Sagan Tosu
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Gamba Osaka

Sagan Tosu vs Gamba Osaka

Tỷ số chung cuộc: Sagan Tosu 0-2 Gamba Osaka tại J1 League, 14 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sagan Tosu thắng 2, hòa 3, Gamba Osaka thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 23
Sân vận động
Ekimae Real Estate Stadium, Tosu
Phong độ
WDWWL Sagan Tosu
DDLLW Gamba Osaka
  1. 19' 0-1 I. Sakamoto · R. Yamashita
  2. HT0-1
  3. 46' H. Nakahara Vinícius Araújo
  4. 64' K. Tezuka Y. Horigome
  5. 64' Juan Alano R. Yamashita
  6. 64' S. Kurata Welton Felipe
  7. 72' H. Kiyotake T. Kikuchi
  8. 72' Kim Tae-Hyeon K. Sakaiya
  9. 81' I. Jebali I. Sakamoto
  10. 81' R. Matsuda T. Usami
  11. 84' 0-2 I. Jebali · S. Kurata
  12. 85' Kohei Tezuka
  13. 85' V. Slivka A. Fukuta
  14. 90'+3 Y. Egawa K. Kurokawa
  15. FT0-2

Đội hình

Sagan Tosu Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: K. Kawai
  1. 71Park Il-Gyu 7.5
  2. 42W. Harada 6.9
  3. 2K. Yamazaki 7.0
  4. 3S. Kimura 6.9
  5. 32K. Sakaiya ▼ 72' 6.9
  6. 23T. Kikuchi ▼ 72' 7.3
  7. 6A. Fukuta ▼ 85' 7.2
  8. 22C. Togashi 7.0
  9. 21Y. Horigome ▼ 64' 6.9
  10. 13A. Yokoyama 7.2
  11. 11Vinícius Araújo ▼ 46' 6.6

Dự bị 7

  1. 8H. Nakahara ▲ 46' 6.9
  2. 7K. Tezuka ▲ 64' 6.5
  3. 55H. Kiyotake ▲ 72' 6.5
  4. 20Kim Tae-Hyeon ▲ 72' 6.2
  5. 77V. Slivka ▲ 85' 6.6
  6. 1Arnau Riera
  7. 5S. Kawahara
Gamba Osaka Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Daniel Algaba
  1. 22J. Ichimori 8.0
  2. 3R. Handa 7.3
  3. 20S. Nakatani 7.3
  4. 2S. Fukuoka 7.2
  5. 4K. Kurokawa ▼ 90' 6.9
  6. 23Dawhan 7.0
  7. 16T. Suzuki 7.3
  8. 17R. Yamashita ▼ 64' 7.0
  9. 13I. Sakamoto ▼ 81' 7.2
  10. 97Welton Felipe ▼ 64' 6.5
  11. 7T. Usami ▼ 81' 7.7

Dự bị 7

  1. 47Juan Alano ▲ 64' 6.9
  2. 10S. Kurata ▲ 64' 7.3
  3. 11I. Jebali ▲ 81' 7.2
  4. 46R. Matsuda ▲ 81' 6.3
  5. 24Y. Egawa ▲ 90'
  6. 25K. Ishikawa
  7. 6N. Lavi

Thống kê

016
200
57%Kiểm soát bóng43%
12Dứt điểm14
4Trúng đích7
5Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn1
6Phạt góc2
10Phạm lỗi7
1Thẻ vàng0
5Cứu thua4
594Chuyền bóng460
505Chuyền chính xác368
85%Chính xác chuyền80%
1.08Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.32

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vissel Kobe
38 61 - 36 +25 72
2
Sanfrecce Hiroshima
38 72 - 43 +29 68
3
FC Machida Zelvia
38 54 - 34 +20 66
4
Gamba Osaka
38 49 - 35 +14 66
5
Kashima
38 60 - 41 +19 65
6
Tokyo Verdy
38 51 - 51 0 56
7
F.C. Tokyo
38 53 - 51 +2 54
8
Kawasaki Frontale
38 66 - 57 +9 52
9
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
38 61 - 62 -1 52
10
Cerezo Osaka
38 43 - 48 -5 52
11
Nagoya Grampus
38 44 - 47 -3 50
12
Avispa Fukuoka
38 33 - 38 -5 50
13
Urawa
38 49 - 45 +4 48
14
Kyoto Sanga FC
38 43 - 55 -12 47
15
Shonan Bellmare
38 53 - 58 -5 45
16
Albirex Niigata
38 44 - 59 -15 42
17
Kashiwa Reysol
38 39 - 51 -12 41
18
Júbilo Iwata
38 47 - 68 -21 38
19
Consadole Sapporo
38 43 - 66 -23 37
20
Sagan Tosu
38 48 - 68 -20 35
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu47
55Ghi được65
73Thủng lưới46
1.28Bàn thắng mỗi trận1.38
9Giữ sạch lưới14
24Trên 2.5 bàn23
31Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu