Kyoto Sanga FC
1 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
F.C. Tokyo

Kyoto Sanga FC vs F.C. Tokyo

Tỷ số chung cuộc: Kyoto Sanga FC 1-3 F.C. Tokyo tại J-League Cup, 18 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kyoto Sanga FC thắng 4, hòa 0, F.C. Tokyo thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
J-League Cup · Group Stage · Vòng 6
Sân vận động
Sanga Stadium by Kyocera, Kameoka
Phong độ
WDLLL Kyoto Sanga FC
WWDWW F.C. Tokyo
  1. 8' 0-1 M. Morishige
  2. 18' T. Hirato 1-1
  3. 26' 1-2 T. Nakagawa
  4. 34' K. Sato
  5. 36' M. Morishige
  6. HT1-2
  7. 46' H. Tawiah R. Inoue
  8. 46' S. Fukuda K. Sato
  9. 49' 1-3 Diego Oliveira
  10. 64' K. Higashi R. Watanabe
  11. 64' K. Tawaratsumida K. Tsukagawa
  12. 65' S. Fukuoka T. Yachida
  13. 65' K. Kinoshita Patric
  14. 70' T. Miyayoshi F. Yamada
  15. 70' Perotti Diego Oliveira
  16. 71' L. Nozawa T. Nakagawa
  17. 83' R. Nozawa
  18. 90'+5 K. Doi Henrique Trevisan
  19. FT1-3

Đội hình

Kyoto Sanga FC HLV: Cho Kwi-Jae
  1. 1T. Wakahara
  2. 14K. Shirai
  3. 3S. Asada
  4. 4R. Inoue ▼ 46'
  5. 39T. Hirato
  6. 19D. Kaneko
  7. 25T. Yachida ▼ 65'
  8. 27F. Yamada ▼ 70'
  9. 44K. Sato ▼ 46'
  10. 9Patric ▼ 65'
  11. 15Y. Kimura

Dự bị 7

  1. 5H. Tawiah ▲ 46'
  2. 20S. Fukuda ▲ 46'
  3. 10S. Fukuoka ▲ 65'
  4. 17K. Kinoshita ▲ 65'
  5. 13T. Miyayoshi ▲ 70'
  6. 18T. Matsuda
  7. 26G. Ota
F.C. Tokyo HLV: T. Amma
  1. 41T. Nozawa
  2. 3M. Morishige
  3. 5Y. Nagatomo
  4. 44Henrique Trevisan ▼ 90'
  5. 11R. Watanabe ▼ 64'
  6. 37K. Koizumi
  7. 35K. Tsukagawa ▼ 64'
  8. 8S. Abe
  9. 7K. Matsuki
  10. 9Diego Oliveira ▼ 70'
  11. 39T. Nakagawa ▼ 71'

Dự bị 7

  1. 10K. Higashi ▲ 64'
  2. 33K. Tawaratsumida ▲ 64'
  3. 22Perotti ▲ 70'
  4. 42L. Nozawa ▲ 71'
  5. 32K. Doi ▲ 90'
  6. 1T. Kodama
  7. 17S. Tokumoto

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Avispa Fukuoka
6 9 - 6 +3 13
1
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
6 14 - 5 +9 15
1
Gamba Osaka
6 8 - 4 +4 10
1
Nagoya Grampus
6 11 - 5 +6 15
1
Urawa
6 5 - 4 +1 8
2
Consadole Sapporo
6 13 - 10 +3 10
2
F.C. Tokyo
6 9 - 5 +4 10
3
Albirex Niigata
6 6 - 8 -2 6
3
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
6 7 - 10 -3 6
3
Júbilo Iwata
6 8 - 9 -1 6
3
Kashima
6 6 - 4 +2 10
3
Kawasaki Frontale
6 12 - 7 +5 8
3
Kyoto Sanga FC
6 9 - 11 -2 9
4
Cerezo Osaka
6 2 - 8 -6 5
4
Kashiwa Reysol
6 7 - 10 -3 5
4
Sagan Tosu
6 4 - 15 -11 4
4
Sanfrecce Hiroshima
6 12 - 7 +5 9
4
Shonan Bellmare
6 8 - 7 +1 6
4
Vissel Kobe
6 4 - 12 -8 6
5
Shimizu S-Pulse
6 8 - 15 -7 8
YBC Levain Cup (Play Offs: )

So sánh

41Trận đấu45
51Ghi được56
58Thủng lưới57
1.24Bàn thắng mỗi trận1.24
11Giữ sạch lưới14
21Trên 2.5 bàn22
25Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu