Shonan Bellmare
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Sanfrecce Hiroshima

Shonan Bellmare vs Sanfrecce Hiroshima

Tỷ số chung cuộc: Shonan Bellmare 2-1 Sanfrecce Hiroshima tại J1 League, 19 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shonan Bellmare thắng 3, hòa 1, Sanfrecce Hiroshima thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 34
Sân vận động
Lemon Gas Stadium Hiratsuka, Hiratsuka
Phong độ
DWDLD Shonan Bellmare
DWDWL Sanfrecce Hiroshima
  1. 28' 0-1 S. Nakano · M. Kato
  2. 45'+5 Min Tae Kim
  3. HT0-1
  4. 46' A. Barada T. Hiraoka
  5. 46' T. Hata S. Matsumura
  6. 48' S. Fukuda · A. Suzuki 1-1
  7. 71' R. Nemoto A. Suzuki
  8. 75' P. Sotiriou Y. Nakajima
  9. 79' N. Arai H. Araki
  10. 86' M. Mitsuta T. Arslan
  11. 90'+6 Taiga Hata
  12. 90'+3 K. Okuno K. Onose
  13. 90'+2 S. Tanaka · T. Hata 2-1
  14. FT2-1

Đội hình

Shonan Bellmare Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: S. Yamaguchi
  1. 99N. Kamifukumoto 7.2
  2. 22K. Oiwa 6.6
  3. 47Kim Min-Tae 7.2
  4. 30J. Suzuki 7.2
  5. 5S. Tanaka 7.9
  6. 37Y. Suzuki 7.3
  7. 88K. Onose ▼ 90' 7.5
  8. 13T. Hiraoka ▼ 46' 6.5
  9. 32S. Matsumura ▼ 46' 6.6
  10. 29A. Suzuki ▼ 71' 6.7
  11. 19S. Fukuda 7.0

Dự bị 7

  1. 14A. Barada ▲ 46' 7.2
  2. 3T. Hata ▲ 46' 7.0
  3. 16R. Nemoto ▲ 71' 6.9
  4. 15K. Okuno ▲ 90'
  5. 7H. Abe
  6. 27Luiz Phellype
  7. 1Song Bum-Keun
Sanfrecce Hiroshima Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: M. Skibbe
  1. 1K. Osako 6.2
  2. 33T. Shiotani 7.0
  3. 4H. Araki ▼ 79' 6.3
  4. 19S. Sasaki 6.9
  5. 15S. Nakano 7.2
  6. 66H. Kawabe 6.9
  7. 35Y. Nakajima ▼ 75' 6.7
  8. 24S. Higashi 6.9
  9. 14T. Matsumoto 6.9
  10. 30T. Arslan ▼ 86' 7.5
  11. 51M. Kato 6.9

Dự bị 7

  1. 20P. Sotiriou ▲ 75' 6.3
  2. 13N. Arai ▲ 79' 6.9
  3. 11M. Mitsuta ▲ 86' 6.5
  4. 18Y. Kashiwa
  5. 10Marcos Júnior
  6. 99Gonçalo Paciência
  7. 22G. Kawanami

Thống kê

013
900
44%Kiểm soát bóng56%
13Dứt điểm19
3Trúng đích4
3Chệch đích8
8Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm10
7Bị chặn7
3Phạt góc9
0Việt vị3
13Phạm lỗi13
1Thẻ vàng0
4Cứu thua1
371Chuyền bóng464
268Chuyền chính xác355
72%Chính xác chuyền77%
1.58Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vissel Kobe
38 61 - 36 +25 72
2
Sanfrecce Hiroshima
38 72 - 43 +29 68
3
FC Machida Zelvia
38 54 - 34 +20 66
4
Gamba Osaka
38 49 - 35 +14 66
5
Kashima
38 60 - 41 +19 65
6
Tokyo Verdy
38 51 - 51 0 56
7
F.C. Tokyo
38 53 - 51 +2 54
8
Kawasaki Frontale
38 66 - 57 +9 52
9
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
38 61 - 62 -1 52
10
Cerezo Osaka
38 43 - 48 -5 52
11
Nagoya Grampus
38 44 - 47 -3 50
12
Avispa Fukuoka
38 33 - 38 -5 50
13
Urawa
38 49 - 45 +4 48
14
Kyoto Sanga FC
38 43 - 55 -12 47
15
Shonan Bellmare
38 53 - 58 -5 45
16
Albirex Niigata
38 44 - 59 -15 42
17
Kashiwa Reysol
38 39 - 51 -12 41
18
Júbilo Iwata
38 47 - 68 -21 38
19
Consadole Sapporo
38 43 - 66 -23 37
20
Sagan Tosu
38 48 - 68 -20 35
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu62
60Ghi được139
64Thủng lưới70
1.43Bàn thắng mỗi trận2.24
7Giữ sạch lưới21
25Trên 2.5 bàn38
36Hiệp hai80

Đối đầu

Trang trận đấu