Shonan Bellmare vs Sanfrecce Hiroshima
Tỷ số chung cuộc: Shonan Bellmare 1-0 Sanfrecce Hiroshima tại J1 League, 5 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shonan Bellmare thắng 3, hòa 1, Sanfrecce Hiroshima thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 22
- Sân vận động
- Lemon Gas Stadium Hiratsuka, Hiratsuka
- Trọng tài
- F. Nakamura
- Phong độ
- DWDLD Shonan Bellmare
- DWDWL Sanfrecce Hiroshima
- 20' Daiki Sugioka
- HT0-0
- 46' ▲ S. Higashi ▼ Ezequiel
- 47' Y. Ohashi · K. Onose 1-0
- 57' ▲ Douglas Vieira ▼ G. Notsuda
- 65' ▲ T. Okamoto ▼ D. Sugioka
- 65' ▲ H. Abe ▼ A. Disaro
- 69' ▲ N. Ben Khalifa ▼ P. Sotiriou
- 73' ▲ T. Hiraoka ▼ N. Yamada
- 73' ▲ K. Okuno ▼ K. Onose
- 78' ▲ K. Shibasaki ▼ H. Araki
- 78' ▲ Y. Kashiwa ▼ S. Nakano
- 90'+7 ▲ A. Suzuki ▼ K. Ohno
- FT1-0
Đội hình
- 1Song Bum-Keun 8.0
- 4K. Tachi 7.3
- 47Kim Min-Tae 7.0
- 8K. Ohno ▼ 90' 7.3
- 5S. Tanaka 6.9
- 26T. Hata 6.7
- 88K. Onose ⇢ ▼ 73' 6.9
- 10N. Yamada ▼ 73' 6.7
- 2D. Sugioka ▼ 65' 6.6
- 17Y. Ohashi ⚽ 7.7
- 39A. Disaro ▼ 65' 6.7
Dự bị 7
- 6T. Okamoto ▲ 65' 6.3
- 7H. Abe ▲ 65' 6.2
- 13T. Hiraoka ▲ 73' 6.5
- 15K. Okuno ▲ 73' 7.0
- 29A. Suzuki ▲ 90'
- 23D. Tomii
- 28A. Yoshida
- 38K. Osako 6.9
- 33T. Shiotani 7.2
- 4H. Araki ▼ 78' 6.9
- 19S. Sasaki 7.5
- 15S. Nakano ▼ 78' 6.3
- 8T. Kawamura 6.6
- 7G. Notsuda ▼ 57' 6.7
- 16T. Shichi 7.9
- 14Ezequiel ▼ 46' 6.9
- 20P. Sotiriou ▼ 69' 6.6
- 51M. Kato 6.3
Dự bị 7
- 24S. Higashi ▲ 46' 6.6
- 9Douglas Vieira ▲ 57' 7.3
- 13N. Ben Khalifa ▲ 69' 6.9
- 30K. Shibasaki ▲ 78' 6.3
- 18Y. Kashiwa ▲ 78' 6.5
- 22G. Kawanami
- 6T. Aoyama
Thống kê
01⚑3
⚑700
45%Kiểm soát bóng55%
6Dứt điểm17
3Trúng đích5
1Chệch đích7
2Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn5
3Phạt góc7
0Việt vị1
18Phạm lỗi16
1Thẻ vàng0
5Cứu thua3
336Chuyền bóng399
222Chuyền chính xác295
66%Chính xác chuyền74%
0.55Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.72
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 60 - 29 | +31 | 71 | |
| 2 | 34 | 63 - 40 | +23 | 64 | |
| 3 | 34 | 42 - 28 | +14 | 58 | |
| 4 | 34 | 42 - 27 | +15 | 57 | |
| 5 | 34 | 43 - 34 | +9 | 52 | |
| 6 | 34 | 41 - 36 | +5 | 52 | |
| 7 | 34 | 37 - 43 | -6 | 51 | |
| 8 | 34 | 51 - 45 | +6 | 50 | |
| 9 | 34 | 39 - 34 | +5 | 49 | |
| 10 | 34 | 36 - 40 | -4 | 45 | |
| 11 | 34 | 42 - 46 | -4 | 43 | |
| 12 | 34 | 56 - 61 | -5 | 40 | |
| 13 | 34 | 40 - 45 | -5 | 40 | |
| 14 | 34 | 43 - 47 | -4 | 38 | |
| 15 | 34 | 40 - 56 | -16 | 34 | |
| 16 | 34 | 38 - 61 | -23 | 34 | |
| 17 | 34 | 33 - 47 | -14 | 33 | |
| 18 | 34 | 31 - 58 | -27 | 29 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu45
58Ghi được62
68Thủng lưới40
1.32Bàn thắng mỗi trận1.38
9Giữ sạch lưới16
21Trên 2.5 bàn21
29Hiệp hai47