F.C. Tokyo vs Kyoto Sanga FC
Tỷ số chung cuộc: F.C. Tokyo 5-0 Kyoto Sanga FC tại J-League Cup, 26 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Tokyo thắng 6, hòa 0, Kyoto Sanga FC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- J-League Cup · Group Stage · Vòng 2
- Sân vận động
- Ajinomoto Stadium, Chōfu
- Phong độ
- WWWDW F.C. Tokyo
- WWDLL Kyoto Sanga FC
- 15' Perotti 1-0
- 25' Henrique Trevisan 2-0
- 45'+1 S. Fukuda
- HT2-0
- 46' ▲ K. Tsukagawa ▼ K. Higashi
- 46' ▲ K. Kinoshita ▼ S. Hiraga
- 55' Perotti 3-0
- 59' ▲ D. Araki ▼ Y. Misao
- 59' ▲ K. Shirai ▼ S. Fukuda
- 59' ▲ T. Yachida ▼ D. Kaneko
- 59' Adaílton 4-0
- 61' ▲ N. Kumata ▼ Perotti
- 61' ▲ H. Nishido ▼ Adaílton
- 71' ▲ T. Terayama ▼ K. Tawaratsumida
- 73' ▲ Alan Cariús ▼ Y. Toyokawa
- 75' N. Kumata 5-0
- 76' ▲ J. Suzuki ▼ Y. Nagatomo
- 86' T. Matsuda
- FT5-0
Đội hình
- 41T. Nozawa
- 3M. Morishige
- 5Y. Nagatomo ▼ 76'
- 44Henrique Trevisan
- 17S. Tokumoto
- 15Adaílton ▼ 61'
- 10K. Higashi ▼ 46'
- 37K. Koizumi
- 7K. Matsuki
- 33K. Tawaratsumida ▼ 71'
- 22Perotti ▼ 61'
Dự bị 7
- 35K. Tsukagawa ▲ 46'
- 29N. Kumata ▲ 61'
- 36H. Nishido ▲ 61'
- 26T. Terayama ▲ 71'
- 28J. Suzuki ▲ 76'
- 1T. Kodama
- 50R. Higashi
- 21W. Hahn
- 6Y. Misao ▼ 59'
- 24O. Iyoha
- 20S. Fukuda ▼ 59'
- 5H. Tawiah
- 19D. Kaneko ▼ 59'
- 18T. Matsuda
- 33N. Misawa
- 23Y. Toyokawa ▼ 73'
- 11R. Yamasaki
- 28S. Hiraga ▼ 46'
Dự bị 7
- 17K. Kinoshita ▲ 46'
- 8D. Araki ▲ 59'
- 14K. Shirai ▲ 59'
- 25T. Yachida ▲ 59'
- 41Alan Cariús ▲ 73'
- 4R. Inoue
- 26G. Ota
Thống kê
00
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 9 - 6 | +3 | 13 | |
| 1 | 6 | 14 - 5 | +9 | 15 | |
| 1 | 6 | 8 - 4 | +4 | 10 | |
| 1 | 6 | 11 - 5 | +6 | 15 | |
| 1 | 6 | 5 - 4 | +1 | 8 | |
| 2 | 6 | 13 - 10 | +3 | 10 | |
| 2 | 6 | 9 - 5 | +4 | 10 | |
| 3 | 6 | 6 - 8 | -2 | 6 | |
| 3 | 6 | 7 - 10 | -3 | 6 | |
| 3 | 6 | 8 - 9 | -1 | 6 | |
| 3 | 6 | 6 - 4 | +2 | 10 | |
| 3 | 6 | 12 - 7 | +5 | 8 | |
| 3 | 6 | 9 - 11 | -2 | 9 | |
| 4 | 6 | 2 - 8 | -6 | 5 | |
| 4 | 6 | 7 - 10 | -3 | 5 | |
| 4 | 6 | 4 - 15 | -11 | 4 | |
| 4 | 6 | 12 - 7 | +5 | 9 | |
| 4 | 6 | 8 - 7 | +1 | 6 | |
| 4 | 6 | 4 - 12 | -8 | 6 | |
| 5 | 6 | 8 - 15 | -7 | 8 |
YBC Levain Cup (Play Offs: )
So sánh
45Trận đấu41
56Ghi được51
57Thủng lưới58
1.24Bàn thắng mỗi trận1.24
14Giữ sạch lưới11
22Trên 2.5 bàn21
25Hiệp hai25