Sagan Tosu
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Gamba Osaka

Sagan Tosu vs Gamba Osaka

Tỷ số chung cuộc: Sagan Tosu 1-2 Gamba Osaka tại J1 League, 7 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sagan Tosu thắng 2, hòa 3, Gamba Osaka thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 10
Sân vận động
Ekimae Real Estate Stadium, Tosu
Trọng tài
A. Ikeuchi
Phong độ
WDWWL Sagan Tosu
DDLLW Gamba Osaka
  1. 21' 0-1 K. Watanabe · H. Fujiharu
  2. 34' 0-2 K. Watanabe · Ademilson
  3. HT0-2
  4. 46' K. Ishii T. Kanamori
  5. 46' S. Kawasaki S. Kurata
  6. 46' K. Onose H. Fujiharu
  7. 65' R. López Cho Dong-Geon
  8. 65' A. Ohata D. Matsuoka
  9. 66' T. Usami Ademilson
  10. 71' Y. Yamamoto S. Yajima
  11. 74' Ryu Takao
  12. 78' D. Hayashi T. Koyamatsu
  13. 81' Patric K. Watanabe
  14. 84' Y. Takahashi Ryang Yong-Gi
  15. 90'+2 R. López · R. Harakawa 1-2
  16. FT1-2

Đội hình

Sagan Tosu Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Kim Myung Hwi
  1. 18Y. Takaoka 6.9
  2. 6Y. Uchida 6.9
  3. 28R. Morishita 6.9
  4. 50Ryang Yong-Gi ▼ 84' 6.7
  5. 4R. Harakawa 8.2
  6. 22T. Koyamatsu ▼ 78' 6.7
  7. 2T. Hara 6.5
  8. 41D. Matsuoka ▼ 65' 6.6
  9. 30Y. Higuchi 6.9
  10. 19Cho Dong-Geon ▼ 65' 7.2
  11. 7T. Kanamori ▼ 46' 6.3

Dự bị 7

  1. 33K. Ishii ▲ 46' 6.9
  2. 20R. López ▲ 65' 7.0
  3. 31A. Ohata ▲ 65' 6.3
  4. 16D. Hayashi ▲ 78' 6.3
  5. 14Y. Takahashi ▲ 84' 6.7
  6. 15Park Jeong-su
  7. 1T. Morita
Gamba Osaka Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: T. Miyamoto
  1. 1M. Higashiguchi 6.3
  2. 13S. Suganuma 6.9
  3. 4H. Fujiharu ▼ 46' 7.2
  4. 17R. Shinzato 7.2
  5. 27R. Takao 6.6
  6. 10S. Kurata ▼ 46' 7.2
  7. 21S. Yajima ▼ 71' 6.9
  8. 15Y. Ideguchi 7.3
  9. 14Y. Fukuda 6.3
  10. 39K. Watanabe ⚽2 ▼ 81' 8.2
  11. 9Ademilson ▼ 66' 6.9

Dự bị 7

  1. 34S. Kawasaki ▲ 46' 6.3
  2. 8K. Onose ▲ 46' 6.7
  3. 33T. Usami ▲ 66' 6.5
  4. 29Y. Yamamoto ▲ 71' 6.6
  5. 18Patric ▲ 81' 6.7
  6. 3G. Shoji
  7. 25K. Ishikawa

Thống kê

006
410
63%Kiểm soát bóng37%
14Dứt điểm10
2Trúng đích5
9Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn3
6Phạt góc4
4Việt vị3
9Phạm lỗi11
0Thẻ vàng1
3Cứu thua1
704Chuyền bóng410
612Chuyền chính xác321
87%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kawasaki Frontale
34 88 - 31 +57 83
2
Gamba Osaka
34 46 - 42 +4 65
3
Nagoya Grampus
34 45 - 28 +17 63
4
Cerezo Osaka
34 46 - 37 +9 60
5
Kashima
34 55 - 44 +11 59
6
F.C. Tokyo
34 47 - 42 +5 57
7
Kashiwa Reysol
34 60 - 46 +14 52
8
Sanfrecce Hiroshima
34 46 - 37 +9 48
9
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
34 69 - 59 +10 47
10
Urawa
34 43 - 56 -13 46
11
Oita Trinita
34 36 - 45 -9 43
12
Consadole Sapporo
34 47 - 58 -11 39
13
Sagan Tosu
34 37 - 43 -6 36
14
Vissel Kobe
34 50 - 59 -9 36
15
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
34 38 - 60 -22 33
16
Shimizu S-Pulse
34 48 - 70 -22 28
17
Vegalta Sendai
34 36 - 61 -25 28
18
Shonan Bellmare
34 29 - 48 -19 27
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers

So sánh

36Trận đấu39
37Ghi được51
47Thủng lưới46
1.03Bàn thắng mỗi trận1.31
7Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn20
24Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu