F.C. Tokyo vs Kyoto Sanga FC
Tỷ số chung cuộc: F.C. Tokyo 2-1 Kyoto Sanga FC tại J1 League, 3 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Tokyo thắng 6, hòa 0, Kyoto Sanga FC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 11
- Sân vận động
- Ajinomoto Stadium, Chōfu
- Phong độ
- WWDWW F.C. Tokyo
- WDLLL Kyoto Sanga FC
- 4' K. Bangnagande · S. Anzai 1-0
- 9' Yuta Toyokawa
- 19' Kei Koizumi
- 21' Diego Oliveira · K. Tawaratsumida 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ T. Oka ▼ K. Doi
- 46' ▲ T. Suzuki ▼ K. Matsuda
- 46' ▲ T. Hirato ▼ S. Takeda
- 56' Kyo Sato
- 59' ▲ K. Ichimi ▼ Y. Toyokawa
- 59' ▲ S. Hiraga ▼ T. Matsuda
- 61' ▲ R. Harakawa ▼ K. Koizumi
- 61' ▲ Jája Silva ▼ T. Nakagawa
- 63' Taiki Hirato
- 72' ▲ L. Nozawa ▼ K. Tawaratsumida
- 76' ▲ Y. Miyamoto ▼ S. Fukuda
- 79' 2-1 S. Hiraga · T. Hirato
- 80' ▲ Y. Nagatomo ▼ Diego Oliveira
- 90'+9 Teppei Oka
- 90'+3 Sora Hiraga
- FT2-1
Đội hình
- 13G. Hatano 6.9
- 99K. Shirai 7.0
- 32K. Doi ▼ 46' 7.0
- 3M. Morishige 7.3
- 49K. Bangnagande ⚽ 7.3
- 37K. Koizumi ▼ 61' 6.9
- 39T. Nakagawa ▼ 61' 6.9
- 8T. Ko 7.0
- 38S. Anzai ⇢ 6.9
- 9Diego Oliveira ⚽ ▼ 80' 7.6
- 33K. Tawaratsumida ⇢ ▼ 72' 7.3
Dự bị 7
- 30T. Oka ▲ 46' 6.5
- 40R. Harakawa ▲ 61' 6.7
- 70Jája Silva ▲ 61' 6.3
- 28L. Nozawa ▲ 72' 6.2
- 5Y. Nagatomo ▲ 80' 7.3
- 1T. Kodama
- 43S. Tokumoto
- 94Gu Sung-Yun 6.9
- 2S. Fukuda ▼ 76' 6.6
- 5H. Tawiah 7.3
- 4K. Matsuda ▼ 46' 6.5
- 3S. Asada 6.9
- 16S. Takeda ▼ 46' 6.6
- 19D. Kaneko 6.6
- 18T. Matsuda ▼ 59' 6.3
- 23Y. Toyokawa ▼ 59' 6.7
- 14T. Hara 7.2
- 44K. Sato 7.2
Dự bị 7
- 28T. Suzuki ▲ 46' 6.9
- 39T. Hirato ▲ 46' 7.3
- 22K. Ichimi ▲ 59' 6.9
- 31S. Hiraga ⚽ ▲ 59' 7.0
- 24Y. Miyamoto ▲ 76' 6.6
- 50Y. Suzuki
- 26G. Ota
Thống kê
02⚑7
⚑930
43%Kiểm soát bóng57%
14Dứt điểm20
4Trúng đích4
6Chệch đích8
8Sút trong vòng cấm12
6Sút ngoài vòng cấm8
4Bị chặn8
7Phạt góc9
2Việt vị3
12Phạm lỗi13
2Thẻ vàng3
3Cứu thua2
304Chuyền bóng413
222Chuyền chính xác326
73%Chính xác chuyền79%
0.93Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.69
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 61 - 36 | +25 | 72 | |
| 2 | 38 | 72 - 43 | +29 | 68 | |
| 3 | 38 | 54 - 34 | +20 | 66 | |
| 4 | 38 | 49 - 35 | +14 | 66 | |
| 5 | 38 | 60 - 41 | +19 | 65 | |
| 6 | 38 | 51 - 51 | 0 | 56 | |
| 7 | 38 | 53 - 51 | +2 | 54 | |
| 8 | 38 | 66 - 57 | +9 | 52 | |
| 9 | 38 | 61 - 62 | -1 | 52 | |
| 10 | 38 | 43 - 48 | -5 | 52 | |
| 11 | 38 | 44 - 47 | -3 | 50 | |
| 12 | 38 | 33 - 38 | -5 | 50 | |
| 13 | 38 | 49 - 45 | +4 | 48 | |
| 14 | 38 | 43 - 55 | -12 | 47 | |
| 15 | 38 | 53 - 58 | -5 | 45 | |
| 16 | 38 | 44 - 59 | -15 | 42 | |
| 17 | 38 | 39 - 51 | -12 | 41 | |
| 18 | 38 | 47 - 68 | -21 | 38 | |
| 19 | 38 | 43 - 66 | -23 | 37 | |
| 20 | 38 | 48 - 68 | -20 | 35 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu46
77Ghi được61
69Thủng lưới67
1.48Bàn thắng mỗi trận1.33
14Giữ sạch lưới14
31Trên 2.5 bàn25
36Hiệp hai34