. 45'+4 Kento Hashimoto
  7. 45' 0-3 Y. Suzuki · T. Hirato
  8. HT0-3
  9. 52' Temma Matsuda
  10. 63' Marcelo Ryan T. Nakagawa
  11. 63' Marcos Guilherme L. Nozawa
  12. 63' F. Yamada T. Hara
  13. 71' H. Sugai S. Fukuda
  14. 71' R. Nakano S. Takeda
  15. 77' K. Higashi K. Koizumi
  16. 81' 0-4 Rafael Elias · T. Matsuda
  17. 84' K. Tokiwa K. Hashimoto
  18. 84' T. Kominato K. Tawaratsumida
  19. 84' M. Okugawa Rafael Elias
  20. 84' S. Nagasawa T. Matsuda
  21. 90'+6 Marcelo Ryan
  22. FT0-4

Đội hình

F.C. Tokyo Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Rikizo Matsuhashi
  1. 81Kim Seung-Gyu 6.7
  2. 5Y. Nagatomo 6.5
  3. 24A. Scholz 6.9
  4. 30T. Oka 6.5
  5. 6K. Bangnagande 7.2
  6. 28L. Nozawa ▼ 63' 6.9
  7. 18K. Hashimoto ▼ 84' 6.9
  8. 37K. Koizumi ▼ 77' 6.9
  9. 33K. Tawaratsumida ▼ 84' 7.3
  10. 26M. Nagakura 6.5
  11. 39T. Nakagawa ▼ 63' 6.9

Dự bị 9

  1. 13G. Hatano
  2. 44Henrique Trevisan
  3. 10K. Higashi ▲ 77' 4.5
  4. 27K. Tokiwa ▲ 84' 6.7
  5. 14K. Yamashita
  6. 19Marcelo Ryan ▲ 63' 7.2
  7. 40Marcos Guilherme ▲ 63' 6.9
  8. 32K. Doi
  9. 25T. Kominato ▲ 84' 6.7
Kyoto Sanga FC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Kwi-Jae Cho
  1. 26G. Ota 9.2
  2. 2S. Fukuda ▼ 71' 7.2
  3. 24Y. Miyamoto 7.2
  4. 50Y. Suzuki 8.2
  5. 44K. Sato 7.6
  6. 39T. Hirato 7.3
  7. 10S. Fukuoka 6.3
  8. 16S. Takeda ▼ 71' 6.7
  9. 14T. Hara ▼ 63' 6.7
  10. 9Rafael Elias ⚽3 ▼ 84' 9.9
  11. 18T. Matsuda ▼ 84' 6.7

Dự bị 9

  1. 21K. Kakoi
  2. 3S. Asada
  3. 5H. Appiah Tawiah
  4. 22H. Sugai ▲ 71' 6.9
  5. 27F. Yamada ▲ 63' 6.3
  6. 29M. Okugawa ▲ 84' 6.3
  7. 48R. Nakano ▲ 71' 6.3
  8. 88Gustavo Barreto
  9. 93S. Nagasawa ▲ 84' 6.7

Thống kê

0313
320
71%Kiểm soát bóng29%
22Dứt điểm11
9Trúng đích8
9Chệch đích2
19Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn1
13Phạt góc3
3Việt vị0
6Phạm lỗi9
3Thẻ vàng2
4Cứu thua9
521Chuyền bóng214
437Chuyền chính xác132
84%Chính xác chuyền62%
2.18Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.77

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kashima
38 58 - 31 +27 76
2
Kashiwa Reysol
38 60 - 34 +26 75
3
Kyoto Sanga FC
38 62 - 40 +22 68
4
Sanfrecce Hiroshima
38 46 - 28 +18 68
5
Vissel Kobe
38 46 - 33 +13 64
6
FC Machida Zelvia
38 52 - 38 +14 60
7
Urawa
38 45 - 39 +6 59
8
Kawasaki Frontale
38 67 - 57 +10 57
9
Gamba Osaka
38 53 - 55 -2 57
10
Cerezo Osaka
38 60 - 57 +3 52
11
F.C. Tokyo
38 41 - 48 -7 50
12
Avispa Fukuoka
38 34 - 38 -4 48
13
Fagiano Okayama
38 34 - 43 -9 45
14
Shimizu S-Pulse
38 41 - 51 -10 44
15
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
38 46 - 47 -1 43
16
Nagoya Grampus
38 44 - 56 -12 43
17
Tokyo Verdy
38 23 - 41 -18 43
18
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
38 27 - 45 -18 35
19
Shonan Bellmare
38 36 - 63 -27 32
20
Albirex Niigata
38 36 - 67 -31 24
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League 2 J2 League

So sánh

46Trận đấu46
54Ghi được77
55Thủng lưới52
1.17Bàn thắng mỗi trận1.67
13Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn23
38Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu