Shonan Bellmare
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Sanfrecce Hiroshima

Shonan Bellmare vs Sanfrecce Hiroshima

Tỷ số chung cuộc: Shonan Bellmare 0-1 Sanfrecce Hiroshima tại J1 League, 2 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shonan Bellmare thắng 3, hòa 1, Sanfrecce Hiroshima thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 6
Sân vận động
Lemon Gas Stadium Hiratsuka, Hiratsuka
Trọng tài
K. Koya
Phong độ
DWDLD Shonan Bellmare
DWDWL Sanfrecce Hiroshima
  1. HT0-0
  2. 60' 0-1 M. Mitsuta · T. Fujii
  3. 63' N. Yamada A. Suzuki
  4. 72' Júnior Santos R. Nagai
  5. 72' K. Shibasaki Y. Asano
  6. 79' S. Higashi M. Mitsuta
  7. 86' K. Ohno S. Yamamoto
  8. 86' S. Matsumura S. Kobayashi
  9. 88' Y. Wakatsuki T. Elyounoussi
  10. 90' T. Aoyama G. Notsuda
  11. 90' J. Sumiyoshi T. Morishima
  12. FT0-1

Đội hình

Shonan Bellmare Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: S. Yamaguchi
  1. 1K. Tani 7.2
  2. 16S. Yamamoto ▼ 86' 7.3
  3. 22K. Oiwa 6.9
  4. 3H. Ishihara 6.9
  5. 24H. Fukushima 6.9
  6. 15T. Yonemoto 7.2
  7. 5S. Kobayashi ▼ 86' 6.2
  8. 14A. Barada 7.3
  9. 11T. Elyounoussi ▼ 88' 6.6
  10. 17Y. Ohashi 7.2
  11. 29A. Suzuki ▼ 63' 6.6

Dự bị 7

  1. 10N. Yamada ▲ 63' 6.6
  2. 8K. Ohno ▲ 86' 6.2
  3. 32S. Matsumura ▲ 86' 6.2
  4. 25Y. Wakatsuki ▲ 88'
  5. 30J. Suzuki
  6. 34N. Hara
  7. 23D. Tomii
Sanfrecce Hiroshima Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: M. Skibbe
  1. 38K. Osako 7.3
  2. 3T. Shiotani 7.2
  3. 19S. Sasaki 7.2
  4. 2Y. Nogami 6.9
  5. 4H. Araki 7.9
  6. 7G. Notsuda ▼ 90' 7.2
  7. 10T. Morishima ▼ 90' 6.9
  8. 16Y. Asano ▼ 72' 6.5
  9. 15T. Fujii 7.3
  10. 20R. Nagai ▼ 72' 6.9
  11. 39M. Mitsuta ▼ 79' 7.6

Dự bị 7

  1. 37Júnior Santos ▲ 72' 6.3
  2. 30K. Shibasaki ▲ 72' 6.9
  3. 24S. Higashi ▲ 79' 6.6
  4. 6T. Aoyama ▲ 90'
  5. 21J. Sumiyoshi ▲ 90'
  6. 22G. Kawanami
  7. 18Y. Kashiwa

Thống kê

003
100
46%Kiểm soát bóng54%
8Dứt điểm13
1Trúng đích7
6Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn3
3Phạt góc1
0Việt vị2
15Phạm lỗi12
6Cứu thua1
438Chuyền bóng519
320Chuyền chính xác394
73%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
34 70 - 35 +35 68
2
Kawasaki Frontale
34 65 - 42 +23 66
3
Sanfrecce Hiroshima
34 52 - 41 +11 55
4
Kashima
34 47 - 42 +5 52
5
Cerezo Osaka
34 46 - 40 +6 51
6
F.C. Tokyo
34 46 - 43 +3 49
7
Kashiwa Reysol
34 43 - 44 -1 47
8
Nagoya Grampus
34 30 - 35 -5 46
9
Urawa
34 48 - 39 +9 45
10
Consadole Sapporo
34 45 - 55 -10 45
11
Sagan Tosu
34 45 - 44 +1 42
12
Shonan Bellmare
34 31 - 39 -8 41
13
Vissel Kobe
34 35 - 41 -6 40
14
Avispa Fukuoka
34 29 - 38 -9 38
15
Gamba Osaka
34 33 - 44 -11 37
16
Kyoto Sanga FC
34 30 - 38 -8 36
17
Shimizu S-Pulse
34 44 - 54 -10 33
18
Júbilo Iwata
34 32 - 57 -25 30
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu53
44Ghi được92
51Thủng lưới55
1Bàn thắng mỗi trận1.74
15Giữ sạch lưới20
17Trên 2.5 bàn32
30Hiệp hai63

Đối đầu

Trang trận đấu