Sanfrecce Hiroshima
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Shonan Bellmare

Sanfrecce Hiroshima vs Shonan Bellmare

Tỷ số chung cuộc: Sanfrecce Hiroshima 1-0 Shonan Bellmare tại J1 League, 27 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sanfrecce Hiroshima thắng 6, hòa 1, Shonan Bellmare thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 15
Sân vận động
EDION Stadium, Hiroshima
Trọng tài
H. Matsuo
Phong độ
DWDWL Sanfrecce Hiroshima
DWDLD Shonan Bellmare
  1. 13' Koki Tachi
  2. 26' Ezequiel
  3. HT0-0
  4. 60' S. Higashi Y. Kashiwa
  5. 60' Douglas Vieira N. Ben Khalifa
  6. 60' K. Okuno A. Barada
  7. 60' A. Suzuki Y. Wakatsuki
  8. 71' K. Shibasaki Ezequiel
  9. 71' S. Nakano Y. Chajima
  10. 77' Daiki Sugioka
  11. 79' Douglas Vieira11m 1-0
  12. 80' H. Abe K. Onose
  13. 80' R. Nagaki T. Elyounoussi
  14. 86' K. Ohno H. Ishihara
  15. 90'+3 T. Aoyama T. Matsumoto
  16. FT1-0

Đội hình

Sanfrecce Hiroshima Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: M. Skibbe
  1. 38K. Osako 7.5
  2. 2J. Sumiyoshi 7.2
  3. 4H. Araki 7.3
  4. 19S. Sasaki 7.5
  5. 25Y. Chajima ▼ 71' 7.2
  6. 8T. Kawamura 6.3
  7. 17T. Matsumoto ▼ 90' 6.6
  8. 18Y. Kashiwa ▼ 60' 7.3
  9. 14Ezequiel ▼ 71' 7.3
  10. 10T. Morishima 7.2
  11. 13N. Ben Khalifa ▼ 60' 6.7

Dự bị 7

  1. 24S. Higashi ▲ 60' 6.6
  2. 9Douglas Vieira ▲ 60' 7.7
  3. 30K. Shibasaki ▲ 71' 6.7
  4. 15S. Nakano ▲ 71' 6.3
  5. 6T. Aoyama ▲ 90'
  6. 23S. Ayukawa
  7. 22G. Kawanami
Shonan Bellmare Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: S. Yamaguchi
  1. 1Song Bum-Keun 8.2
  2. 4K. Tachi 3.0
  3. 22K. Oiwa 6.5
  4. 2D. Sugioka 6.7
  5. 14A. Barada ▼ 60' 6.6
  6. 3H. Ishihara ▼ 86' 6.9
  7. 88K. Onose ▼ 80' 6.2
  8. 11T. Elyounoussi ▼ 80' 6.6
  9. 26T. Hata 6.6
  10. 25Y. Wakatsuki ▼ 60' 6.3
  11. 18S. Machino 6.9

Dự bị 7

  1. 15K. Okuno ▲ 60' 6.7
  2. 29A. Suzuki ▲ 60' 6.3
  3. 7H. Abe ▲ 80' 6.9
  4. 20R. Nagaki ▲ 80' 6.5
  5. 8K. Ohno ▲ 86' 6.3
  6. 37H. Ishii
  7. 21H. Mawatari

Thống kê

0110
311
57%Kiểm soát bóng43%
23Dứt điểm5
7Trúng đích2
11Chệch đích2
18Sút trong vòng cấm1
5Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn1
10Phạt góc3
3Việt vị0
11Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua6
433Chuyền bóng351
299Chuyền chính xác211
69%Chính xác chuyền60%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vissel Kobe
34 60 - 29 +31 71
2
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
34 63 - 40 +23 64
3
Sanfrecce Hiroshima
34 42 - 28 +14 58
4
Urawa
34 42 - 27 +15 57
5
Kashima
34 43 - 34 +9 52
6
Nagoya Grampus
34 41 - 36 +5 52
7
Avispa Fukuoka
34 37 - 43 -6 51
8
Kawasaki Frontale
34 51 - 45 +6 50
9
Cerezo Osaka
34 39 - 34 +5 49
10
Albirex Niigata
34 36 - 40 -4 45
11
F.C. Tokyo
34 42 - 46 -4 43
12
Consadole Sapporo
34 56 - 61 -5 40
13
Kyoto Sanga FC
34 40 - 45 -5 40
14
Sagan Tosu
34 43 - 47 -4 38
15
Shonan Bellmare
34 40 - 56 -16 34
16
Gamba Osaka
34 38 - 61 -23 34
17
Kashiwa Reysol
34 33 - 47 -14 33
18
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
34 31 - 58 -27 29
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu44
62Ghi được58
40Thủng lưới68
1.38Bàn thắng mỗi trận1.32
16Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn21
47Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu