F.C. Tokyo
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Kyoto Sanga FC

F.C. Tokyo vs Kyoto Sanga FC

Tỷ số chung cuộc: F.C. Tokyo 2-0 Kyoto Sanga FC tại J1 League, 12 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Tokyo thắng 6, hòa 0, Kyoto Sanga FC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 23
Sân vận động
Ajinomoto Stadium, Chōfu
Trọng tài
M. Ueda
Phong độ
WWDWW F.C. Tokyo
WWDLL Kyoto Sanga FC
  1. 25' Henrique Trevisan
  2. 36' R. Watanabe · K. Higashi 1-0
  3. 45'+2 Daiki Kaneko
  4. HT1-0
  5. 58' K. Higashi · Henrique Trevisan 2-0
  6. 62' K. Kinoshita Y. Toyokawa
  7. 62' T. Hara F. Yamada
  8. 67' Adaílton K. Tawaratsumida
  9. 67' T. Nakagawa R. Watanabe
  10. 69' Y. Misao K. Sato
  11. 69' Patric R. Yamasaki
  12. 75' K. Tsukagawa K. Matsuki
  13. 75' Jája Silva K. Higashi
  14. 79' H. Tawiah R. Inoue
  15. 82' Y. Kimoto Diego Oliveira
  16. FT2-0

Đội hình

F.C. Tokyo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Amma
  1. 41T. Nozawa 7.3
  2. 99K. Shirai 7.3
  3. 3M. Morishige 7.6
  4. 44Henrique Trevisan 7.3
  5. 5Y. Nagatomo 6.9
  6. 7K. Matsuki ▼ 75' 6.9
  7. 37K. Koizumi 6.9
  8. 11R. Watanabe ▼ 67' 7.5
  9. 10K. Higashi ▼ 75' 8.2
  10. 33K. Tawaratsumida ▼ 67' 6.6
  11. 9Diego Oliveira ▼ 82' 7.2

Dự bị 7

  1. 15Adaílton ▲ 67' 6.0
  2. 39T. Nakagawa ▲ 67' 6.7
  3. 35K. Tsukagawa ▲ 75' 7.2
  4. 20Jája Silva ▲ 75' 7.5
  5. 4Y. Kimoto ▲ 82' 6.9
  6. 17S. Tokumoto
  7. 27J. Słowik
Kyoto Sanga FC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Cho Kwi-Jae
  1. 94Gu Sung-Yun 6.9
  2. 20S. Fukuda 6.6
  3. 4R. Inoue ▼ 79' 6.9
  4. 3S. Asada 6.9
  5. 44K. Sato ▼ 69' 6.5
  6. 25T. Yachida 6.2
  7. 19D. Kaneko 6.3
  8. 7S. Kawasaki 6.6
  9. 27F. Yamada ▼ 62' 6.7
  10. 11R. Yamasaki ▼ 69' 7.0
  11. 23Y. Toyokawa ▼ 62' 6.9

Dự bị 7

  1. 17K. Kinoshita ▲ 62' 6.3
  2. 14T. Hara ▲ 62' 6.3
  3. 6Y. Misao ▲ 69' 6.9
  4. 9Patric ▲ 69' 6.3
  5. 5H. Tawiah ▲ 79' 6.6
  6. 18T. Matsuda
  7. 26G. Ota

Thống kê

013
210
44%Kiểm soát bóng56%
13Dứt điểm12
6Trúng đích5
7Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm8
1Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn4
3Phạt góc2
4Việt vị3
10Phạm lỗi16
1Thẻ vàng1
4Cứu thua4
308Chuyền bóng392
226Chuyền chính xác301
73%Chính xác chuyền77%
1.43Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.95

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vissel Kobe
34 60 - 29 +31 71
2
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
34 63 - 40 +23 64
3
Sanfrecce Hiroshima
34 42 - 28 +14 58
4
Urawa
34 42 - 27 +15 57
5
Kashima
34 43 - 34 +9 52
6
Nagoya Grampus
34 41 - 36 +5 52
7
Avispa Fukuoka
34 37 - 43 -6 51
8
Kawasaki Frontale
34 51 - 45 +6 50
9
Cerezo Osaka
34 39 - 34 +5 49
10
Albirex Niigata
34 36 - 40 -4 45
11
F.C. Tokyo
34 42 - 46 -4 43
12
Consadole Sapporo
34 56 - 61 -5 40
13
Kyoto Sanga FC
34 40 - 45 -5 40
14
Sagan Tosu
34 43 - 47 -4 38
15
Shonan Bellmare
34 40 - 56 -16 34
16
Gamba Osaka
34 38 - 61 -23 34
17
Kashiwa Reysol
34 33 - 47 -14 33
18
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
34 31 - 58 -27 29
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu41
56Ghi được51
57Thủng lưới58
1.24Bàn thắng mỗi trận1.24
14Giữ sạch lưới11
22Trên 2.5 bàn21
25Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu