Sanfrecce Hiroshima
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Shonan Bellmare

Sanfrecce Hiroshima vs Shonan Bellmare

Tỷ số chung cuộc: Sanfrecce Hiroshima 2-0 Shonan Bellmare tại J1 League, 7 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sanfrecce Hiroshima thắng 6, hòa 1, Shonan Bellmare thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 7
Sân vận động
Edion Peace Wing Hiroshima, Hiroshima
Phong độ
DWDWL Sanfrecce Hiroshima
DWDLD Shonan Bellmare
  1. 45' Takuya Okamoto
  2. HT0-0
  3. 46' S. Koshimichi N. Arai
  4. 46' A. Suzuki M. Ikeda
  5. 48' Bum-keun Song
  6. 51' K. Okuno T. Hiraoka
  7. 51' H. Mawatari T. Okamoto
  8. 52' Y. Ohashi11m 1-0
  9. 64' Satoshi Tanaka
  10. 74' G. Notsuda T. Kawamura
  11. 80' D. Sugioka T. Hata
  12. 81' H. Ishii S. Fukuda
  13. 89' M. Ohara M. Mitsuta
  14. 90'+9 Yuki Ohashi
  15. 90'+10 A. Inoue M. Kato
  16. 90'+6 Y. Ohashi · M. Kato 2-0
  17. FT2-0

Đội hình

Sanfrecce Hiroshima Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: M. Skibbe
  1. 1K. Osako 6.9
  2. 33T. Shiotani 6.9
  3. 15S. Nakano 7.3
  4. 19S. Sasaki 7.5
  5. 13N. Arai ▼ 46' 6.6
  6. 14T. Matsumoto 7.0
  7. 8T. Kawamura ▼ 74' 7.2
  8. 24S. Higashi 7.2
  9. 51M. Kato ▼ 90' 7.2
  10. 11M. Mitsuta ▼ 89' 7.9
  11. 77Y. Ohashi ⚽2 10.0

Dự bị 7

  1. 32S. Koshimichi ▲ 46' 7.2
  2. 7G. Notsuda ▲ 74' 6.9
  3. 40M. Ohara ▲ 89' 6.7
  4. 36A. Inoue ▲ 90'
  5. 22G. Kawanami
  6. 16T. Shichi
  7. 35Y. Nakajima
Shonan Bellmare Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: S. Yamaguchi
  1. 1Song Bum-Keun 6.3
  2. 37Y. Suzuki 7.3
  3. 47Kim Min-Tae 7.0
  4. 22K. Oiwa 6.6
  5. 6T. Okamoto ▼ 51' 6.9
  6. 18M. Ikeda ▼ 46' 6.9
  7. 5S. Tanaka 7.3
  8. 13T. Hiraoka ▼ 51' 6.6
  9. 3T. Hata ▼ 80' 7.2
  10. 11Lukian 6.9
  11. 19S. Fukuda ▼ 81' 6.9

Dự bị 7

  1. 29A. Suzuki ▲ 46' 6.6
  2. 15K. Okuno ▲ 51' 6.7
  3. 21H. Mawatari ▲ 51' 6.6
  4. 2D. Sugioka ▲ 80' 6.3
  5. 77H. Ishii ▲ 81' 6.9
  6. 7H. Abe
  7. 33N. Takahashi

Thống kê

0012
621
57%Kiểm soát bóng43%
29Dứt điểm8
11Trúng đích1
8Chệch đích5
16Sút trong vòng cấm6
13Sút ngoài vòng cấm2
10Bị chặn2
12Phạt góc6
0Việt vị2
11Phạm lỗi21
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua7
382Chuyền bóng306
300Chuyền chính xác229
79%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vissel Kobe
38 61 - 36 +25 72
2
Sanfrecce Hiroshima
38 72 - 43 +29 68
3
FC Machida Zelvia
38 54 - 34 +20 66
4
Gamba Osaka
38 49 - 35 +14 66
5
Kashima
38 60 - 41 +19 65
6
Tokyo Verdy
38 51 - 51 0 56
7
F.C. Tokyo
38 53 - 51 +2 54
8
Kawasaki Frontale
38 66 - 57 +9 52
9
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
38 61 - 62 -1 52
10
Cerezo Osaka
38 43 - 48 -5 52
11
Nagoya Grampus
38 44 - 47 -3 50
12
Avispa Fukuoka
38 33 - 38 -5 50
13
Urawa
38 49 - 45 +4 48
14
Kyoto Sanga FC
38 43 - 55 -12 47
15
Shonan Bellmare
38 53 - 58 -5 45
16
Albirex Niigata
38 44 - 59 -15 42
17
Kashiwa Reysol
38 39 - 51 -12 41
18
Júbilo Iwata
38 47 - 68 -21 38
19
Consadole Sapporo
38 43 - 66 -23 37
20
Sagan Tosu
38 48 - 68 -20 35
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

62Trận đấu42
139Ghi được60
70Thủng lưới64
2.24Bàn thắng mỗi trận1.43
21Giữ sạch lưới7
38Trên 2.5 bàn25
80Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu