Sagan Tosu
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Gamba Osaka

Sagan Tosu vs Gamba Osaka

Tỷ số chung cuộc: Sagan Tosu 2-1 Gamba Osaka tại J1 League, 29 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sagan Tosu thắng 2, hòa 3, Gamba Osaka thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 16
Sân vận động
Ekimae Real Estate Stadium, Tosu
Trọng tài
F. Nakamura
Phong độ
WDWWL Sagan Tosu
DDLLW Gamba Osaka
  1. 18' Y. Horigome · N. Iino 1-0
  2. HT1-0
  3. 58' 1-1 H. Yamami · M. Saito
  4. 63' Y. Sato K. Kurokawa
  5. 66' Y. Kakita Y. Ono
  6. 78' W. Harada Y. Iwasaki
  7. 78' H. Minamino H. Yamami
  8. 79' J. Nishikawa T. Miyashiro
  9. 79' S. Araki Y. Horigome
  10. 87' K. Moriya N. Iino
  11. 88' Hwang Seok-Ho · K. Moriya 2-1
  12. 90'+1 K. Okuno M. Saito
  13. 90'+1 Leandro Pereira K. Onose
  14. FT2-1

Đội hình

Sagan Tosu Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: K. Kawai
  1. 40Park Il-Gyu 6.3
  2. 20Hwang Seok-Ho 7.3
  3. 5Diego 7.2
  4. 30M. Tashiro 6.7
  5. 44Y. Horigome ▼ 79' 7.9
  6. 10Y. Ono ▼ 66' 6.3
  7. 6A. Fukuta 6.9
  8. 37K. Koizumi 6.6
  9. 2N. Iino ▼ 87' 7.3
  10. 29Y. Iwasaki ▼ 78' 6.2
  11. 11T. Miyashiro ▼ 79' 7.0

Dự bị 7

  1. 19Y. Kakita ▲ 66' 6.6
  2. 42W. Harada ▲ 78' 6.7
  3. 18J. Nishikawa ▲ 79' 6.5
  4. 16S. Araki ▲ 79' 6.7
  5. 47K. Moriya ▲ 87' 7.3
  6. 14N. Fujita
  7. 31M. Okamoto
Gamba Osaka Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: T. Katanosaka
  1. 21T. Kato 6.2
  2. 4H. Fujiharu 6.3
  3. 20Kwon Kyung-Won 6.7
  4. 5G. Miura 6.9
  5. 26K. Yanagisawa 6.3
  6. 24K. Kurokawa ▼ 63' 7.0
  7. 8K. Onose ▼ 90' 7.3
  8. 23Dawhan 7.2
  9. 15M. Saito ▼ 90' 6.5
  10. 18Patric 7.3
  11. 37H. Yamami ▼ 78' 7.3

Dự bị 7

  1. 16Y. Sato ▲ 63' 6.7
  2. 42H. Minamino ▲ 78' 6.3
  3. 17K. Okuno ▲ 90'
  4. 9Leandro Pereira ▲ 90'
  5. 11Wellington Silva
  6. 25K. Ishikawa
  7. 48H. Ishige

Thống kê

003
100
54%Kiểm soát bóng46%
11Dứt điểm13
5Trúng đích2
5Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn5
3Phạt góc1
1Việt vị0
16Phạm lỗi18
1Cứu thua3
424Chuyền bóng359
310Chuyền chính xác240
73%Chính xác chuyền67%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
34 70 - 35 +35 68
2
Kawasaki Frontale
34 65 - 42 +23 66
3
Sanfrecce Hiroshima
34 52 - 41 +11 55
4
Kashima
34 47 - 42 +5 52
5
Cerezo Osaka
34 46 - 40 +6 51
6
F.C. Tokyo
34 46 - 43 +3 49
7
Kashiwa Reysol
34 43 - 44 -1 47
8
Nagoya Grampus
34 30 - 35 -5 46
9
Urawa
34 48 - 39 +9 45
10
Consadole Sapporo
34 45 - 55 -10 45
11
Sagan Tosu
34 45 - 44 +1 42
12
Shonan Bellmare
34 31 - 39 -8 41
13
Vissel Kobe
34 35 - 41 -6 40
14
Avispa Fukuoka
34 29 - 38 -9 38
15
Gamba Osaka
34 33 - 44 -11 37
16
Kyoto Sanga FC
34 30 - 38 -8 36
17
Shimizu S-Pulse
34 44 - 54 -10 33
18
Júbilo Iwata
34 32 - 57 -25 30
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu46
59Ghi được54
58Thủng lưới74
1.37Bàn thắng mỗi trận1.17
14Giữ sạch lưới14
23Trên 2.5 bàn21
39Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu