Sanfrecce Hiroshima
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Shonan Bellmare

Sanfrecce Hiroshima vs Shonan Bellmare

Tỷ số chung cuộc: Sanfrecce Hiroshima 1-1 Shonan Bellmare tại J1 League, 10 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sanfrecce Hiroshima thắng 6, hòa 1, Shonan Bellmare thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 21
Sân vận động
EDION Stadium, Hiroshima
Trọng tài
Y. Yamamoto
Phong độ
DWDWL Sanfrecce Hiroshima
DWDLD Shonan Bellmare
  1. HT0-0
  2. 46' Júnior Santos N. Ben Khalifa
  3. 52' 0-1 M. Ikeda · R. Takahashi
  4. 55' Jelani Reshaun Sumiyoshi
  5. 62' S. Sasaki J. Sumiyoshi
  6. 62' G. Notsuda Y. Asano
  7. 67' Y. Nogami · Júnior Santos 1-1
  8. 69' T. Elyounoussi M. Ikeda
  9. 69' S. Machino Y. Ohashi
  10. 76' S. Higashi Y. Naganuma
  11. 76' Wellington Y. Segawa
  12. 77' T. Yonemoto T. Hiraoka
  13. 81' T. Hata R. Takahashi
  14. FT1-1

Đội hình

Sanfrecce Hiroshima Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: M. Skibbe
  1. 38K. Osako 7.2
  2. 2Y. Nogami 7.9
  3. 33Y. Imazu 7.3
  4. 21J. Sumiyoshi ▼ 62' 6.7
  5. 6T. Aoyama 6.9
  6. 30K. Shibasaki 6.9
  7. 41Y. Naganuma ▼ 76' 6.9
  8. 27T. Kawamura 6.6
  9. 16Y. Asano ▼ 62' 6.7
  10. 15T. Fujii 6.6
  11. 13N. Ben Khalifa ▼ 46' 6.5

Dự bị 7

  1. 37Júnior Santos ▲ 46' 6.3
  2. 19S. Sasaki ▲ 62' 6.7
  3. 7G. Notsuda ▲ 62' 7.2
  4. 24S. Higashi ▲ 76' 6.6
  5. 22G. Kawanami
  6. 28R. Tanada
  7. 25Y. Chajima
Shonan Bellmare Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: S. Yamaguchi
  1. 1K. Tani 7.0
  2. 8K. Ohno 7.3
  3. 16S. Yamamoto 6.9
  4. 3H. Ishihara 6.6
  5. 4K. Tachi 7.2
  6. 42R. Takahashi ▼ 81' 7.3
  7. 27M. Ikeda ▼ 69' 8.0
  8. 7S. Tanaka 7.3
  9. 28T. Hiraoka ▼ 77' 6.3
  10. 13Y. Segawa ▼ 76' 6.7
  11. 17Y. Ohashi ▼ 69' 6.6

Dự bị 7

  1. 11T. Elyounoussi ▲ 69' 6.3
  2. 18S. Machino ▲ 69' 6.3
  3. 9Wellington ▲ 76' 6.7
  4. 15T. Yonemoto ▲ 77' 6.7
  5. 26T. Hata ▲ 81' 6.7
  6. 21H. Mawatari
  7. 24H. Fukushima

Thống kê

015
500
65%Kiểm soát bóng35%
16Dứt điểm13
5Trúng đích6
5Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn2
5Phạt góc5
3Việt vị1
11Phạm lỗi12
1Thẻ vàng0
5Cứu thua4
498Chuyền bóng270
421Chuyền chính xác187
85%Chính xác chuyền69%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
34 70 - 35 +35 68
2
Kawasaki Frontale
34 65 - 42 +23 66
3
Sanfrecce Hiroshima
34 52 - 41 +11 55
4
Kashima
34 47 - 42 +5 52
5
Cerezo Osaka
34 46 - 40 +6 51
6
F.C. Tokyo
34 46 - 43 +3 49
7
Kashiwa Reysol
34 43 - 44 -1 47
8
Nagoya Grampus
34 30 - 35 -5 46
9
Urawa
34 48 - 39 +9 45
10
Consadole Sapporo
34 45 - 55 -10 45
11
Sagan Tosu
34 45 - 44 +1 42
12
Shonan Bellmare
34 31 - 39 -8 41
13
Vissel Kobe
34 35 - 41 -6 40
14
Avispa Fukuoka
34 29 - 38 -9 38
15
Gamba Osaka
34 33 - 44 -11 37
16
Kyoto Sanga FC
34 30 - 38 -8 36
17
Shimizu S-Pulse
34 44 - 54 -10 33
18
Júbilo Iwata
34 32 - 57 -25 30
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

53Trận đấu44
92Ghi được44
55Thủng lưới51
1.74Bàn thắng mỗi trận1
20Giữ sạch lưới15
32Trên 2.5 bàn17
63Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu