Sanfrecce Hiroshima vs Shonan Bellmare
Tỷ số chung cuộc: Sanfrecce Hiroshima 4-1 Shonan Bellmare tại J-League Cup, 7 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sanfrecce Hiroshima thắng 6, hòa 1, Shonan Bellmare thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- J-League Cup · Quarter-finals
- Sân vận động
- Edion Peace Wing Hiroshima, Hiroshima
- Phong độ
- DWDWL Sanfrecce Hiroshima
- WDWDL Shonan Bellmare
- 13' H. Matsumoto
- 23' M. Kato · N. Maeda 1-0
- 37' 1-1 A. Suzuki · Luiz Phellype
- HT1-1
- 46' ▲ S. Nakamura ▼ S. Higashi
- 46' ▲ Y. Oda ▼ Luiz Phellype
- 46' ▲ Y. Suzuki ▼ T. Fujii
- 57' ▲ R. Nitta ▼ M. Ikeda
- 62' R. Germain11m 2-1
- 64' ▲ K. Kinoshita ▼ N. Maeda
- 73' ▲ K. Onose ▼ Zé Ricardo
- 74' ▲ V. Germain ▼ M. Kato
- 85' ▲ K. Tachi ▼ S. Ota
- 90' V. Germain · S. Nakamura 3-1
- 90' S. Nakano 4-1
- FT4-1
Đội hình
- 26Jeong Min-Ki
- 15S. Nakano
- 24S. Higashi ▼ 46'
- 19S. Sasaki
- 3T. Yamasaki
- 33T. Shiotani
- 35Y. Nakajima
- 14S. Tanaka
- 9R. Germain
- 41N. Maeda ▼ 64'
- 51M. Kato ▼ 74'
Dự bị 9
- 98V. Germain ▲ 74'
- 17K. Kinoshita ▲ 64'
- 39S. Nakamura ▲ 46'
- 6H. Kawabe
- 30T. Arslan
- 10Marcos Júnior
- 21Y. Tanaka
- 18D. Suga
- 13N. Arai
- 81S. Yoshida
- 50T. Fujii ▼ 46'
- 28S. Ota ▼ 85'
- 47S. Nakano
- 22K. Oiwa
- 66H. Matsumoto
- 25H. Okuno
- 6Zé Ricardo ▼ 73'
- 27Luiz Phellype ▼ 46'
- 18M. Ikeda ▼ 57'
- 10A. Suzuki
Dự bị 9
- 4K. Tachi ▲ 85'
- 7K. Onose ▲ 73'
- 72R. Nitta ▲ 57'
- 9Y. Oda ▲ 46'
- 37Y. Suzuki ▲ 46'
- 13T. Hiraoka
- 31K. Sanada
- 14A. Barada
- 15K. Okuno
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 9 - 6 | +3 | 13 | |
| 1 | 6 | 14 - 5 | +9 | 15 | |
| 1 | 6 | 8 - 4 | +4 | 10 | |
| 1 | 6 | 11 - 5 | +6 | 15 | |
| 1 | 6 | 5 - 4 | +1 | 8 | |
| 2 | 6 | 13 - 10 | +3 | 10 | |
| 2 | 6 | 9 - 5 | +4 | 10 | |
| 3 | 6 | 6 - 8 | -2 | 6 | |
| 3 | 6 | 7 - 10 | -3 | 6 | |
| 3 | 6 | 8 - 9 | -1 | 6 | |
| 3 | 6 | 6 - 4 | +2 | 10 | |
| 3 | 6 | 12 - 7 | +5 | 8 | |
| 3 | 6 | 9 - 11 | -2 | 9 | |
| 4 | 6 | 2 - 8 | -6 | 5 | |
| 4 | 6 | 7 - 10 | -3 | 5 | |
| 4 | 6 | 4 - 15 | -11 | 4 | |
| 4 | 6 | 12 - 7 | +5 | 9 | |
| 4 | 6 | 8 - 7 | +1 | 6 | |
| 4 | 6 | 4 - 12 | -8 | 6 | |
| 5 | 6 | 8 - 15 | -7 | 8 |
YBC Levain Cup (Play Offs: )
So sánh
64Trận đấu47
99Ghi được48
60Thủng lưới72
1.55Bàn thắng mỗi trận1.02
21Giữ sạch lưới10
31Trên 2.5 bàn21
65Hiệp hai28